• Về Tierra
Logo Logo white

THÔNG TIN GIÁ BÁN CỦA SẢN PHẨM FINE GOLD 24K

  • Tên sản phẩm
  • Mã sản phẩm
  • Trọng lượng (chỉ)
  • Hàm lượng
  • Giá bán (VNĐ)
  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)

    GBA1101

    0.1

    24K

    1,998,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)

    GBA1201

    0.2

    24K

    3,996,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)

    GBA1502

    0.5

    24K

    8,990,000

Cập nhật lúc: 09:00 10/06/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.

GIÁ VÀNG HÔM NAY

  • Loại vàng
  • Giá mua vào (VNĐ/chỉ)
  • Giá bán ra (VNĐ/chỉ)
  • Bảng giá vàng hôm nay Vàng nguyên liệu 999.9

    13,480,000
    340,000 (2.46%)

    13,980,000
    240,000 (2.46%)

Cập nhật lúc: 09:00 10/06/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo

PNJ

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    166,300,000

    0

    168,800,000

    0

  • Phú Quý

    Phú Quý

    136,300,000

    -2,500,000

    141,300,000

    -2,500,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    138,800,000

    0

    143,800,000

    0

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    173,400,000

    0

    175,400,000

    0

  • DOJI

    DOJI

    136,300,000

    -2,500,000

    141,300,000

    -2,500,000

  • PNJ

    PNJ

    136,300,000

    -2,500,000

    141,300,000

    -2,500,000

Bảng giá vàng trang sức của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

    Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

    166,300,000

    0

    168,800,000

    0

  • Vàng SJC 5 chỉ

    Vàng SJC 5 chỉ

    166,300,000

    0

    168,820,000

    0

  • Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    166,300,000

    0

    168,830,000

    0

  • Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    165,800,000

    0

    168,300,000

    0

  • Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    165,800,000

    0

    168,400,000

    0

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    163,800,000

    0

    166,800,000

    0

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    158,649,000

    0

    165,149,000

    0

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    116,363,000

    0

    125,263,000

    0

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    104,685,000

    0

    113,585,000

    0

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    93,008,000

    0

    101,908,000

    0

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    88,504,000

    0

    97,404,000

    0

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    60,813,000

    0

    69,713,000

    0

Giá vàng thế giới hôm nay

  • Bảng giá vàng hôm nay
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    4131.77

    131,560,913

  • Biến động so với ngày trước

    -130.43 (-3.06%)

    -4,153,057 (-3.06%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

34,739,087 VNĐ

Giá bán:

37,239,087 VNĐ

GIÁ VÀNG MIẾNG HÔM NAY

Thương hiệuMua vàoBán ra
Vàng miếng SJC166,300,000168,800,000
Vàng miếng Phú Quý136,300,000141,300,000
Vàng miếng Bảo Tín Minh Châu138,800,000143,800,000
Vàng miếng DOJI136,300,000141,300,000
Vàng miếng Mi Hồng173,400,000175,400,000
Vàng miếng PNJ136,300,000141,300,000
Bảng giá vàng miếng hôm nay PNJ, Phú Quý, BTMC, DOJI, Mi Hồng, PNJ

GIÁ VÀNG NỮ TRANG 9999 HÔM NAY

Thương hiệuMua vàoBán ra
Vàng 999.9 SJC163,800,000166,800,000
Vàng 999.9 Phú Quý135,000,000140,000,000
Vàng 999.9 Bảo Tín Minh Châu138,000,000143,000,000
Vàng 999.9 DOJI136,300,000141,300,000
Vàng 999.9 Mi Hồng173,400,000175,400,000
Vàng 999.9 PNJ134,660,000139,660,000
Bảng giá vàng 9999 hôm nay SJC, Phú Quý, BTMC, DOJI, Mi Hồng, PNJ

GIÁ VÀNG NHẪN 9999 HÔM NAY

Thương hiệuMua vàoBán ra
Vàng nhẫn 99.99 SJC165,800,000168,300,000
Vàng nhẫn 99.99 Phú Quý136,300,000141,300,000
Vàng nhẫn 99.99 Bảo Tín Minh Châu139,000,000144,000,000
Vàng nhẫn 99.99 PNJ146,200,000150,200,000
Bảng giá vàng nhẫn 9999 hôm nay SJC, Phú Quý, BTMC, PNJ

GIÁ VÀNG 18K HÔM NAY SJC, Mi Hồng, DOJI, PNJ

Thương hiệuMua vàoBán ra
Vàng 18K SJC116,363,000125,263,000
Vàng 18K Mi Hồng113,000,000120,000,000
Vàng 18K DOJI86,500,0000
Vàng 18K PNJ94,950,000104,850,000
Bảng giá vàng 750 – 18K hôm nay SJC, Mi Hồng, DOJI, PNJ

GIÁ VÀNG 680 HÔM NAY (VÀNG 16.3K) SJC, Mi Hồng, PNJ

Thương hiệuMua vàoBán ra
Vàng 680 SJC104,685,000113,585,000
Vàng 680 Mi Hồng101,500,000108,500,000
Vàng 680 PNJ85,160,00095,060,000
Bảng giá vàng 680 hôm nay SJC, Mi Hồng, PNJ

GIÁ VÀNG 610 HÔM NAY SJC, Mi Hồng, PNJ

Thương hiệuMua vàoBán ra
Vàng 610 SJC93,008,000101,908,000
Vàng 610 Mi Hồng97,500,000104,500,000
Vàng 610 PNJ81,380,00090,280,000
Bảng giá vàng 610 hôm nay SJC, Mi Hồng, PNJ

GIÁ VÀNG 14K HÔM NAY SJC, DOJI, PNJ

Thương hiệuMua vàoBán ra
Vàng 14K SJC88,504,00097,404,000
Vàng 14K DOJI59,200,0000
Vàng 14K PNJ71,880,00081,780,000
Bảng giá vàng 14K hôm nay SJC, DOJI, PNJ

GIÁ VÀNG 10K HÔM NAY SJC, DOJI, PNJ

Thương hiệuMua vàoBán ra
Vàng 10K SJC60,813,00069,713,000
Vàng 10K DOJI36,700,0000
Vàng 10K PNJ48,260,00058,160,000
Bảng giá vàng 10K hôm nay SJC, DOJI, PNJ

icon chat