• Về Tierra
Logo Logo white

Biểu đồ giá vàng hôm nay

THÔNG TIN GIÁ BÁN CỦA SẢN PHẨM FINE GOLD 24K

  • Tên sản phẩm
  • Mã sản phẩm
  • Trọng lượng (chỉ)
  • Hàm lượng
  • Giá bán (VNĐ)
  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)

    GBA1101

    0.1

    24K

    2,000,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)

    GBA1201

    0.2

    24K

    4,000,000

  • Bảng giá vàng hôm nay

    Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)

    GBA1502

    0.5

    24K

    9,000,000

Cập nhật lúc: 09:00 29/09/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.

GIÁ VÀNG HÔM NAY

  • Loại vàng
  • Giá mua vào (VNĐ/chỉ)
  • Giá bán ra (VNĐ/chỉ)
  • Bảng giá vàng hôm nay Vàng nguyên liệu 999.9

    13,500,000
    240,000 (1.75%)

    14,000,000
    240,000 (1.75%)

Cập nhật lúc: 09:00 29/09/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo

SJC

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    139,000,000

    500,000

    142,000,000

    500,000

  • Phú Quý

    Phú Quý

    139,000,000

    500,000

    142,000,000

    500,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    138,500,000

    300,000

    142,000,000

    500,000

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    139,000,000

    500,000

    142,000,000

    500,000

  • DOJI

    DOJI

    139,000,000

    500,000

    142,000,000

    500,000

  • PNJ

    PNJ

    139,000,000

    500,000

    142,000,000

    500,000

  • Bảo Tín Mạnh Hải

    Bảo Tín Mạnh Hải

    139,000,000

    500,000

    142,000,000

    500,000

Bảng giá vàng của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC, BTMH

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC 1L, 10L, 1KG

    SJC 1L, 10L, 1KG

    139,000,000

    500,000

    142,000,000

    500,000

  • SJC 5 chỉ

    SJC 5 chỉ

    139,000,000

    500,000

    142,020,000

    500,000

  • SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    139,000,000

    500,000

    142,030,000

    500,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    138,500,000

    500,000

    141,500,000

    500,000

  • Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    138,500,000

    500,000

    141,600,000

    500,000

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    136,000,000

    500,000

    140,500,000

    500,000

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    132,108,911

    495,050

    139,108,911

    495,050

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    95,735,539

    375,038

    105,535,539

    375,038

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    85,899,555

    340,034

    95,699,555

    340,034

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    76,063,571

    305,030

    85,863,571

    305,030

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    72,269,692

    291,529

    82,069,692

    291,529

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    48,944,359

    208,520

    58,744,359

    208,520

Chêch lệch giá vàng thế giới hôm nay

  • Bảng giá vàng hôm nay
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    4132

    129,114,028

  • Biến động so với ngày trước

    -1 (-0.02%)

    -31,247 (-0.02%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

9,885,972 VNĐ

Giá bán:

12,885,972 VNĐ

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat

    Chính sách bảo mật

    Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.

    Đang gửi thông tin, vui lòng chờ...