• Về Tierra
Logo Logo white

Biểu đồ giá vàng hôm nay

THÔNG TIN GIÁ BÁN CỦA SẢN PHẨM FINE GOLD 24K

  • Tên sản phẩm
  • Mã sản phẩm
  • Trọng lượng (chỉ)
  • Hàm lượng
  • Giá bán (VNĐ)
  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)

    GBA1101

    0.1

    24K

    2,061,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)

    GBA1201

    0.2

    24K

    4,122,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)

    GBA1502

    0.5

    24K

    9,305,000

Cập nhật lúc: 09:00 08/09/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.

GIÁ VÀNG HÔM NAY

  • Loại vàng
  • Giá mua vào (VNĐ/chỉ)
  • Giá bán ra (VNĐ/chỉ)
  • Bảng giá vàng hôm nay Vàng nguyên liệu 999.9

    14,110,000
    20,000 (0.14%)

    14,610,000
    20,000 (0.14%)

Cập nhật lúc: 09:00 08/09/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo

SJC

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    143,600,000

    -500,000

    146,600,000

    -500,000

  • Phú Quý

    Phú Quý

    143,600,000

    -500,000

    146,600,000

    -500,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    143,600,000

    -500,000

    146,600,000

    -500,000

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    143,600,000

    -500,000

    146,600,000

    -500,000

  • DOJI

    DOJI

    143,600,000

    -500,000

    146,600,000

    -500,000

  • PNJ

    PNJ

    143,600,000

    -500,000

    146,600,000

    -500,000

  • Bảo Tín Mạnh Hải

    Bảo Tín Mạnh Hải

    143,600,000

    -500,000

    146,600,000

    -500,000

Bảng giá vàng của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC, BTMH

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC 1L, 10L, 1KG

    SJC 1L, 10L, 1KG

    143,600,000

    -500,000

    146,600,000

    -500,000

  • SJC 5 chỉ

    SJC 5 chỉ

    143,600,000

    -500,000

    146,620,000

    -500,000

  • SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    143,600,000

    -500,000

    146,630,000

    -500,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    143,100,000

    -500,000

    146,100,000

    -500,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    143,100,000

    -500,000

    146,200,000

    -500,000

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    140,600,000

    -500,000

    145,100,000

    -500,000

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    136,663,366

    -495,050

    143,663,366

    -495,050

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    99,185,884

    -375,037

    108,985,884

    -375,037

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    89,027,868

    -340,034

    98,827,868

    -340,034

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    78,869,852

    -305,030

    88,669,852

    -305,030

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    74,951,760

    -291,529

    84,751,760

    -291,529

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    50,862,751

    -208,521

    60,662,751

    -208,521

Chêch lệch giá vàng thế giới hôm nay

  • Bảng giá vàng hôm nay
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    4393

    137,544,909

  • Biến động so với ngày trước

    -22 (-0.5%)

    -688,820 (-0.5%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

6,055,091 VNĐ

Giá bán:

9,055,091 VNĐ

icon chat