• Về Tierra
Logo Logo white

Biểu đồ giá vàng hôm nay

THÔNG TIN GIÁ BÁN CỦA SẢN PHẨM FINE GOLD 24K

  • Tên sản phẩm
  • Mã sản phẩm
  • Trọng lượng (chỉ)
  • Hàm lượng
  • Giá bán (VNĐ)
  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)

    GBA1101

    0.1

    24K

    2,089,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)

    GBA1201

    0.2

    24K

    4,178,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)

    GBA1502

    0.5

    24K

    9,445,000

Cập nhật lúc: 09:00 27/08/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.

GIÁ VÀNG HÔM NAY

  • Loại vàng
  • Giá mua vào (VNĐ/chỉ)
  • Giá bán ra (VNĐ/chỉ)
  • Bảng giá vàng hôm nay Vàng nguyên liệu 999.9

    14,390,000
    60,000 (0.42%)

    14,890,000
    60,000 (0.42%)

Cập nhật lúc: 09:00 27/08/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo

SJC

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    147,000,000

    -300,000

    150,000,000

    -300,000

  • Phú Quý

    Phú Quý

    147,000,000

    -300,000

    150,000,000

    -300,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    147,000,000

    -300,000

    150,000,000

    -300,000

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    147,000,000

    -300,000

    150,000,000

    -300,000

  • DOJI

    DOJI

    147,000,000

    -300,000

    150,000,000

    -300,000

  • PNJ

    PNJ

    147,000,000

    -300,000

    150,000,000

    -300,000

  • Bảo Tín Mạnh Hải

    Bảo Tín Mạnh Hải

    147,000,000

    -300,000

    150,000,000

    -300,000

Bảng giá vàng của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC, BTMH

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC 1L, 10L, 1KG

    SJC 1L, 10L, 1KG

    147,000,000

    -300,000

    150,000,000

    -300,000

  • SJC 5 chỉ

    SJC 5 chỉ

    147,000,000

    -300,000

    150,020,000

    -300,000

  • SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    147,000,000

    -300,000

    150,030,000

    -300,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    146,500,000

    -300,000

    149,500,000

    -300,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    146,500,000

    -300,000

    149,600,000

    -300,000

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    144,000,000

    -300,000

    148,500,000

    -300,000

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    140,029,703

    -297,030

    147,029,703

    -297,030

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    101,736,139

    -225,022

    111,536,139

    -225,022

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    91,340,099

    -204,020

    101,140,099

    -204,020

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    80,944,059

    -183,019

    90,744,059

    -183,019

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    76,934,158

    -174,918

    86,734,158

    -174,918

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    52,280,693

    -125,113

    62,080,693

    -125,113

Chêch lệch giá vàng thế giới hôm nay

  • Bảng giá vàng hôm nay
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    4640

    145,797,656

  • Biến động so với ngày trước

    50 (1.09%)

    1,571,095 (1.09%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

1,202,344 VNĐ

Giá bán:

4,202,344 VNĐ

icon chat