Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
Tường Mã Bình An (0.1 chỉ)
GBA1101
0.1
24K
2,000,000
Tường Mã Bình An (0.2 chỉ)
GBA1201
0.2
24K
4,000,000
Phúc Mã Vinh Hoa (0.5 chỉ)
GBA1502
0.5
24K
9,000,000
Cập nhật lúc: 09:00 29/09/2026 Lưu ý: Khách hàng thân thiết của Tierra xin vui lòng liên hệ Nhân viên tư vấn để được áp dụng chính sách giá bán ưu đãi đặc quyền.
Vàng nguyên liệu 999.9
13,500,000
240,000 (1.75%)
14,000,000
240,000 (1.75%)
Cập nhật lúc: 09:00 29/09/2026Bảng giá vàng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo
SJC
139,000,000
500,000
142,000,000
500,000
Phú Quý
139,000,000
500,000
142,000,000
500,000
Bảo Tín Minh Châu
138,500,000
300,000
142,000,000
500,000
Mi Hồng
139,000,000
500,000
142,000,000
500,000
DOJI
139,000,000
500,000
142,000,000
500,000
PNJ
139,000,000
500,000
142,000,000
500,000
Bảo Tín Mạnh Hải
139,000,000
500,000
142,000,000
500,000
SJC 1L, 10L, 1KG
139,000,000
500,000
142,000,000
500,000
SJC 5 chỉ
139,000,000
500,000
142,020,000
500,000
SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
139,000,000
500,000
142,030,000
500,000
Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
138,500,000
500,000
141,500,000
500,000
Nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
138,500,000
500,000
141,600,000
500,000
Nữ trang 99,99%
136,000,000
500,000
140,500,000
500,000
Nữ trang 99%
132,108,911
495,050
139,108,911
495,050
Nữ trang 75%
95,735,539
375,038
105,535,539
375,038
Nữ trang 68%
85,899,555
340,034
95,699,555
340,034
Nữ trang 61%
76,063,571
305,030
85,863,571
305,030
Nữ trang 58,3%
72,269,692
291,529
82,069,692
291,529
Nữ trang 41,7%
48,944,359
208,520
58,744,359
208,520
Giá vàng thế giới
4132
129,114,028
Biến động so với ngày trước
-1 (-0.02%)
-31,247 (-0.02%)
Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay
Giá mua:
9,885,972 VNĐ
Giá bán:
12,885,972 VNĐ
Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi
X
Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.
X