Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
[wc_login_form_bbloomer]
Gemstones là gì? Tổng hợp 20 loại đá quý và đá bán quý
Gemstones là gì? Gemstone (đá quý) là các khoáng vật hoặc chất liệu tự nhiên có giá trị cao, phổ biến trong việc làm đồ trang sức, trang trí,… Cùng Tierra Diamond tìm hiểu chi tiết 20 loại gemstone, cách chọn đá quý trong bài viết dưới đây nhé! Gemstones là gì? Gemstones được dịch […]
Gemstones là gì? Gemstone (đá quý) là các khoáng vật hoặc chất liệu tự nhiên có giá trị cao, phổ biến trong việc làm đồ trang sức, trang trí,… Cùng Tierra Diamond tìm hiểu chi tiết 20 loại gemstone, cách chọn đá quý trong bài viết dưới đây nhé!
Gemstones được dịch sang tiếng Việt là đá quý hoặc ngọc, dùng để chỉ những khoáng vật, đá tự nhiên hoặc vật liệu hữu cơ có giá trị cao nhờ vẻ đẹp, độ hiếm và độ bền. Theo định nghĩa trong ngành đá quý học (gemology), một gemstone phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí về màu sắc, độ trong, khả năng cắt mài và độ ổn định khi sử dụng lâu dài.
Phần lớn đá quý hình thành trong lòng đất qua hàng triệu năm dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất đặc biệt. Ngoài khoáng vật tự nhiên như kim cương hay corundum, một số vật liệu hữu cơ như ngọc trai và hổ phách cũng được xếp vào nhóm gemstones vì có giá trị trang sức và thương mại cao.
Các loại đá quý
Trong truyền thống phương Tây lẫn châu Á, một số loại đá được xếp vào nhóm đá quý cao cấp nhờ độ hiếm, độ cứng và khả năng tán sắc ánh sáng vượt trội. Bốn loại tiêu biểu gồm kim cương, Sapphire, ngọc lục bảo và hồng ngọc.
1. Kim cương
Kim cương là dạng tinh thể của cacbon kết tinh trong cấu trúc lập phương. Đây là khoáng vật tự nhiên có độ cứng cao nhất trên thang Mohs với điểm số 10. Nhờ chỉ số khúc xạ cao (khoảng 2.42) và khả năng tán sắc mạnh, kim cương tạo ra hiệu ứng lấp lánh đặc trưng sau khi được cắt mài đúng chuẩn. Ngoài giá trị trang sức, kim cương còn có ứng dụng trong công nghiệp nhờ độ cứng vượt trội.
Gemstone Kim cương
2. Sapphire
Sapphire thuộc nhóm khoáng vật corundum, có thành phần chính là nhôm oxit. Dù nổi tiếng nhất với màu xanh lam, Sapphire thực tế tồn tại ở nhiều màu khác như vàng, hồng, tím và không màu. Độ cứng của Sapphire đạt 9 trên thang Mohs, chỉ đứng sau kim cương, nên rất phù hợp để chế tác trang sức đeo hằng ngày.
Sapphire
3. Ngọc lục bảo
Ngọc lục bảo là biến thể màu xanh lục của khoáng vật beryl. Màu sắc của đá được tạo thành do sự hiện diện của crom hoặc vanadi. Loại đá này thường chứa các bao thể tự nhiên bên trong, được xem như đặc điểm nhận diện thay vì khuyết điểm. Độ cứng của ngọc lục bảo dao động từ 7.5 đến 8 trên thang Mohs, đủ bền để sử dụng trong trang sức nhưng cần bảo quản cẩn thận hơn so với Sapphire hoặc kim cương.
Ngọc lục bảo
4. Hồng ngọc(Ruby)
Hồng ngọc (Ruby) cũng thuộc nhóm corundum, có màu đỏ do nguyên tố crom tạo nên. Với độ cứng 9 trên thang Mohs, hồng ngọc có độ bền cao và khả năng giữ màu tốt theo thời gian. Những viên hồng ngọc chất lượng cao, đặc biệt có màu đỏ thuần và độ trong tốt, được đánh giá rất cao trên thị trường đá quý quốc tế.
Hồng ngọc (Ruby)
Các loại đá bán quý
Đá bán quý là thuật ngữ thương mại dùng để chỉ những loại đá có giá trị thẩm mỹ cao nhưng phổ biến hơn so với nhóm đá quý truyền thống. Trong thực tế gemology hiện đại, ranh giới giữa “đá quý” và “đá bán quý” không còn mang tính khoa học tuyệt đối, vì giá trị của một viên đá phụ thuộc vào độ hiếm, chất lượng và nhu cầu thị trường.
1. Alexandrite
Alexandrite là một biến thể hiếm của chrysoberyl, nổi tiếng với hiệu ứng đổi màu mạnh. Dưới ánh sáng ban ngày, đá có màu xanh lục hoặc xanh lam; dưới ánh sáng đèn sợi đốt, màu chuyển sang đỏ hoặc đỏ tím. Hiệu ứng này được xác nhận là do sự hiện diện của crom trong cấu trúc tinh thể. Alexandrite có độ cứng khoảng 8,5 trên thang Mohs, phù hợp cho trang sức cao cấp.
Alexandrite
2. Thạch anh tím
Thạch anh tím là biến thể màu tím của thạch anh, màu sắc hình thành do tạp chất sắt và ảnh hưởng của bức xạ tự nhiên. Độ cứng đạt 7 trên thang Mohs, đủ bền để sử dụng hằng ngày. Những viên có sắc tím đậm, đồng đều thường được đánh giá cao hơn.
Thạch anh tím
3. Aquamarine
Aquamarine thuộc nhóm beryl, có màu xanh lam đến xanh lục nhạt do sắt tạo nên. Đá thường có độ trong cao và ánh thủy tinh rõ ràng. Độ cứng dao động từ 7,5 đến 8 trên thang Mohs, giúp Aquamarine trở thành lựa chọn phổ biến trong nhẫn và mặt dây chuyền.
Aquamarine
4. Citrine
Citrine là thạch anh màu vàng đến vàng cam hoặc hổ phách. Màu sắc có thể hình thành tự nhiên hoặc thông qua xử lý nhiệt từ thạch anh tím. Độ cứng 7 trên thang Mohs, giá thành tương đối hợp lý nên được ứng dụng nhiều trong trang sức thương mại.
Citrine
5. Ngọc hồng lựu (Garnet)
Garnet không phải một khoáng vật đơn lẻ mà là cả một nhóm khoáng silicat với nhiều biến thể màu sắc như đỏ, cam, xanh lục, tím. Độ cứng dao động từ 6,5 đến 7,5 trên thang Mohs tùy loại. Garnet đỏ là phổ biến nhất, nhưng các biến thể hiếm như tsavorite (xanh lục) cũng có giá trị cao.
Ngọc hồng lựu (Garnet)
6. Moissanite
Moissanite là silicon carbide. Trong tự nhiên, khoáng vật này rất hiếm nên phần lớn moissanite trên thị trường được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Đá có độ cứng khoảng 9,25 trên thang Mohs, chỉ đứng sau kim cương, và có chỉ số khúc xạ cao hơn kim cương, tạo hiệu ứng lấp lánh mạnh. Đây là lựa chọn thay thế phổ biến trong trang sức hiện đại.
Moissanite
7. Morganit
Morganite là biến thể màu hồng đến hồng đào của beryl, màu sắc do mangan tạo thành. Độ cứng từ 7,5 đến 8 trên thang Mohs. Nhờ tông màu nhẹ và độ trong cao, Morganite được ưa chuộng trong nhẫn và trang sức phong cách thanh lịch.
Morganit
8. Opal
Opal là silica ngậm nước, không có cấu trúc tinh thể như đa số đá quý khác. Loại opal quý có hiệu ứng “play-of-color”, tức hiện tượng ánh màu thay đổi khi quan sát ở các góc khác nhau. Độ cứng tương đối thấp, khoảng 5,5 đến 6,5 trên thang Mohs, nên cần sử dụng và bảo quản cẩn thận.
Opal
9. Ngọc trai
Ngọc trai là vật liệu hữu cơ được hình thành bên trong cơ thể động vật thân mềm, chủ yếu cấu tạo từ canxi cacbonat dạng aragonite. Độ cứng dao động từ 2,5 đến 4,5 trên thang Mohs, khá mềm so với nhiều loại đá khác. Giá trị của ngọc trai phụ thuộc vào độ bóng, độ tròn, kích thước và bề mặt.
Ngọc trai
10. Peridot
Peridot là biến thể màu xanh lục của khoáng vật olivine, màu sắc do sắt trong cấu trúc tinh thể tạo nên. Độ cứng từ 6,5 đến 7 trên thang Mohs. Đây là một trong số ít loại đá chỉ xuất hiện với một gam màu chủ đạo là xanh lục.
Peridot
11. Spinel
Spinel là khoáng vật oxit magie nhôm, xuất hiện với nhiều màu như đỏ, hồng, xanh lam, tím và đen. Trong lịch sử, nhiều viên spinel đỏ từng bị nhầm lẫn với hồng ngọc do màu sắc tương đồng. Đá có độ cứng khoảng 8 trên thang Mohs và độ trong tốt, phù hợp cho các thiết kế trang sức cần độ bền cao. Những viên spinel đỏ tự nhiên chất lượng cao hiện được đánh giá rất tích cực trên thị trường quốc tế.
Spinel
12. Đá Mặt Trời
Đá Mặt Trời thuộc nhóm feldspar, nổi bật với hiệu ứng lấp lánh kim loại gọi là aventurescence. Hiệu ứng này hình thành do các bao thể nhỏ dạng tấm của hematite hoặc goethite phản chiếu ánh sáng bên trong đá. Độ cứng dao động từ 6 đến 6,5 trên thang Mohs. Màu sắc phổ biến gồm cam, đỏ đồng và vàng nâu.
Đá Mặt Trời
13. Tanzanite
Tanzanite là biến thể màu xanh lam đến tím của khoáng vật zoisite. Loại đá này chỉ được khai thác thương mại tại khu vực gần núi Kilimanjaro, Tanzania. Tanzanite có tính đa sắc rõ rệt, có thể hiển thị xanh lam, tím và ánh đỏ tùy theo góc nhìn. Độ cứng khoảng 6 đến 7 trên thang Mohs, vì vậy cần cẩn trọng khi sử dụng trong nhẫn đeo thường xuyên.
Tanzanite
14. Topaz
Topaz là khoáng vật silicat chứa nhôm và flo, có độ cứng 8 trên thang Mohs. Đá tồn tại ở nhiều màu như xanh lam, vàng, hồng, cam và không màu. Topaz tự nhiên màu xanh lam thường khá nhạt, vì vậy nhiều viên trên thị trường đã qua xử lý chiếu xạ để tăng màu sắc. Đá có độ trong cao và ánh thủy tinh rõ.
Topaz
15. Tourmaline
Tourmaline là nhóm khoáng silicat phức tạp chứa boron, nổi bật nhờ bảng màu rất rộng, từ xanh lục, hồng, đỏ đến đen. Một số biến thể đặc biệt có hiện tượng đa sắc mạnh hoặc hai màu trong cùng một tinh thể. Độ cứng nằm trong khoảng 7 đến 7,5 trên thang Mohs, đủ bền cho đa số thiết kế trang sức.
Tourmaline
16. Zircon
Zircon là khoáng vật silicat zirconi tự nhiên, không nên nhầm lẫn với zirconia tổng hợp. Đá có chỉ số khúc xạ cao và khả năng tán sắc tốt, tạo hiệu ứng lấp lánh rõ rệt. Zircon tồn tại ở nhiều màu như xanh lam, vàng, nâu đỏ và không màu. Độ cứng dao động từ 6,5 đến 7,5 trên thang Mohs, phù hợp với nhiều loại trang sức nếu được bảo quản đúng cách.
Zircon
Cách chọn đá quý
Dưới đây là một số yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn đá quý cho trang sức của bạn:
Màu sắc: Màu là yếu tố quan trọng nhất. Đánh giá dựa trên sắc độ, độ sáng tối và độ bão hòa. Viên đá có màu rõ, đều và rực vừa phải thường được đánh giá cao. Tuy nhiên, nên ưu tiên màu bạn thực sự yêu thích.
Độ trong: Độ trong thể hiện mức độ có tạp chất bên trong. Một số đá như kim cương cần độ trong cao, nhưng ngọc lục bảo có bao thể tự nhiên là điều bình thường. Quan trọng là tạp chất không làm giảm độ bền hoặc thẩm mỹ tổng thể.
Giác cắt: Giác cắt quyết định độ lấp lánh. Cắt đúng tỷ lệ giúp ánh sáng phản xạ tốt hơn. Nên chọn kiểu cắt vừa tôn được vẻ đẹp viên đá vừa phù hợp thiết kế trang sức.
Trọng lượng carat: Carat là đơn vị đo trọng lượng, 1 carat bằng 0,2 gram. Đá lớn thường giá cao hơn nhiều so với đá nhỏ cùng chất lượng. Cần cân đối giữa kích thước và ngân sách.
Độ bền: Xem xét độ cứng, độ dai và khả năng chịu nhiệt. Đá như kim cương hoặc Sapphire phù hợp đeo hằng ngày. Opal hay ngọc trai mềm hơn, cần dùng cẩn thận.
Ngân sách và phong cách: Chọn loại đá phù hợp với phong cách cá nhân và mục đích sử dụng. Không nhất thiết phải chọn loại đắt nhất, quan trọng là phù hợp và bền lâu.
Một số câu hỏi liên quan khi tìm hiểu về gemstone
1. Gemstone Report là gì?
Gemstone Report là báo cáo giám định đá quý do các phòng thí nghiệm uy tín cấp, như GIA, IGI hoặc AGS. Báo cáo này xác nhận các thông tin kỹ thuật của viên đá như loại đá, trọng lượng carat, màu sắc, độ trong, giác cắt, nguồn gốc tự nhiên hay xử lý. Đây là căn cứ quan trọng để xác định giá trị và tính xác thực của đá quý.
2. Đá quý Tiếng Anh là gì?
Đá quý tiếng Anh là Gemstone. Trong một số ngữ cảnh, từ Precious stone cũng được dùng để chỉ nhóm đá quý truyền thống như kim cương, hồng ngọc, Sapphire và ngọc lục bảo.
3. Viên ngọc Tiếng Anh là gì?
Viên ngọc có thể dịch là Gem hoặc Gemstone. Nếu nói riêng về ngọc trai, từ chính xác là Pearl.
Gemstone không chỉ là vật liệu trang sức mà còn là kết tinh của quá trình địa chất kéo dài hàng triệu năm. Mỗi viên đá mang đặc tính riêng về màu sắc, cấu trúc và độ bền, vì vậy việc hiểu đúng thông tin sẽ giúp bạn lựa chọn chính xác và phù hợp hơn. Khi nắm rõ các tiêu chí đánh giá và giá trị thực của đá quý, bạn không chỉ mua một món trang sức, mà đang đầu tư vào vẻ đẹp có tính bền vững theo thời gian.