• Về Tierra
Logo Logo white

Biểu đồ giá vàng hôm nay

THÔNG TIN GIÁ BÁN CỦA SẢN PHẨM FINE GOLD 24K

  • Tên sản phẩm
  • Mã sản phẩm
  • Trọng lượng (chỉ)
  • Hàm lượng
  • Giá bán (VNĐ)
  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)

    GBA1101

    0.1

    24K

    2,016,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)

    GBA1201

    0.2

    24K

    4,032,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)

    GBA1502

    0.5

    24K

    9,080,000

Cập nhật lúc: 09:00 19/08/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.

GIÁ VÀNG HÔM NAY

  • Loại vàng
  • Giá mua vào (VNĐ/chỉ)
  • Giá bán ra (VNĐ/chỉ)
  • Bảng giá vàng hôm nay Vàng nguyên liệu 999.9

    13,660,000
    190,000 (1.37%)

    14,160,000
    190,000 (1.37%)

Cập nhật lúc: 09:00 19/08/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo

SJC

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    139,700,000

    -1,600,000

    142,700,000

    -1,600,000

  • Phú Quý

    Phú Quý

    139,700,000

    -1,600,000

    142,700,000

    -1,600,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    139,700,000

    -500,000

    142,700,000

    -1,400,000

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    140,700,000

    200,000

    142,200,000

    200,000

  • DOJI

    DOJI

    139,700,000

    -1,600,000

    142,700,000

    -1,600,000

  • PNJ

    PNJ

    139,700,000

    -1,600,000

    142,700,000

    -1,600,000

  • Bảo Tín Mạnh Hải

    Bảo Tín Mạnh Hải

    141,200,000

    1,500,000

    144,200,000

    1,500,000

Bảng giá vàng của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC, BTMH

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC 1L, 10L, 1KG

    SJC 1L, 10L, 1KG

    139,700,000

    -1,600,000

    142,700,000

    -1,600,000

  • SJC 5 chỉ

    SJC 5 chỉ

    139,700,000

    -1,600,000

    142,720,000

    -1,600,000

  • SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    139,700,000

    -1,600,000

    142,730,000

    -1,600,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    139,200,000

    -1,600,000

    142,200,000

    -1,600,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    139,200,000

    -1,600,000

    142,300,000

    -1,600,000

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    136,200,000

    -1,600,000

    140,700,000

    -1,600,000

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    132,306,931

    -1,584,158

    139,306,931

    -1,584,158

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    95,885,554

    -1,200,120

    105,685,554

    -1,200,120

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    86,035,569

    -1,088,108

    95,835,569

    -1,088,108

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    76,185,584

    -976,097

    85,985,584

    -976,097

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    72,386,304

    -932,893

    82,186,304

    -932,893

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    49,027,768

    -667,267

    58,827,768

    -667,267

Chêch lệch giá vàng thế giới hôm nay

  • Bảng giá vàng hôm nay
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    4484

    141,203,230

  • Biến động so với ngày trước

    116 (2.66%)

    3,652,894 (2.66%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

-1,503,230 VNĐ

Giá bán:

1,496,770 VNĐ

icon chat