Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)
GBA1101
0.1
24K
2,020,000
Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)
GBA1201
0.2
24K
4,040,000
Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)
GBA1502
0.5
24K
9,100,000
Cập nhật lúc: 09:00 17/10/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.
Vàng nguyên liệu 999.9
13,750,000
100,000 (0.73%)
14,200,000
100,000 (0.73%)
Cập nhật lúc: 09:00 17/10/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo
SJC
140,600,000
-300,000
143,600,000
-300,000
Phú Quý
140,000,000
-600,000
143,600,000
-300,000
Bảo Tín Minh Châu
138,400,000
-200,000
143,600,000
-300,000
Mi Hồng
141,500,000
-200,000
143,000,000
-200,000
DOJI
140,600,000
-300,000
143,600,000
-300,000
PNJ
140,600,000
-300,000
143,600,000
-300,000
Bảo Tín Mạnh Hải
140,600,000
-300,000
143,600,000
-300,000
SJC 1L, 10L, 1KG
140,600,000
-300,000
143,600,000
-300,000
SJC 5 chỉ
140,600,000
-300,000
143,620,000
-300,000
SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
140,600,000
-300,000
143,630,000
-300,000
Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
140,100,000
-300,000
143,100,000
-300,000
Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
140,100,000
-300,000
143,200,000
-300,000
Nữ trang 99,99%
137,600,000
-300,000
142,100,000
-300,000
Nữ trang 99%
133,693,069
-297,030
140,693,069
-297,030
Nữ trang 75%
96,935,659
-225,022
106,735,659
-225,022
Nữ trang 68%
86,987,664
-204,020
96,787,664
-204,020
Nữ trang 61%
77,039,669
-183,018
86,839,669
-183,018
Nữ trang 58,3%
73,202,585
-174,918
83,002,585
-174,918
Nữ trang 41,7%
49,611,626
-125,113
59,411,626
-125,113
Giá vàng thế giới
4166
129,932,714
Biến động so với ngày trước
0 (0%)
0 (0%)
Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay
Giá mua:
10,667,286 VNĐ
Giá bán:
13,667,286 VNĐ
Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi
X
Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.
X