• Về Tierra
Logo Logo white

Bảng dự trù chi phí đám cưới trọn gói tiết kiệm nhất

Chi phí đám cưới hiện nay có rất nhiều mức 200 triệu, 300 triệu, 500 triệu đến 1 tỷ tùy vào quy mô, số lượng khách mời, cách trang hoàng cho đám cưới. Cùng Tierra Diamond tìm hiểu chi tiết chi phí làm đám cưới hết bao nhiêu tiền, bảng chi phí đám cưới, từng khoản đó là gì, cách tổ chức đám cưới tiết kiệm như thế nào ngay trong bài viết dưới đây nhé!

Bảng dự trù chi phí đám cưới trọn gói tiết kiệm, chi tiết, cập nhật mới nhất 2025

Đây là bảng chi phí đám cưới trọn gói tham khảo mới nhất năm 2025, bạn có thể tìm hiểu chi tiết về nội dung của từng hạng mục trong phần nội dung phía dưới. 

STTChi phí đám cưới nhà traiChi phí đám cưới nhà gái
Hạng mụcGiáHạng mụcGiá
1Sính lễ cưới:
– Nhẫn cưới
– Bộ trang sức cưới
35.000.000- 5.000.000đ- 30.000.000đTiền in thiệp cưới (500 khách)1.500.000đ
2Mâm quả cưới(6 mâm)5.000.000đTiền trang phục cho cha mẹ (áo dài, vest)4.000.000đ
3Tiền nộp tài (nạp tài)10.000.000đTiền trang điểm, váy cưới cô dâu15.000.000đ
4Tiền thiệp cưới (500 khách)1.500.000đTiền hoa cưới cầm tay500.000đ
5Tiền thuê xe(xe hoa, xe rước dâu cho họ hàng, nhà gái)7.000.000đTiền đội bưng quả (6 người)1.200.000đ
6Tiền trang phục của cha mẹ(áo dài, vest)4.000.000Tiền đãi tiệc (40 bàn)120.000.000đ
7Tiền trang phục chú rể4.000.000đTiền dự phòng chi phí phát sinh (10-15%)10.000.000đ
8Tiền đội bưng quả (6 người)1.200.000đ
9Tiền dựng rạp tại gia, lễ tân hôn10.000.000đ
10Tiền tiệc cưới (50 bàn)150.000.000đ
11Tiền chụp ảnh pre wedding10.000.000đ
12Tiền chụp ảnh, quay phim cưới10.000.000đ
13Tiền âm thanh, ánh sáng, ban nhạc5.000.000đ
14Tiền dự phòng chi phí phát sinh (10-15%)10.000.000đ
Tổng chi phí nhà trai262.700.000đTổng chi phí nhà gái152.200.000đ
Tổng chi phí cho một đám cưới: 414.900.000đ
Bảng dự trù chi phí đám cưới trọn gói và chi tiết, cập nhật mới nhất 2025

1. Chi phí đám cưới tại nhà trai

Đám cưới bao nhiêu tiền tại nhà trai? Dưới đây là các khoản nhà trai cần chi khi tổ chức đám cưới:

  • Nhẫn cưới: 5.000.000 – 50.000.000đ, Giá nhẫn cưới phụ thuộc vào chất liệu vàng 18K hay 24k, có đính kim cương không. Các mẫu nhẫn cưới có thiết kế đơn giản, vàng 14K có thể có giá khoảng 5 triệu, các thiết kế cầu kỳ hơn sẽ có giá hàng chục triệu đồng 1 cặp.
  • Bộ trang sức cưới: 30.000.000 – 100.000.000đ, 1 bộ trang sức cô dâu thường sẽ gồm dây chuyền, bông tai, vòng tay, kiềng. Chi phí này thay đổi tùy thuộc vào số lượng món trang sức và loại vàng được lựa chọn. Bộ trang sức cưới vàng 9999 có thể lên đến khoảng 60.000.000đ
  • Mâm quả cưới (6 mâm): 5.000.000 – 15.000.000đ, lễ vật mâm quả truyền thống gồm trầu cau, bánh kẹo, rượu trà, trái cây, heo quay, xôi gấc. Chi phí thay đổi theo quy mô và cách bày trí. Nếu thuê dịch vụ trọn gói, giá 5 – 8 triệu cho 6 mâm cơ bản, còn loại cao cấp, trang trí cầu kỳ, dao động 12 – 15 triệu.
  • Tiền nạp tài: 10.000.000 – 50.000.000, đây là khoản tiền thể hiện sự trân trọng của nhà trai dành cho nhà gái, con số cụ thể sẽ do hai bên thỏa thuận.
  • Tiền thiệp cưới (500 khách): 1.500.000 – 2.500.000đ, thiệp cưới in số lượng lớn sẽ tiết kiệm hơn. Trung bình giá 3.000 – 5.000 đồng/thiệp, tùy chất liệu (giấy mỹ thuật, in ép kim, in laser). Với 500 khách, chi phí rơi vào khoảng 1,5 – 2,5 triệu đồng. Nếu chọn thiết kế riêng hoặc giấy cao cấp, chi phí có thể tăng lên.
  • Tiền thuê xe (xe hoa, xe rước dâu, xe đưa đón họ hàng): 3.000.000 – 7.000.000đ, mức giá tùy vào loại xe, thời gian thuê và dịch vụ đi kèm. Xe hoa thường thuê xe 4 – 7 chỗ, chi phí 1,5 – 3 triệu. Xe rước dâu và xe đưa đón họ hàng có thể thuê xe 16 – 45 chỗ, giá từ 2 – 4 triệu/chiếc. Tổng cộng trung bình 3 – 7 triệu cho toàn bộ đoàn xe.
  • Trang phục cha mẹ: 2.000.000 – 5.000.000đ, bao gồm áo dài cho mẹ và vest cho cha. Nếu mua mới, chi phí 4 – 5 triệu/bộ, còn thuê thì chỉ từ 500.000 – 1 triệu.
  • Trang phục chú rể: 2.000.000 – 10.000.000đ, Vest cưới có thể thuê với giá 1,5 – 3 triệu/bộ, hoặc mua sẵn từ 5 – 7 triệu. Nếu chọn may đo riêng, giá có thể lên đến 10 triệu tùy thương hiệu.
  • Tiền đội bưng quả (6 người): 1.200.000 – 3.000.000đ, chi phí dao động theo số lượng người tham gia, trung bình từ 200.000 – 500.000 đồng/người.
  • Tiền dựng rạp, trang trí lễ tân hôn: 5.000.000 – 20.000.000đ, rạp cưới tại nhà bao gồm khung rạp, bàn ghế, backdrop, cổng hoa. Gói cơ bản từ 5 – 7 triệu, gói trang trí cầu kỳ với hoa tươi, đèn led có thể lên đến 15 – 20 triệu.
  • Tiệc cưới (50 bàn): 150.000.000 – 400.000.000đ, chi phí dao động 3 – 8 triệu/bàn, tùy nhà hàng hay tiệc tại gia. Với 50 bàn, tổng chi phí dao động từ 150 – 400 triệu. Nếu chọn địa điểm sang trọng, giá có thể cao hơn mức trên.
  • Chụp ảnh pre-wedding: 7.000.000 – 30.000.000đ, nếu chụp tại phim trường, giá khoảng 7 – 10 triệu. Chụp ngoại cảnh trong thành phố thường 10 – 15 triệu. Nếu chọn chụp ở xa (Đà Lạt, Phú Quốc, nước ngoài), giá có thể lên tới 20 – 30 triệu.
  • Chụp ảnh & quay phim ngày cưới: 5.000.000 – 30.000.000đ, chụp ảnh phóng sự cưới giá từ 2 – 5 triệu/ngày cho một photographer. Nếu thuê 2 – 3 thợ chụp + quay phim, gói dịch vụ dao động 10 – 20 triệu. Các gói cao cấp, album chỉnh sửa chuyên sâu có thể đến 30 triệu.
  • Âm thanh, ánh sáng, ban nhạc: 5.000.000 – 20.000.000đ, nếu tổ chức tiệc cưới tại nhà, bạn cần thuê dàn âm thanh, ánh sáng và ban nhạc. Gói cơ bản 5 – 7 triệu, gói cao cấp với sân khấu, MC, ca sĩ có thể từ 15 – 20 triệu.
  • Chi phí dự phòng: Khoảng 10.000.000đ, đây là khoản để bù cho các chi phí phát sinh ngoài dự tính, thông thường nên dành khoảng 10% tổng ngân sách.
Nội dung chi tiết các chi phí đám cưới tại nhà trai
Bảng chi phí đám cưới tại nhà trai

2. Chi phí đám cưới tại nhà gái

Nhà gái cần chuẩn bị gì cho đám cưới về mặt chi phí, một số hạng mục cần quan tâm gồm:

  • Tiền in thiệp cưới (500 khách): 1.500.000 – 2.500.000đ, giá thiệp cưới thường dao động từ 3.000 – 5.000 đồng/thiệp, tùy vào mẫu mã, chất liệu giấy và thiết kế. 
  • Tiền trang phục cho cha mẹ: 2.000.000 – 5.000.000đ, bao gồm áo dài cho mẹ và vest cho cha. Nếu thuê thì chi phí rẻ hơn (500.000 – 1.000.000 đồng/bộ), còn mua mới sẽ dao động trong khoảng 2 – 5 triệu đồng tùy chất liệu và kiểu dáng.
  • Tiền trang điểm, váy cưới cô dâu: 10.000.000 – 30.000.000đ, gói cơ bản (trang điểm + thuê 1 – 2 váy cưới) có giá từ 10 – 15 triệu. Nếu chọn nhiều váy cưới, áo dài cưới, kèm theo chuyên viên make-up cao cấp, chi phí có thể lên đến 30 triệu.
  • Tiền hoa cưới cầm tay: 500.000 – 2.000.000đ, giá phụ thuộc vào loại hoa (hoa tươi nhập khẩu hay hoa trong nước), phong cách thiết kế (truyền thống, hiện đại, cá tính). Hoa đơn giản khoảng 500.000 – 700.000 đồng, trong khi các bó hoa nhập khẩu có thể 1,5 – 2 triệu.
  • Tiền đội bưng quả (6 người): 1.200.000 – 3.000.000đ, trung bình mỗi người khoảng 200.000 – 500.000 đồng.
  • Tiền đãi tiệc (40 bàn): Chi phí trung bình 3.000.000 – 8.000.000 đồng/bàn, tùy địa điểm (tổ chức tại nhà hay nhà hàng, khách sạn). Với 40 bàn, tổng kinh phí dao động 120 – 320 triệu đồng.
  • Tiền dự phòng chi phí phát sinh (10-15%): 10.000.000 – 15.000.000đ, đây là khoản nên chuẩn bị thêm, thường chiếm 10 – 15% tổng kinh phí, để bù cho những chi phí ngoài dự tính như phát sinh bàn tiệc, trang trí bổ sung hoặc dịch vụ phát sinh.
Nội dung chi tiết chi phí đám cưới các hạng mục tại nhà gái
Bảng chi phí làm đám cưới tại nhà gái

Bảng giá chi phí đám cưới theo từng nghi lễ đám cưới truyền thống

Đám cưới hết bao nhiêu tiền? Ngoài tổng kết tất cả các hạng mục như trên, bạn cũng có thể chia chi phí làm đám cưới thành 3 nghi lễ quan trọng trong tục lệ cưới hỏi.

1. Chi phí lễ dạm ngõ

Lễ dạm ngõ là một nghi thức quan trọng trong phong tục đám cưới của Việt Nam:

Phía nhà trai:

  • Tráp dạm ngõ: Từ 3.000.000 VNĐ trở lên. Thành phần cơ bản gồm trầu, cau, rượu, thuốc, bánh kẹo, hoa quả và hoa tươi. Hiện nay, nhiều cặp đôi chọn mẫu tráp sơn mài kết hoa tối giản nhưng vẫn toát lên sự trang trọng, tinh tế trong kế hoạch chi phí đám cưới.
  • Tiền cheo (tùy tục lệ): Khoảng 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ. Đây là khoản mang ý nghĩa tượng trưng, thường được chuẩn bị dưới dạng phong bì, mức chi phí có thể khác nhau tùy điều kiện gia đình và tập quán địa phương.

Phía nhà gái:

  • Trang hoàng, đón tiếp: 700.000 – 1.000.000 VNĐ. Bao gồm việc dọn dẹp nhà cửa, chuẩn bị trà nước, bánh kẹo và hoa tươi để tiếp đón nhà trai, thể hiện sự chu đáo và trân trọng.
  • Bữa cơm thân mật: 5.000.000 – 6.000.000 VNĐ. Nếu tổ chức tại nhà, bữa cơm cho khoảng 14–16 khách thường đã gồm nguyên liệu, thực đơn và chi phí nấu nướng. Trường hợp đặt tiệc tại nhà hàng để tiện tiếp khách và chỉnh chu hơn, chi phí dao động từ 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ/bàn, tùy thực đơn và không gian lựa chọn.
Chi phí đám cưới dự trù cho lễ dạm ngõ
Chi phí đám cưới dự trù cho lễ dạm ngõ

2. Chi phí lễ ăn hỏi

Phía nhà trai:

  • Trang phục chú rể: 3.000.000 – 6.000.000 VNĐ. Có thể thuê, may hoặc mua mới, từ kiểu dáng đơn giản đến cầu kỳ, chỉn chu.
  • Tráp ăn hỏi: 10.000.000 – 25.000.000 VNĐ trở lên. Số lượng tráp thường là số lẻ (5, 7, 9, 11…) tượng trưng cho sự sinh sôi. Tráp sơn mài kết hoa tươi hoặc hoa lụa cao cấp tùy yêu cầu thiết kế và lễ vật.
  • Lễ đen (tiền lì xì trong tráp): Từ 9.000.000 VNĐ trở lên. Thông thường gồm 3 phong bì, mỗi phong bì số lẻ như 3 triệu, 5 triệu, 7 triệu để mang ý nghĩa may mắn và thể hiện sự thành tâm.
  • Trang phục bố mẹ chú rể: Tối thiểu 4.000.000 VNĐ. Có thể may đo hoặc mua sẵn, tùy chất liệu và kiểu dáng.
  • Trang điểm mẹ chú rể: Từ 700.000 VNĐ trở lên. Dịch vụ chuyên nghiệp giúp tôn vẻ nền nã, phù hợp nghi lễ.
  • Xe đưa đón đoàn ăn hỏi: 1.000.000 – 2.500.000 VNĐ/xe. Với đoàn đông, thường thuê xe 16–29 chỗ, chi phí tùy quãng đường.
  • Đội bê tráp nam: Khoảng 200.000 VNĐ/người. Mỗi thành viên thường được chuẩn bị trang phục đồng bộ, sau lễ nên gửi phong bì cảm ơn để bày tỏ sự chu đáo.
  • Bữa cơm thân mật: 2.000.000 – 3.000.000 VNĐ. Thường diễn ra sau buổi lễ, chi phí tương đương lễ dạm ngõ, tùy số khách và địa điểm (tại nhà hoặc nhà hàng).
  • Ghi lại khoảnh khắc: 10.000.000 – 15.000.000 VNĐ trở lên. Bao gồm gói chụp ảnh, quay phim phóng sự cưới chuyên nghiệp.

Phía nhà gái:

  • Trang phục cô dâu: 3.000.000 – 7.000.000 VNĐ. Áo dài truyền thống (cổ điển hoặc cách tân), chi phí thuê, may hoặc mua mới tùy chất liệu và thiết kế.
  • Trang điểm cô dâu: 2.000.000 – 4.000.000 VNĐ. Gói trang điểm thường đi kèm làm tóc và phụ kiện.
  • Trang trí tư gia: Từ 10.000.000 VNĐ trở lên. Trang trí lễ ăn hỏi tại nhà gái ở tư giá sẽ có không gian chính gồm phông lễ, bàn thờ gia tiên, bàn tiếp khách, lối vào…, trang trí bằng hoa tươi hoặc hoa lụa theo phong cách mong muốn.
  • Trang phục bố mẹ cô dâu: Từ 5.000.000 VNĐ/người trở lên. Có thể đặt may hoặc mua sẵn tùy nhu cầu.
  • Đội đỡ tráp nữ: 1.200.000 – 3.000.000 VNĐ. Nhà gái chuẩn bị áo dài đồng phục, hoa cầm tay và phong bì lì xì cảm ơn cho các bạn tham gia.
  • Bữa cơm thân mật: 2.000.000 – 3.000.000 VNĐ. Sau lễ, nhà gái tiếp đãi nhà trai bằng bữa cơm gia đình hoặc tiệc nhỏ tại nhà hàng, chi phí tùy thỏa thuận và số lượng khách.
Chi phí tổ chức đám cưới dự trù cho lễ ăn hỏi
Chi phí tổ chức đám cưới dự trù cho lễ ăn hỏi

3. Chi phí đám cưới (Lễ Đón Dâu & Tiệc Cưới)

Các khoản phí chung:

  • In thiệp cưới: 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ/300 thiệp. Với mức này, cô dâu chú rể có thể chọn các mẫu thiệp phổ thông, giấy in chất lượng khá, phù hợp để gửi lời mời trang trọng đến khách. Nếu bạn muốn in thêm thiệp save the date thì sẽ tốn thêm 1500 – 3000 VNĐ/tấm.
  • Chụp ảnh cưới (Pre-wedding): 12.000.000 – 25.000.000 VNĐ trở lên. Bộ ảnh cưới không chỉ là kỷ niệm mà còn góp phần tạo nên dấu ấn cho ngày trọng đại. Gói chụp có thể thực hiện tại studio, phim trường hoặc ngoại cảnh, chi phí tùy thuộc ê-kíp và địa điểm.
  • Váy cưới: 5.000.000 – 10.000.000 VNĐ trở lên. Đây là chi phí thuê hoặc mua các mẫu váy cưới có sẵn, kiểu dáng đơn giản, thanh lịch. Nếu đặt may riêng hoặc lựa chọn dòng cao cấp, giá có thể lên đến hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng.
  • Vest cưới cho chú rể: 3.000.000 – 7.000.000 VNĐ. Bao gồm chi phí may đo hoặc mua mới, kiểu dáng và chất liệu có thể linh hoạt để hài hòa cùng tông tiệc cưới.
  • Trang điểm cô dâu (ngày cưới): 3.000.000 – 6.000.000 VNĐ. Gói dịch vụ chuyên nghiệp, thường gồm trang điểm, làm tóc và hỗ trợ di chuyển tận nơi.
  • Quay phim, chụp ảnh phóng sự cưới: 25.000.000 – 40.000.000 VNĐ/ngày. Gói dịch vụ từ ekip chuyên nghiệp giúp ghi lại trọn vẹn cảm xúc ngày cưới, chi phí thay đổi tùy yêu cầu hậu kỳ và mức độ phủ sóng.
  • Nhẫn cưới: 10.000.000 – 30.000.000 VNĐ trở lên cho một cặp nhẫn vàng hoặc bạch kim thiết kế đơn giản. Giá cả phụ thuộc chất liệu và thương hiệu lựa chọn.
  • Trang trí tư gia nhà trai: Từ 10.000.000 VNĐ trở lên. Gói trang trí cơ bản thay đổi theo chất liệu hoa, phong cách và diện tích không gian.
  • Hoa cưới: 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ trở lên. Thường bao gồm hoa cầm tay cô dâu, hoa cài áo chú rể, hoa xe hoa… Chi phí tùy vào loại hoa và phong cách (cổ điển, hiện đại, boho…).
  • Chi phí đãi tiệc cưới (khoản lớn nhất): Giá mỗi bàn tiệc (10 khách) khoảng 5.000.000 – 8.000.000 VNĐ/bàn. Tại TP.HCM, các trung tâm tiệc cưới, khách sạn tầm trung có mức giá khác nhau. Nếu chọn địa điểm cao cấp hoặc thực đơn đặc biệt, chi phí có thể cao hơn, tùy phong cách trang trí, dịch vụ và thương hiệu.

Các khoản chi phí khác:

  • Nữ trang hồi môn cho cô dâu: 20.000.000 – 30.000.000 VNĐ trở lên. Gia đình thường chuẩn bị bộ vàng cưới hoặc trang sức bạch kim, tùy điều kiện kinh tế.
  • Thuê xe dâu: Từ 3.000.000 VNĐ trở lên. Giá thuê thay đổi tùy loại xe và thời gian sử dụng.
  • Thuê xe đưa đón họ hàng: 1.000.000 – 1.500.000 VNĐ/xe. Với gia đình đông hoặc có người lớn tuổi, thường chuẩn bị xe 7–16 chỗ.
  • Trang phục & trang điểm cho bố mẹ và người nhà: 7.000.000 – 10.000.000 VNĐ. Đảm bảo bố mẹ và người thân xuất hiện chỉnh chu, thanh lịch trong ngày cưới.
  • Chuẩn bị tại nhà (không gian đón dâu): Từ 5.000.000 VNĐ trở lên. Bao gồm phông bạt, bàn ghế, trà bánh, nước uống… thường được bố trí gọn gàng tại sân hoặc trong nhà.
Dự trù chi phí đám cưới (Lễ Đón Dâu & Tiệc Cưới)
Dự trù chi phí đám cưới (Lễ Đón Dâu & Tiệc Cưới)

Chi phí cho 1 đám cưới ở quê là bao nhiêu?

Chi phí cho 1 đám cưới đơn giản diễn ra ở quê thường dao động ít nhất khoảng 50.000.000 -200.000.000 nếu gói ghém:

Hạng mụcChi phí tham khảoGhi chú
Tiệc cưới (bao gồm thức ăn, thức uống)1.500.000 đồng/bànMỗi bàn dành cho 6–10 khách, giá thay đổi theo thực đơn, nhà hàng hoặc tiệc tại gia.
Chụp ảnh cưới & thuê trang phục7.000.000 đồng/trọn góiBao gồm chụp ngoại cảnh hoặc studio, váy cưới, vest chú rể, trang điểm, làm tóc.
Trang trí nhà cửa (hoa, trái cây, cổng hoa…)2.000.000 đồng/trọn góiGói cơ bản cho bàn thờ gia tiên, cổng hoa, bàn ghế tiếp khách; có thể đặt đơn giản hoặc cao cấp.
Áo dài cô dâu800.000 đồng/bộGiá thuê hoặc may sẵn; nếu may riêng theo yêu cầu thì cao hơn.
Thuê xe cưới1.000.000 đồng/ngàyXe hoa cho cô dâu chú rể (sedan, SUV, limousine…), giá phụ thuộc quãng đường.
Mâm quả cưới (sính lễ)5.000.000 đồng/trọn bộBao gồm trầu cau, bánh phu thê, rượu thuốc, trà, trái cây… tùy phong tục.
Thiệp cưới2.500 – 5.000 đồng/tấmGiá phụ thuộc thiết kế, chất liệu; số lượng in càng nhiều giá càng rẻ.
Nhẫn cưới10.000.000 – 30.000.000 đồng/cặpTùy chất liệu: vàng, bạch kim, gắn kim cương…
Trang điểm, làm tóc cô dâu ngày cưới2.000.000 – 4.000.000 đồngThực hiện tại nhà hoặc salon; có thể thuê chuyên gia riêng.
Quay phim, chụp ảnh ngày cưới5.000.000 – 15.000.000 đồngGói quay – chụp trong ngày, dựng clip highlights; giá tùy số lượng máy và chất lượng video.
MC & ban nhạc (hoặc âm thanh, DJ)3.000.000 – 10.000.000 đồngCó thể thuê MC, ban nhạc hoặc DJ nếu tổ chức tiệc cưới quy mô lớn.
Bánh cưới1.000.000 – 5.000.000 đồngBánh nhiều tầng hoặc tượng trưng; có thể đặt theo thiết kế riêng.
Hoa cưới (hoa cầm tay, hoa cài áo, bàn tiệc)2.000.000 – 7.000.000 đồngChi phí thay đổi tùy loại hoa (tươi hay giả) và phong cách thiết kế.
Tổng chi phí dự kiến50.000.000 – 200.000.000 VNĐPhụ thuộc quy mô, phong cách tổ chức và dịch vụ lựa chọn.

Gợi ý các mức ngân sách đám cưới phổ biến

Dựa trên các hạng mục chi tiêu phổ biến trong ngày cưới, có thể phân chia ngân sách thành ba mức tham khảo để các cặp đôi dễ lựa chọn theo nhu cầu thực tế:

  • Chi phí đám cưới khoảng 200 triệu: Phù hợp cho tiệc cưới dưới 200 khách. Ngân sách này bao gồm các hạng mục cơ bản như thiệp cưới, váy cưới, trang điểm, bàn tiệc tiêu chuẩn và gói trang trí đơn giản ở mức tầm trung. Để tối ưu, cô dâu chú rể có thể tự chuẩn bị một số chi tiết nhỏ như hoa bàn, bánh kẹo hay quà cảm ơn.
  • Chi phí đám cưới khoảng 500 triệu: Dành cho tiệc cưới quy mô vừa từ 300–400 khách. Mức chi này cho phép chọn nhà cung cấp uy tín, thực đơn nâng cấp, váy cưới cao cấp và không gian trang trí theo concept riêng, mang đến sự chỉn chu và tinh tế.
  • Chi phí đám cưới từ 1 tỷ: Thích hợp cho đám cưới quy mô lớn hoặc yêu cầu sang trọng. Với ngân sách này, cặp đôi có thể chọn địa điểm cao cấp, trang trí cầu kỳ bằng hoa nhập khẩu, đặt may váy cưới thiết kế riêng, sử dụng dịch vụ quay phim – chụp ảnh chuyên nghiệp cùng đội ngũ tổ chức sự kiện đẳng cấp.

Một số cặp đôi muốn gói ghém thành chi phí đám cưới 50 triệu, chi phí đám cưới 100 triệu hoặc chi phí đám cưới 150 triệu, nhưng đây hai mức ngân sách rất khó để tổ chức hiện nay. Nếu có thể, bạn cần tổ chức tiệc cưới tại nhà và cắt giảm khách mời tối đa, chỉ mời những người thật sự thân quen, cũng như giảm bớt các khoản phát sinh khác như trang phục, trang trí,…

Gợi ý các mức ngân sách đám cưới phổ biến
Gợi ý các mức ngân sách đám cưới phổ biến

Cách tổ chức đám cưới tiết kiệm chi phí

  • Giảm số lượng khách mời: Chỉ nên mời những người thân thiết và thực sự quan trọng, tránh danh sách quá dài với những khách ít quen biết.
  • Chọn địa điểm hợp lý: Ưu tiên địa điểm gần nhà hoặc thuận tiện cho khách di chuyển. Nên cân nhắc các sảnh cưới có mức thuê phù hợp, nhiều ưu đãi đi kèm.
  • Chọn thời điểm thích hợp: Tránh mùa cao điểm cưới hoặc dịp lễ tết. Tổ chức vào ngày thường thay vì cuối tuần cũng giúp giảm đáng kể chi phí thuê sảnh và dịch vụ.
  • Phong cách tổ chức tối giản: Nên giữ phong cách truyền thống, đơn giản, chọn hoa và màu sắc phổ biến có giá hợp lý thay vì hoa hiếm, màu sắc đắt đỏ hay cách trang trí cầu kỳ.
  • Tận dụng dịch vụ sẵn có: Có thể dùng váy cưới của người quen, thuê xe hoa từ công ty du lịch với giá tốt, hoặc nhờ bạn bè hỗ trợ chụp ảnh bằng thiết bị cá nhân để tiết kiệm thêm.
Tổng chi phí đám cưới là bao nhiêu? Cách căn bằng và tiết kiệm chi phí đám cưới

Một số lưu ý cần nhớ khi lập bảng chi phí đám cưới dự trù

Một số những lưu ý khi lập bảng chi phí đám cưới gồm:

  • Xác định ngân sách tổng thể ngay từ đầu: Trước khi bắt đầu liệt kê các khoản chi, bạn nên cùng người bạn đời và gia đình thống nhất một con số ngân sách tổng thể. Đây sẽ là “khung xương” giúp phân bổ hợp lý cho từng hạng mục, tránh tình trạng chi vượt quá khả năng tài chính.
  • Ưu tiên những hạng mục quan trọng: Trong hàng chục khoản cần chi, sẽ có một số hạng mục luôn chiếm tỷ trọng lớn như: nhẫn cưới, bàn tiệc, trang phục và dịch vụ quay chụp, bạn nên dành ngân sách ưu tiên. Các chi tiết nhỏ như hoa trang trí, quà cảm ơn hay phụ kiện có thể điều chỉnh linh hoạt tùy ngân sách còn lại.
  • Luôn có khoản dự phòng: Đám cưới thường phát sinh nhiều chi phí bất ngờ: thêm bàn tiệc vào phút cuối, đổi mẫu hoa, thuê thêm xe đưa đón họ hàng… Vì vậy, hãy để sẵn khoảng 5 – 10% tổng chi phí làm quỹ dự phòng. 
  • Theo dõi và cập nhật thường xuyên: Một bảng chi phí cưới không chỉ để ghi dự trù ban đầu mà còn cần được cập nhật liên tục trong suốt quá trình chuẩn bị. Sau mỗi lần đặt cọc hay thanh toán, hãy điền số tiền thực tế vào file để so sánh với dự kiến. Nhờ vậy, bạn có thể nhận ra sớm những hạng mục đang vượt chi để kịp thời điều chỉnh.
  • So sánh nhiều nhà cung cấp trước khi quyết định: Mỗi dịch vụ cưới (nhà hàng, studio ảnh, dịch vụ trang trí) thường có nhiều gói giá khác nhau. Đừng vội chọn ngay từ lần đầu, hãy tham khảo ít nhất 2 – 3 nhà cung cấp để so sánh chất lượng, dịch vụ đi kèm và ưu đãi. Nhiều khi chỉ cần linh hoạt chọn ngày hoặc gói combo, bạn đã tiết kiệm được một khoản đáng kể.
  • Thảo luận và phân chia cùng hai bên gia đình: Ở nhiều gia đình Việt Nam, chi phí cưới không chỉ do cô dâu chú rể lo mà còn có sự hỗ trợ từ bố mẹ hai bên. Nếu cặp đôi tự chủ tài chính, hãy chủ động chia sẻ kế hoạch với gia đình để nhận được sự đồng thuận và ủng hộ.
Một số lưu ý cần nhớ khi lập bảng chi phí đám cưới dự trù
Một số lưu ý cần nhớ khi lập bảng chi phí đám cưới dự trù

Một số câu hỏi thường gặp về chi phí đám cưới

Những câu hỏi liên quan khi tìm hiểu về chi phí đám cưới gồm:

1. Có nên cắt giảm các nghi lễ truyền thống trong lễ cưới để tiết kiệm chi phí không?

Việc giữ hay lược bớt các nghi lễ truyền thống phụ thuộc vào phong tục từng vùng và sự thống nhất giữa hai gia đình. Nếu muốn tiết kiệm, cặp đôi có thể giản lược một số thủ tục hình thức nhưng vẫn nên giữ lại những nghi lễ quan trọng để đảm bảo ý nghĩa trọn vẹn.

2. Nên thuê hay may trang phục cưới để tiết kiệm chi phí?

Thuê váy cưới, vest chú rể giúp tiết kiệm chi phí hơn so với đặt may riêng. Tuy nhiên, nếu muốn lưu giữ như một kỷ vật, cô dâu chú rể có thể cân nhắc may riêng với mức ngân sách phù hợp. Giải pháp kết hợp thuê, may (váy chính may riêng, váy phụ thuê) cũng được nhiều cặp đôi lựa chọn.

3. Chi phí đám cưới ai lo? Nhà gái hay nhà trai?

Theo truyền thống, chi phí thường được chia sẻ giữa hai bên. Nhà trai lo phần sính lễ, tiệc cưới chính; nhà gái chuẩn bị lễ vật đáp lễ và đãi tiệc tại tư gia. Ngày nay, nhiều cặp đôi cùng góp chi phí với cha mẹ để giảm gánh nặng và linh hoạt theo điều kiện thực tế.

4. Chi phí cho đám cưới bao nhiêu là đủ và hợp lý?

Chi phí cưới không có một con số cố định, mà phụ thuộc vào quy mô khách mời, phong cách tổ chức và điều kiện tài chính của hai bên. Với tiệc dưới 200 khách, ngân sách khoảng 150 – 200 triệu thường đủ cho các hạng mục cơ bản.

5. Thời điểm phù hợp để chuẩn bị ngân sách đám cưới là khi nào?

Lý tưởng nhất là bắt đầu lập kế hoạch tài chính trước ngày cưới từ 6 – 12 tháng. Khoảng thời gian này giúp cặp đôi có đủ thời gian tích lũy, so sánh nhà cung cấp và thương lượng dịch vụ với mức giá tốt. Nếu chuẩn bị sớm, bạn cũng có thể đặt lịch cưới vào thời điểm hợp lý, tránh mùa cao điểm để tiết kiệm chi phí.

Bài viết trên là những khoản chi phí đám cưới cơ bản cần có cũng như bảng chi phí đám cưới, giúp dâu rể dễ dàng hơn trong việc điều chỉnh và phân bố ngân sách cho đám cưới của mình. Hy vọng những thông tin mà Tierra Diamond cung cấp sẽ hữu ích với bạn nhé!
>> Xem thêm:

1. Kinh nghiệm và địa điểm tổ chức tiệc cưới ngoài trời ban đêm lãng mạn

2. Kinh nghiệm tổ chức đám cưới chi tiết từ A-Z | Các lưu ý quan trọng

3. [GIẢI ĐÁP] Đám cưới trời mưa có tốt không điềm lành hay xui rủi? 

Bài viết liên quan

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi.

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat