• Về Tierra
Logo Logo white

Biểu đồ giá vàng hôm nay

THÔNG TIN GIÁ BÁN CỦA SẢN PHẨM FINE GOLD 24K

  • Tên sản phẩm
  • Mã sản phẩm
  • Trọng lượng (chỉ)
  • Hàm lượng
  • Giá bán (VNĐ)
  • Giá vàng Test

    Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)

    GBA1101

    0.1

    24K

    2,055,000

  • Giá vàng Test

    Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)

    GBA1201

    0.2

    24K

    4,110,000

  • Giá vàng Test

    Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)

    GBA1502

    0.5

    24K

    9,275,000

Cập nhật lúc: 09:00 13/09/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.

GIÁ VÀNG HÔM NAY

  • Loại vàng
  • Giá mua vào (VNĐ/chỉ)
  • Giá bán ra (VNĐ/chỉ)
  • Giá vàng Test Vàng nguyên liệu 999.9

    14,050,000
    120,000 (0.86%)

    14,550,000
    120,000 (0.86%)

Cập nhật lúc: 09:00 13/09/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo

SJC

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    143,000,000

    600,000

    146,000,000

    600,000

  • Phú Quý

    Phú Quý

    143,000,000

    600,000

    146,000,000

    600,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    142,900,000

    500,000

    146,000,000

    600,000

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    143,000,000

    600,000

    146,000,000

    600,000

  • DOJI

    DOJI

    143,000,000

    600,000

    146,000,000

    600,000

  • PNJ

    PNJ

    143,000,000

    600,000

    146,000,000

    600,000

  • Bảo Tín Mạnh Hải

    Bảo Tín Mạnh Hải

    143,000,000

    600,000

    146,000,000

    600,000

Bảng giá vàng của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC, BTMH

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC 1L, 10L, 1KG

    SJC 1L, 10L, 1KG

    143,000,000

    600,000

    146,000,000

    600,000

  • SJC 5 chỉ

    SJC 5 chỉ

    143,000,000

    600,000

    146,020,000

    600,000

  • SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    143,000,000

    600,000

    146,030,000

    600,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    142,500,000

    600,000

    145,500,000

    600,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    142,500,000

    600,000

    145,600,000

    600,000

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    140,000,000

    600,000

    144,500,000

    600,000

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    136,069,307

    594,059

    143,069,307

    594,059

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    98,735,839

    450,045

    108,535,839

    450,045

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    88,619,827

    408,041

    98,419,827

    408,041

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    78,503,815

    366,036

    88,303,815

    366,036

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    74,601,925

    349,835

    84,401,925

    349,835

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    50,612,526

    250,225

    60,412,526

    250,225

Chêch lệch giá vàng thế giới hôm nay

  • Giá vàng Test
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    4350

    135,766,890

  • Biến động so với ngày trước

    0 (0%)

    0 (0%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

7,233,110 VNĐ

Giá bán:

10,233,110 VNĐ

icon chat