• Về Tierra
Logo Logo white

Biểu đồ giá vàng hôm nay

THÔNG TIN GIÁ BÁN CỦA SẢN PHẨM FINE GOLD 24K

  • Tên sản phẩm
  • Mã sản phẩm
  • Trọng lượng (chỉ)
  • Hàm lượng
  • Giá bán (VNĐ)
  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)

    GBA1101

    0.1

    24K

    2,049,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)

    GBA1201

    0.2

    24K

    4,098,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)

    GBA1502

    0.5

    24K

    9,245,000

Cập nhật lúc: 09:00 09/09/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.

GIÁ VÀNG HÔM NAY

  • Loại vàng
  • Giá mua vào (VNĐ/chỉ)
  • Giá bán ra (VNĐ/chỉ)
  • Bảng giá vàng hôm nay Vàng nguyên liệu 999.9

    13,990,000
    120,000 (0.85%)

    14,490,000
    120,000 (0.85%)

Cập nhật lúc: 09:00 09/09/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo

SJC

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    142,400,000

    -1,200,000

    145,400,000

    -1,200,000

  • Phú Quý

    Phú Quý

    142,400,000

    -1,200,000

    145,400,000

    -1,200,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    143,600,000

    -500,000

    146,600,000

    -500,000

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    142,400,000

    -1,200,000

    145,400,000

    -1,200,000

  • DOJI

    DOJI

    142,400,000

    -1,200,000

    145,400,000

    -1,200,000

  • PNJ

    PNJ

    142,400,000

    -1,200,000

    145,400,000

    -1,200,000

  • Bảo Tín Mạnh Hải

    Bảo Tín Mạnh Hải

    142,400,000

    -1,200,000

    145,400,000

    -1,200,000

Bảng giá vàng của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC, BTMH

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC 1L, 10L, 1KG

    SJC 1L, 10L, 1KG

    142,400,000

    -1,200,000

    145,400,000

    -1,200,000

  • SJC 5 chỉ

    SJC 5 chỉ

    142,400,000

    -1,200,000

    145,420,000

    -1,200,000

  • SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    142,400,000

    -1,200,000

    145,430,000

    -1,200,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    141,900,000

    -1,200,000

    144,900,000

    -1,200,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    141,900,000

    -1,200,000

    145,000,000

    -1,200,000

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    139,400,000

    -1,200,000

    143,900,000

    -1,200,000

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    135,475,248

    -1,188,118

    142,475,248

    -1,188,118

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    98,285,794

    -900,090

    108,085,794

    -900,090

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    88,211,786

    -816,082

    98,011,786

    -816,082

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    78,137,779

    -732,073

    87,937,779

    -732,073

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    74,252,090

    -699,670

    84,052,090

    -699,670

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    50,362,301

    -500,450

    60,162,301

    -500,450

Chêch lệch giá vàng thế giới hôm nay

  • Bảng giá vàng hôm nay
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    4375

    136,787,979

  • Biến động so với ngày trước

    -20 (-0.46%)

    -625,316 (-0.46%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

5,612,021 VNĐ

Giá bán:

8,612,021 VNĐ

icon chat