• Về Tierra
Logo Logo white

Biểu đồ giá vàng hôm nay

THÔNG TIN GIÁ BÁN CỦA SẢN PHẨM FINE GOLD 24K

  • Tên sản phẩm
  • Mã sản phẩm
  • Trọng lượng (chỉ)
  • Hàm lượng
  • Giá bán (VNĐ)
  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)

    GBA1101

    0.1

    24K

    2,025,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)

    GBA1201

    0.2

    24K

    4,050,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)

    GBA1502

    0.5

    24K

    9,125,000

Cập nhật lúc: 09:00 15/08/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.

GIÁ VÀNG HÔM NAY

  • Loại vàng
  • Giá mua vào (VNĐ/chỉ)
  • Giá bán ra (VNĐ/chỉ)
  • Bảng giá vàng hôm nay Vàng nguyên liệu 999.9

    13,750,000
    30,000 (0.22%)

    14,250,000
    30,000 (0.22%)

Cập nhật lúc: 09:00 15/08/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo

SJC

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    141,000,000

    700,000

    144,000,000

    700,000

  • Phú Quý

    Phú Quý

    141,000,000

    700,000

    144,000,000

    700,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    140,700,000

    500,000

    144,400,000

    1,100,000

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    141,300,000

    100,000

    142,800,000

    100,000

  • DOJI

    DOJI

    141,000,000

    700,000

    144,000,000

    700,000

  • PNJ

    PNJ

    141,000,000

    700,000

    144,000,000

    700,000

  • Bảo Tín Mạnh Hải

    Bảo Tín Mạnh Hải

    141,000,000

    700,000

    144,000,000

    700,000

Bảng giá vàng của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC, BTMH

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC 1L, 10L, 1KG

    SJC 1L, 10L, 1KG

    141,000,000

    700,000

    144,000,000

    700,000

  • SJC 5 chỉ

    SJC 5 chỉ

    141,000,000

    700,000

    144,020,000

    700,000

  • SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    141,000,000

    700,000

    144,030,000

    700,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    140,500,000

    700,000

    143,500,000

    700,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    140,500,000

    700,000

    143,600,000

    700,000

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    137,500,000

    700,000

    142,000,000

    700,000

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    133,594,059

    693,069

    140,594,059

    693,069

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    96,860,651

    525,052

    106,660,651

    525,052

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    86,919,657

    476,048

    96,719,657

    476,048

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    76,978,663

    427,043

    86,778,663

    427,043

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    73,144,279

    408,140

    82,944,279

    408,140

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    49,569,922

    291,929

    59,369,922

    291,929

Chêch lệch giá vàng thế giới hôm nay

  • Bảng giá vàng hôm nay
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    4378

    137,414,374

  • Biến động so với ngày trước

    -10 (-0.23%)

    -313,875 (-0.23%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

3,585,626 VNĐ

Giá bán:

6,585,626 VNĐ

icon chat