• Về Tierra
Logo Logo white

Biểu đồ giá vàng hôm nay

THÔNG TIN GIÁ BÁN CỦA SẢN PHẨM FINE GOLD 24K

  • Tên sản phẩm
  • Mã sản phẩm
  • Trọng lượng (chỉ)
  • Hàm lượng
  • Giá bán (VNĐ)
  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)

    GBA1101

    0.1

    24K

    2,024,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)

    GBA1201

    0.2

    24K

    4,048,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)

    GBA1502

    0.5

    24K

    9,120,000

Cập nhật lúc: 09:00 28/09/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.

GIÁ VÀNG HÔM NAY

  • Loại vàng
  • Giá mua vào (VNĐ/chỉ)
  • Giá bán ra (VNĐ/chỉ)
  • Bảng giá vàng hôm nay Vàng nguyên liệu 999.9

    13,740,000
    100,000 (0.72%)

    14,240,000
    100,000 (0.72%)

Cập nhật lúc: 09:00 28/09/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo

SJC

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    140,400,000

    -1,000,000

    143,400,000

    -1,000,000

  • Phú Quý

    Phú Quý

    140,400,000

    -600,000

    143,400,000

    -600,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    140,100,000

    -100,000

    143,400,000

    -1,000,000

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    140,400,000

    -1,000,000

    143,400,000

    -1,000,000

  • DOJI

    DOJI

    140,400,000

    -1,000,000

    143,400,000

    -1,000,000

  • PNJ

    PNJ

    140,400,000

    -1,000,000

    143,400,000

    -1,000,000

  • Bảo Tín Mạnh Hải

    Bảo Tín Mạnh Hải

    140,400,000

    -1,000,000

    143,400,000

    -1,000,000

Bảng giá vàng của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC, BTMH

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC 1L, 10L, 1KG

    SJC 1L, 10L, 1KG

    140,400,000

    -1,000,000

    143,400,000

    -1,000,000

  • SJC 5 chỉ

    SJC 5 chỉ

    140,400,000

    -1,000,000

    143,420,000

    -1,000,000

  • SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    140,400,000

    -1,000,000

    143,430,000

    -1,000,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    139,900,000

    -1,000,000

    142,900,000

    -1,000,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    139,900,000

    -1,000,000

    143,000,000

    -1,000,000

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    137,400,000

    -1,000,000

    141,900,000

    -1,000,000

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    133,495,050

    -990,099

    140,495,050

    -990,099

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    96,785,644

    -750,075

    106,585,644

    -750,075

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    86,851,650

    -680,068

    96,651,650

    -680,068

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    76,917,657

    -610,061

    86,717,657

    -610,061

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    73,085,974

    -583,058

    82,885,974

    -583,058

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    49,528,218

    -417,042

    59,328,218

    -417,042

Chêch lệch giá vàng thế giới hôm nay

  • Bảng giá vàng hôm nay
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    4198

    131,273,137

  • Biến động so với ngày trước

    -89 (-2.08%)

    -2,783,066 (-2.08%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

9,126,863 VNĐ

Giá bán:

12,126,863 VNĐ

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat

    Chính sách bảo mật

    Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.

    Đang gửi thông tin, vui lòng chờ...