• Về Tierra
Logo Logo white

Biểu đồ giá vàng hôm nay

THÔNG TIN GIÁ BÁN CỦA SẢN PHẨM FINE GOLD 24K

  • Tên sản phẩm
  • Mã sản phẩm
  • Trọng lượng (chỉ)
  • Hàm lượng
  • Giá bán (VNĐ)
  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)

    GBA1101

    0.1

    24K

    2,080,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)

    GBA1201

    0.2

    24K

    4,160,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)

    GBA1502

    0.5

    24K

    9,400,000

Cập nhật lúc: 09:00 01/09/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.

GIÁ VÀNG HÔM NAY

  • Loại vàng
  • Giá mua vào (VNĐ/chỉ)
  • Giá bán ra (VNĐ/chỉ)
  • Bảng giá vàng hôm nay Vàng nguyên liệu 999.9

    14,300,000
    0 (0%)

    14,800,000
    0 (0%)

Cập nhật lúc: 09:00 01/09/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo

SJC

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    145,700,000

    -1,500,000

    148,700,000

    -1,500,000

  • Phú Quý

    Phú Quý

    145,400,000

    -300,000

    148,700,000

    -1,500,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    145,100,000

    -400,000

    148,700,000

    -800,000

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    145,700,000

    -1,500,000

    148,700,000

    -1,500,000

  • DOJI

    DOJI

    145,700,000

    -1,500,000

    148,700,000

    -1,500,000

  • PNJ

    PNJ

    145,700,000

    -1,500,000

    148,700,000

    -1,500,000

  • Bảo Tín Mạnh Hải

    Bảo Tín Mạnh Hải

    145,700,000

    -1,500,000

    148,700,000

    -1,500,000

Bảng giá vàng của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC, BTMH

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC 1L, 10L, 1KG

    SJC 1L, 10L, 1KG

    145,700,000

    -1,500,000

    148,700,000

    -1,500,000

  • SJC 5 chỉ

    SJC 5 chỉ

    145,700,000

    -1,500,000

    148,720,000

    -1,500,000

  • SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    145,700,000

    -1,500,000

    148,730,000

    -1,500,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    145,200,000

    -1,500,000

    148,200,000

    -1,500,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    145,200,000

    -1,500,000

    148,300,000

    -1,500,000

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    142,700,000

    -1,500,000

    147,200,000

    -1,500,000

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    138,742,574

    -1,485,149

    145,742,574

    -1,485,149

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    100,761,041

    -1,125,113

    110,561,041

    -1,125,113

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    90,456,011

    -1,020,102

    100,256,011

    -1,020,102

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    80,150,980

    -915,092

    89,950,980

    -915,092

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    76,176,183

    -874,587

    85,976,183

    -874,587

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    51,738,539

    -625,562

    61,538,539

    -625,562

Chêch lệch giá vàng thế giới hôm nay

  • Bảng giá vàng hôm nay
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    4433

    139,017,558

  • Biến động so với ngày trước

    -3 (-0.07%)

    -94,079 (-0.07%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

6,682,442 VNĐ

Giá bán:

9,682,442 VNĐ

icon chat