Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)
GBA1101
0.1
24K
2,034,000
Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)
GBA1201
0.2
24K
4,068,000
Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)
GBA1502
0.5
24K
9,170,000
Cập nhật lúc: 09:00 26/09/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.
Vàng nguyên liệu 999.9
13,840,000
0 (0%)
14,340,000
0 (0%)
Cập nhật lúc: 09:00 26/09/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo
SJC
141,400,000
-500,000
144,400,000
-500,000
Phú Quý
141,400,000
-300,000
144,400,000
-500,000
Bảo Tín Minh Châu
141,400,000
-500,000
144,400,000
-1,500,000
Mi Hồng
141,400,000
-500,000
144,400,000
-500,000
DOJI
141,400,000
-500,000
144,400,000
-500,000
PNJ
141,400,000
-500,000
144,400,000
-500,000
Bảo Tín Mạnh Hải
141,400,000
-500,000
144,400,000
-500,000
SJC 1L, 10L, 1KG
141,400,000
-500,000
144,400,000
-500,000
SJC 5 chỉ
141,400,000
-500,000
144,420,000
-500,000
SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
141,400,000
-500,000
144,430,000
-500,000
Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
140,900,000
-500,000
143,900,000
-500,000
Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
140,900,000
-500,000
144,000,000
-500,000
Nữ trang 99,99%
138,400,000
-500,000
142,900,000
-500,000
Nữ trang 99%
134,485,149
-495,049
141,485,149
-495,049
Nữ trang 75%
97,535,719
-375,037
107,335,719
-375,037
Nữ trang 68%
87,531,718
-340,034
97,331,718
-340,034
Nữ trang 61%
77,527,718
-305,030
87,327,718
-305,030
Nữ trang 58,3%
73,669,032
-291,529
83,469,032
-291,529
Nữ trang 41,7%
49,945,260
-208,520
59,745,260
-208,520
Giá vàng thế giới
4286
134,175,554
Biến động so với ngày trước
1 (0.02%)
31,306 (0.02%)
Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay
Giá mua:
7,224,446 VNĐ
Giá bán:
10,224,446 VNĐ
Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi
X
Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.
X