• Về Tierra
Logo Logo white

Biểu đồ giá vàng hôm nay

THÔNG TIN GIÁ BÁN CỦA SẢN PHẨM FINE GOLD 24K

  • Tên sản phẩm
  • Mã sản phẩm
  • Trọng lượng (chỉ)
  • Hàm lượng
  • Giá bán (VNĐ)
  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)

    GBA1101

    0.1

    24K

    2,027,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)

    GBA1201

    0.2

    24K

    4,054,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)

    GBA1502

    0.5

    24K

    9,135,000

Cập nhật lúc: 09:00 12/08/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.

GIÁ VÀNG HÔM NAY

  • Loại vàng
  • Giá mua vào (VNĐ/chỉ)
  • Giá bán ra (VNĐ/chỉ)
  • Bảng giá vàng hôm nay Vàng nguyên liệu 999.9

    13,770,000
    150,000 (1.08%)

    14,270,000
    150,000 (1.08%)

Cập nhật lúc: 09:00 12/08/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo

SJC

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    141,300,000

    500,000

    144,300,000

    500,000

  • Phú Quý

    Phú Quý

    141,300,000

    500,000

    144,300,000

    500,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    140,800,000

    -1,200,000

    143,800,000

    -1,200,000

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    141,500,000

    500,000

    143,000,000

    500,000

  • DOJI

    DOJI

    141,300,000

    500,000

    144,300,000

    500,000

  • PNJ

    PNJ

    141,300,000

    500,000

    144,300,000

    500,000

  • Bảo Tín Mạnh Hải

    Bảo Tín Mạnh Hải

    141,300,000

    500,000

    144,300,000

    500,000

Bảng giá vàng của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC, BTMH

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC 1L, 10L, 1KG

    SJC 1L, 10L, 1KG

    141,300,000

    500,000

    144,300,000

    500,000

  • SJC 5 chỉ

    SJC 5 chỉ

    141,300,000

    500,000

    144,320,000

    500,000

  • SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    141,300,000

    500,000

    144,330,000

    500,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    140,800,000

    500,000

    143,800,000

    500,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    140,800,000

    500,000

    143,900,000

    500,000

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    137,800,000

    500,000

    142,300,000

    500,000

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    133,891,089

    495,049

    140,891,089

    495,049

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    97,085,674

    375,038

    106,885,674

    375,038

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    87,123,677

    340,034

    96,923,677

    340,034

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    77,161,681

    305,030

    86,961,681

    305,030

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    73,319,197

    291,529

    83,119,197

    291,529

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    49,695,035

    208,521

    59,495,035

    208,521

Chêch lệch giá vàng thế giới hôm nay

  • Bảng giá vàng hôm nay
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    4416

    138,603,899

  • Biến động so với ngày trước

    34 (0.78%)

    1,067,150 (0.78%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

2,696,101 VNĐ

Giá bán:

5,696,101 VNĐ

icon chat