Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)
GBA1101
0.1
24K
1,990,000
Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)
GBA1201
0.2
24K
3,980,000
Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)
GBA1502
0.5
24K
8,950,000
Cập nhật lúc: 09:00 28/10/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.
Vàng nguyên liệu 999.9
13,450,000
100,000 (0.75%)
13,900,000
100,000 (0.75%)
Cập nhật lúc: 09:00 28/10/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo
SJC
139,700,000
-300,000
142,700,000
-300,000
Phú Quý
138,200,000
-300,000
142,700,000
-300,000
Bảo Tín Minh Châu
137,400,000
-200,000
142,700,000
-300,000
Mi Hồng
140,700,000
-300,000
142,200,000
-300,000
DOJI
139,700,000
-300,000
142,700,000
-300,000
PNJ
139,700,000
-300,000
142,700,000
-300,000
Bảo Tín Mạnh Hải
140,000,000
1,000,000
143,000,000
1,000,000
SJC 1L, 10L, 1KG
139,700,000
-300,000
142,700,000
-300,000
SJC 5 chỉ
139,700,000
-300,000
142,720,000
-300,000
SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
139,700,000
-300,000
142,730,000
-300,000
Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
135,500,000
-500,000
139,500,000
-500,000
Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
135,500,000
-500,000
139,600,000
-500,000
Nữ trang 99,99%
133,500,000
-500,000
138,500,000
-500,000
Nữ trang 99%
130,128,713
-495,049
137,128,713
-495,049
Nữ trang 75%
94,235,389
-375,037
104,035,389
-375,037
Nữ trang 68%
84,539,419
-340,034
94,339,419
-340,034
Nữ trang 61%
74,843,449
-305,031
84,643,449
-305,031
Nữ trang 58,3%
71,103,575
-291,530
80,903,575
-291,530
Nữ trang 41,7%
48,110,276
-208,521
57,910,276
-208,521
Giá vàng thế giới
4068
126,566,808
Biến động so với ngày trước
26 (0.64%)
808,932 (0.64%)
Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay
Giá mua:
13,133,192 VNĐ
Giá bán:
16,133,192 VNĐ
X
Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.
X