• Về Tierra
Logo Logo white

Lễ hứa hôn là gì? Sự khác biệt giữa hứa hôn và đính hôn?

Hứa hôn là gì? hứa hôn từ nhỏ là gì, lễ hứa hôn là gì,… là thắc mắc phổ biến của nhiều cặp đôi khi tìm hiểu các nghi thức cưới hỏi. Cùng Tierra Diamond tìm hiểu ý nghĩa và cách thực hiện lễ hứa hôn theo phong tục truyền thống để chuẩn bị các nghi lễ cưới hỏi trọn vẹn nhé!

Lễ hứa hôn là gì? Hứa hôn từ nhỏ là gì?
Lễ hứa hôn là gì? Hứa hôn từ nhỏ là gì?

Hứa hôn là gì? Hứa hôn từ nhỏ gọi là gì?

Hứa hôn là gì? Hứa hôn từ nhỏ là gì? Hứa hôn là lời hứa hôn nhân, lời cam kết hoặc thỏa thuận giữa hai người hoặc giữa hai gia đình về việc sẽ kết hôn trong tương lai, thường được xem là bước đệm trước hôn nhân chính thức và phổ biến trong các phong tục truyền thống Việt Nam.

Lời hứa hôn có thể là thỏa thuận miệng hoặc có nghi lễ hứa hôn như lễ đính hôn (ăn hỏi), thể hiện sự ràng buộc nghiêm túc về mặt tình cảm, nhưng chưa phải là vợ chồng về mặt pháp lý cho đến khi đăng ký kết hôn. 

Hứa hôn là gì? Hứa hôn từ nhỏ gọi là gì?
Hứa hôn là gì? Hứa hôn từ nhỏ gọi là gì?

Phong tục hứa hôn trong văn hóa cưới hỏi Việt Nam:

  • Thỏa thuận gia đình: Hứa hôn là lời hứa của cha mẹ về việc gả con cho gia đình bên kia, đôi khi được thực hiện từ khi hai người còn nhỏ (hứa hôn từ nhỏ). 
  • Giao ước ràng buộc: Hứa hôn là những lời hứa trước hôn nhân có tính chất trang trọng, ràng buộc tình cảm và đôi khi mang ý nghĩa văn hóa, xã hội sâu sắc. 
  • Dạm ngõ/Đính hôn/Ăn hỏi: Là hình thức phổ biến nhất của lễ hứa hôn ở Việt Nam, bao gồm lễ nghi chính thức (nhà trai mang lễ vật sang nhà gái), trao nhẫn và sự chấp thuận chính thức của hai họ. 
  • Phân biệt với kết hôn: Lễ hứa hôn (đính hôn) là bước chuẩn bị, còn kết hôn (đăng ký tại cơ quan nhà nước) mới có giá trị pháp lý đầy đủ, hợp pháp hóa quan hệ vợ chồng. 

Ý nghĩa của hứa hôn trong văn hóa cưới hỏi Việt Nam:

  • Nghi thức truyền thống: Lễ hứa hôn là một phần quan trọng trong văn hóa cưới hỏi, thể hiện sự tôn trọng và gắn kết giữa hai dòng họ. 
  • Cam kết tình cảm:  Lễ hứa hôn là dấu mốc thể hiện sự nghiêm túc và cam kết lâu dài của cặp đôi trước gia đình và xã hội. 
  • Tượng trưng: Trong nhiều trường hợp, đặc biệt ở các dân tộc thiểu số, lễ hứa hôn (như tục “củi hứa hôn” của người Giẻ Triêng) mang ý nghĩa tượng trưng cho sự trưởng thành và trách nhiệm. 

Tóm lại, thủ tục hứa hôn là lời cam kết tiến tới hôn nhân, với hình thức phổ biến nhất là lễ đính hôn, đánh dấu sự gắn kết giữa hai gia đình trước khi cặp đôi chính thức về chung một nhà. 

Hứa hôn có được pháp luật công nhận không?

Hứa hôn có giá trị pháp lý không? Hứa hôn (đính hôn) không được pháp luật Việt Nam công nhận là hôn nhân hợp pháp và không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ vợ chồng. Đây chỉ là phong tục, tập quán, lời hứa trước hôn nhân giữa hai bên gia đình và không có giá trị pháp lý để ràng buộc việc kết hôn. Quan hệ vợ chồng chỉ được xác lập khi đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Hứa hôn có được pháp luật công nhận không?
Hứa hôn có được pháp luật công nhận không?
  • Giá trị pháp lý: Lời hứa hôn không thể khởi kiện yêu cầu thực hiện nếu một bên từ chối.
  • Tài sản/Quà tặng: Quà tặng trong lễ hứa hôn (như sính lễ) được coi là quà tặng thông thường. Nếu chia tay, việc đòi lại hay không dựa trên thỏa thuận, pháp luật không bắt buộc bố mẹ chồng/vợ phải thực hiện lời hứa tài sản trước đó.
  • Hậu quả pháp lý: Nếu thủ tục hứa hôn kèm theo ép buộc, cưỡng ép, trái với quy định về tuổi kết hôn thì là hành vi vi phạm pháp luật.
  • Trường hợp ngoại lệ: Nếu nghi thức hứa hôn bằng văn bản kèm thỏa thuận dân sự (như trả tiền, tài sản) và bị vi phạm, có thể giải quyết theo tranh chấp dân sự, không phải hôn nhân. 

Tóm lại, phong tục hứa hôn chỉ có ý nghĩa về mặt đạo đức/truyền thống, không thay thế được thủ tục đăng ký kết hôn theo quy định pháp luật.

Quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam 2014:

Điều 8. Điều kiện kết hôn

1. Nam, nữ kết hôn với nhau phải tuân theo các điều kiện sau đây:

a) Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên;

b) Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định;

c) Không bị mất năng lực hành vi dân sự;

d) Việc kết hôn không thuộc một trong các trường hợp cấm kết hôn theo quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 2 Điều 5 của Luật này.

2. Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính.

Điều 9. Đăng ký kết hôn

1. Việc kết hôn phải được đăng ký và do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện theo quy định của Luật này và pháp luật về hộ tịch.

Việc kết hôn không được đăng ký theo quy định tại khoản này thì không có giá trị pháp lý.

2. Vợ chồng đã ly hôn muốn xác lập lại quan hệ vợ chồng thì phải đăng ký kết hôn.

Điều 10. Người có quyền yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật

1. Người bị cưỡng ép kết hôn, bị lừa dối kết hôn, theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự, có quyền tự mình yêu cầu hoặc đề nghị cá nhân, tổ chức quy định tại khoản 2 Điều này yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật do việc kết hôn vi phạm quy định tại điểm b khoản 1 Điều 8 của Luật này.

2. Cá nhân, cơ quan, tổ chức sau đây, theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự, có quyền yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật do việc kết hôn vi phạm quy định tại các điểm a, c và d khoản 1 Điều 8 của Luật này:

a) Vợ, chồng của người đang có vợ, có chồng mà kết hôn với người khác; cha, mẹ, con, người giám hộ hoặc người đại diện theo pháp luật khác của người kết hôn trái pháp luật;

b) Cơ quan quản lý nhà nước về gia đình;

c) Cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em;

d) Hội liên hiệp phụ nữ.

3. Cá nhân, cơ quan, tổ chức khác khi phát hiện việc kết hôn trái pháp luật thì có quyền đề nghị cơ quan, tổ chức quy định tại các điểm b, c và d khoản 2 Điều này yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật.

Điều 11. Xử lý việc kết hôn trái pháp luật

1. Xử lý việc kết hôn trái pháp luật được Tòa án thực hiện theo quy định tại Luật này và pháp luật về tố tụng dân sự.

2. Trong trường hợp tại thời điểm Tòa án giải quyết yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật mà cả hai bên kết hôn đã có đủ các điều kiện kết hôn theo quy định tại Điều 8 của Luật này và hai bên yêu cầu công nhận quan hệ hôn nhân thì Tòa án công nhận quan hệ hôn nhân đó. Trong trường hợp này, quan hệ hôn nhân được xác lập từ thời điểm các bên đủ điều kiện kết hôn theo quy định của Luật này.

3. Quyết định của Tòa án về việc hủy kết hôn trái pháp luật hoặc công nhận quan hệ hôn nhân phải được gửi cho cơ quan đã thực hiện việc đăng ký kết hôn để ghi vào sổ hộ tịch; hai bên kết hôn trái pháp luật; cá nhân, cơ quan, tổ chức liên quan theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự.

4. Tòa án nhân dân tối cao chủ trì phối hợp với Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp hướng dẫn Điều này.

Điều 12. Hậu quả pháp lý của việc hủy kết hôn trái pháp luật

1. Khi việc kết hôn trái pháp luật bị hủy thì hai bên kết hôn phải chấm dứt quan hệ như vợ chồng.

2. Quyền, nghĩa vụ của cha, mẹ, con được giải quyết theo quy định về quyền, nghĩa vụ của cha, mẹ, con khi ly hôn.

3. Quan hệ tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng giữa các bên được giải quyết theo quy định tại Điều 16 của Luật này.

Nguồn: Luật số 52/2014/QH13 của Quốc hội: LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH

Lễ hứa hôn là gì? Lễ hứa hôn và đính hôn khác nhau thế nào?

Lễ hứa hôn và đính hôn khác nhau thế nào? Lễ hứa hôn (còn được hiểu là lễ dạm ngõ) và lễ đính hôn (lễ ăn hỏi) đều là nghi thức truyền thống trước khi cưới, nhưng khác biệt về quy mô và tính chất. Lễ hứa hôn là buổi gặp mặt thân mật để hai gia đình xin phép tìm hiểu hoặc là lời cam kết ước hẹn (hứa hôn từ nhỏ), trong khi lễ đính hôn (ăn hỏi) mang ý nghĩa trang trọng, xác nhận lời hứa gả cưới chính thức. 

Lễ hứa hôn là gì? Lễ hứa hôn và đính hôn khác nhau thế nào?
Lễ hứa hôn là gì? Lễ hứa hôn và đính hôn khác nhau thế nào?

Phân biệt lễ hứa hôn và lễ đính hôn:

Đặc điểm Lễ Hứa Hôn (Dạm ngõ)Lễ Đính Hôn (Ăn hỏi)
Tính chấtThân mật, gặp mặt gia đìnhTrang trọng, nghi thức cưới hỏi
Ý nghĩaLời hứa hôn nhân, cam kết, giao ước giữa hai gia đình hoặc đôi lứa về việc sẽ kết hôn trong tương lai. Không nhất thiết phải có lễ vật hay tổ chức tiệc, chủ yếu là sự đồng thuận của hai gia đình.Một nghi thức truyền thống quan trọng trước đám cưới. Nhà trai mang lễ vật (tráp ăn hỏi) sang nhà gái, trao nhẫn đính hôn, hai bên bàn chuyện cưới xin, ngày cưới.
Sính lễĐơn giản: Trầu cau, chè, rượu,…Thịnh soạn, nhiều tráp: Trầu cau, bánh phu thê, trái cây, nhẫn…
Thành phầnChỉ gia đình, bố mẹ, người đại diệnGia đình, họ hàng, bạn bè thân thiết hai bên
Thời gianThường diễn ra sớm, có thể từ khi cặp đôi còn nhỏ (đính ước từ nhỏ)Trước lễ cưới khoảng 1 tháng đến nửa tháng
Trang phụcLịch sự, gọn gàng (không bắt buộc áo dài)Trang trọng, cô dâu mặc áo dài, chú rể mặc vest

Tóm lại, có thể hiểu lễ hứa hôn là lời hứa hôn nhân (cha mẹ hai nhà đã hứa hôn từ nhỏ cho cặp đôi, hoặc là lời hứa hôn giữa hai người), còn lễ đính hôn là hành động cụ thể xác nhận lời hứa đó trước tổ tiên và họ hàng hai bên.

>>> Tham khảo bộ sưu tập nhẫn cầu hôn tại Tierra

Những điều cần lưu ý khi thực hiện lễ hứa hôn

Để chuẩn bị cho lễ hứa hôn trọn vẹn, hai gia đình nên chọn ngày giờ hoàng đạo, chuẩn bị mâm quả chu đáo (trà, rượu, trầu cau) trước 3-5 ngày và trang phục kín đáo, trang trọng. Cô dâu không xuất hiện trước khi chú rể đón, tránh làm đổ vỡ đồ đạc, không sử dụng dao kéo khi chia lễ và người đang chịu tang nên tránh tham gia. 

Những lưu ý khi thực hiện lễ hứa hôn
Những lưu ý khi thực hiện lễ hứa hôn

Các lưu ý khi thực hiện lễ hứa hôn:

  • Chuẩn bị trước lễ hứa hôn:
    • Xem ngày giờ: Chọn ngày lành tháng tốt, hợp tuổi cả hai nhà để tổ chức lễ hứa hôn.
    • Lễ vật (Sính lễ): Nhà trai chuẩn bị mâm quả (trà, rượu, trầu cau, bánh mứt, trang sức,…) và tiền nạp tài (tiền lễ đen/ tiền thách cưới). Lễ vật hứa hôn cần được chuẩn bị chu đáo trước 3-5 ngày.
    • Bàn thờ gia tiên: Lau dọn và trang trí bàn thờ gia tiên trang nghiêm, không được sơ sài.
    • Thành phần tham dự: Hai bên gia đình thống nhất số người tham dự, nên mời những người thân thiết tham gia nghi thức hứa hôn.
  • Trong ngày lễ hứa hôn:
    • Trang phục: Cô dâu, chú rể mặc áo dài truyền thống hoặc trang phục trang trọng, màu sắc tươi sáng trong lễ hứa hôn.
    • Nghi thức: Cô dâu không nên xuất hiện trước quan viên hai họ cho đến khi chú rể lên đón.
    • Trao lễ: Đội bưng tráp nam trao mâm quả cho đội nữ. Sau đó, cô dâu chú rể cùng thắp hương, bái gia tiên (không dùng dao kéo chia lễ vật hứa hôn).
    • Kiêng kỵ: Tuyệt đối tránh đổ vỡ đồ vật (ấm chén, gương…) vì là điềm xấu. Người đang chịu tang không nên tham gia lễ ăn hỏi.
  • Lưu ý khác khi tổ chức lễ hứa hôn:
    • Thời gian: Nhà trai nên đến sớm hơn giờ lành khoảng 15-30 phút để chuẩn bị thực hiện nghi thức hứa hôn.
    • Người đại diện: Chọn người phát biểu (chủ hôn) có kinh nghiệm, nói năng lưu loát.
    • Ghi hình: Nên thuê người chụp ảnh, quay phim để lưu lại khoảnh khắc đáng nhớ trong nghi lễ hứa hôn. 

Lễ hứa hôn mang ý nghĩa thông báo chính thức về mối quan hệ của cặp đôi, giúp hai gia đình gắn kết trước khi tổ chức đám cưới.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về hứa hôn là gì?

Hứa hôn ở các nước Á Đông như thế nào?

    Hứa hôn từ nhỏ ở các nước Á Đông là thỏa thuận giữa hai gia đình về việc gả con trong tương lai, thường mang tính nghi lễ truyền thống và đại diện cho sự kết nối gia tộc. Đây không chỉ là cam kết cá nhân mà là sự xác nhận của cha mẹ, nhà trai trao lễ vật cho nhà gái để chính thức thông báo. Phong tục này phổ biến ở nhiều quốc gia như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản,… 

    Người Ấn Độ hứa hôn như thế nào?

      Hứa hôn ở Ấn Độ (thường gọi là lễ Misri) là nghi lễ quan trọng, đánh dấu sự đính ước thông qua trao nhẫn, tặng hoa quả/quà cáp giữa hai gia đình để cầu chúc cuộc sống ngọt ngào và bền vững. Quy trình bao gồm trao nhẫn, trao vòng hoa (Jaimala), vẽ henna (Mehendi), bôi bột nghệ (Haldi) và các nghi thức tôn giáo, thường diễn ra nhiều ngày trước đám cưới chính thức. Hôn nhân Ấn Độ thường được sắp đặt dựa trên sự đồng ý của hai gia đình. 

      Hứa hôn ở các nước phương Tây như thế nào?

        Hứa hôn (đính hôn) ở các nước phương Tây là một thỏa thuận riêng tư, lãng mạn dựa trên tình yêu tự do, không sắp đặt. Điểm nhấn chính là hành động cầu hôn với nhẫn kim cương, đeo ở ngón áp út tay trái, tượng trưng cho lời hứa kết hôn và sự cam kết giữa hai người trước khi tổ chức đám cưới. Sau khi đồng ý, cặp đôi thường tổ chức tiệc hoặc thông báo cho gia đình, bạn bè thân thiết về tin vui này.

        Bố mẹ hứa hôn khi con còn nhỏ có vi phạm pháp luật không? 

          Bố mẹ hứa hôn từ nhỏ (đính ước khi con còn nhỏ) không bị coi là vi phạm pháp luật nếu chỉ dừng lại ở mức độ hứa hẹn ước giữa hai bên gia đình. Tuy nhiên, nếu việc hứa hôn này đi kèm với việc ép buộc con kết hôn khi chưa đủ tuổi  (nữ dưới 18, nam dưới 20) được coi là tảo hôn, hành vi này bị cấm theo Điểm b Khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Theo Nghị định 82/2020/NĐ-CP, hành vi cản trở hoặc ép buộc kết hôn, hoặc tảo hôn có thể bị phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng. Tóm lại, phong tục hứa hôn không có giá trị pháp lý ràng buộc. Mọi hành vi dùng áp lực buộc con phải theo “hứa hẹn” khi chưa đủ tuổi đều vi phạm pháp luật.

          Bao nhiêu tuổi được hứa hôn?

            Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, thủ tục hứa hôn (đính hôn) không bị pháp luật cấm dù nam nữ chưa đủ tuổi kết hôn, nhưng việc tổ chức lễ cưới hay chung sống như vợ chồng trước tuổi quy định (tảo hôn) là trái pháp luật. Độ tuổi kết hôn hợp pháp theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là nam từ đủ 20 tuổi, nữ từ đủ 18 tuổi. Lưu ý: Tuổi được tính theo ngày tháng năm sinh, không tính tuổi mụ. 

            Hủy hứa hôn có bị xử phạt không?

              Hủy hứa hôn (chia tay, hủy đám hỏi) không bị pháp luật xử phạt hay chịu trách nhiệm pháp lý vì đây là quan hệ tình cảm, không phải là kết hôn hợp pháp. Tuy nhiên, các tranh chấp tài sản, quà tặng, hoặc lễ vật liên quan sẽ được giải quyết theo quy định dân sự nếu có tranh chấp, thường là hoàn trả hoặc theo thỏa thuận. 

              Lưu ý: Khác với hủy hứa hôn, việc “hủy kết hôn trái pháp luật” (khi đã đăng ký kết hôn) sẽ bị giải quyết theo pháp luật nếu vi phạm các điều kiện kết hôn.

              Hủy hứa hôn có phải trả lại sính lễ không?

                  Hủy hứa hôn (đính hôn) có phải trả lại sính lễ hay không phụ thuộc vào thỏa thuận ban đầu và bản chất của việc cho tặng sính lễ. Nếu sính lễ là quà tặng tự nguyện, không điều kiện, nhà trai không được đòi lại. Tuy nhiên, nếu có thỏa thuận trước về việc trả lại khi hủy hôn hoặc tặng cho có điều kiện, nhà gái phải hoàn trả. Nếu hứa hôn bằng văn bản kèm thỏa thuận dân sự (như trả tiền, tài sản) và bị vi phạm, có thể giải quyết theo tranh chấp dân sự.

                  Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc hứa hôn là gì, hứa hôn từ nhỏ gọi là gì, lễ hứa hôn là gì,… và cách thực hiện nghi thức lễ hứa hôn truyền thống. Thủ tục hứa hôn không chỉ là một lời giao ước giữa hai bên gia đình về việc tác hợp cho con trẻ, mà còn thể hiện sự trân trọng, trách nhiệm và mong cầu về một mối nhân duyên bền vững trong tương lai. Đừng quên theo dõi thêm các bài viết về chủ đề cưới hỏi của Tierra Diamond để có thêm kinh nghiệm tổ chức đám cưới trọn vẹn nhé!

                  >>> Xem thêm:

                  Bài viết liên quan

                  Nhận tư vấn từ Tierra

                  Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi

                    icon-advise
                    icon-advise

                    icon chat

                    Chính sách bảo mật

                    Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.

                    Đang gửi thông tin, vui lòng chờ...