• Về Tierra
Logo Logo white

Lịch kinh tế Việt Nam & thế giới | Economic Calendar

Thời gian / Sự kiện
Thực tế Dự báo Trước

Sự kiện kinh tế tác động như thế nào đến thị trường tài chính quốc tế?

Lịch Kinh Tế là công cụ cung cấp ngày tháng cho các sự kiện và các báo cáo kinh tế quan trọng có khả năng ảnh hưởng đến giá tài sản cụ thể hoặc toàn bộ thị trường.
Lịch cung cấp hơn 300.000 chỉ số và sự kiện kinh tế từ hơn 190 quốc gia, nhưng bạn có thể tùy chọn chỉ hiển thị các sự kiện của những quốc gia được chọn hoặc hiển thị các báo cáo kinh tế từ các thành viên G20. Nội dung tập trung vào các sự kiện và quốc gia như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Pháp, Đức, Thụy Sĩ, Vương quốc Anh, Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc và Canada.
Bên cạnh việc theo dõi các chỉ số kinh tế, bạn còn có thể đối chiếu số liệu thực tế với mức dự báo cũng như dữ liệu trong quá khứ. Việc này giúp nhận diện những điểm khác biệt, đánh giá xu hướng và hiểu rõ hơn về tác động của từng sự kiện đối với thị trường.

Nhờ nguồn thông tin được tổng hợp theo thời gian, Lịch Kinh tế hỗ trợ bạn xây dựng chiến lược giao dịch dựa trên các sự kiện cụ thể, đồng thời chủ động điều chỉnh kế hoạch khi bối cảnh kinh tế toàn cầu có những thay đổi đáng kể.
Các nhà giao dịch cần theo dõi những chỉ số kinh tế có khả năng tác động đến thị trường và chiến lược giao dịch. Một số chỉ số quan trọng gồm:
– GDP: Phản ánh tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một nền kinh tế, qua đó cung cấp cơ sở đánh giá mức độ tăng trưởng và triển vọng của thị trường.
– Lãi suất: Là công cụ chính sách tiền tệ có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vốn, dòng vốn và định giá tài sản. Biến động lãi suất thường tác động trực tiếp đến thị trường cổ phiếu và trái phiếu.
– CPI: Đo lường biến động giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng, được sử dụng phổ biến để đánh giá xu hướng lạm phát và kỳ vọng chính sách tiền tệ.
– CCI: Phản ánh mức độ tin tưởng của người tiêu dùng đối với điều kiện kinh tế và tài chính cá nhân, qua đó cung cấp tín hiệu về xu hướng chi tiêu và tăng trưởng kinh tế.
– Fed Interest Rate Decision (Quyết định lãi suất Fed): Công bố mức lãi suất chính sách của Fed, đồng thời cung cấp tín hiệu về định hướng tiền tệ và triển vọng kinh tế Mỹ.
– ECB Interest Rate Decision (Quyết định lãi suất ECB): Công bố quyết định lãi suất của ECB và định hướng chính sách tiền tệ đối với khu vực Eurozone.
– BoE Interest Rate Decision (Quyết định lãi suất BoE): Công bố quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Anh và định hướng chính sách tiền tệ của Anh.
– BoJ Interest Rate Decision (Quyết định lãi suất BoJ): Công bố quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản và định hướng chính sách tiền tệ của Nhật.
– FOMC Minutes (Biên bản FOMC): Phản ánh nội dung thảo luận và quan điểm của các thành viên FOMC, giúp thị trường đánh giá định hướng chính sách tiền tệ của Fed.
– Fed Chair Speech (Phát biểu của Chủ tịch Fed): Cung cấp tín hiệu về đánh giá kinh tế và định hướng chính sách tiền tệ của Fed.
– CPI (Chỉ số giá tiêu dùng): Công bố mức thay đổi giá tiêu dùng, là dữ liệu quan trọng để đánh giá áp lực lạm phát và kỳ vọng về chính sách tiền tệ.
– Core CPI (CPI lõi): Đo lường lạm phát tiêu dùng không bao gồm các thành phần biến động mạnh, giúp đánh giá xu hướng lạm phát cơ bản.
– PPI (Chỉ số giá sản xuất): Phản ánh biến động giá ở cấp độ nhà sản xuất, cung cấp tín hiệu về áp lực chi phí và lạm phát trong nền kinh tế.
– PCE Price Index (Chỉ số giá PCE): Đo lường thay đổi giá đối với hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng mua; đây là một thước đo lạm phát quan trọng được Fed theo dõi.
– Core PCE Price Index (Core PCE): Đo lường lạm phát PCE không bao gồm thực phẩm và năng lượng, thường được sử dụng để đánh giá xu hướng lạm phát cơ bản.
– Nonfarm Payrolls (NFP) (Bảng lương phi nông nghiệp): Công bố thay đổi số lượng việc làm phi nông nghiệp tại Mỹ, là một trong những dữ liệu quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe thị trường lao động.
– Unemployment Rate (Tỷ lệ thất nghiệp): Phản ánh tỷ lệ người thất nghiệp trong lực lượng lao động, cung cấp tín hiệu về sức khỏe của thị trường việc làm.
– Initial Jobless Claims (Đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu): Đo số người lần đầu nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp, cung cấp tín hiệu sớm về diễn biến của thị trường lao động.
– ADP Employment Change (Thay đổi việc làm ADP): Ước tính mức thay đổi việc làm khu vực tư nhân tại Mỹ, thường được theo dõi như một chỉ báo trước báo cáo NFP.
– GDP Growth Rate (Tốc độ tăng trưởng GDP): Công bố tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế, giúp đánh giá động lực tăng trưởng và nguy cơ suy giảm kinh tế.
– Retail Sales (Doanh số bán lẻ): Phản ánh mức chi tiêu của người tiêu dùng, cung cấp tín hiệu về sức mạnh của nhu cầu nội địa.
– Industrial Production (Sản xuất công nghiệp): Đo lường sản lượng của khu vực công nghiệp, cung cấp thông tin về hoạt động sản xuất và chu kỳ kinh tế.
– ISM Manufacturing PMI (ISM PMI sản xuất): Khảo sát hoạt động của khu vực sản xuất Mỹ; mức trên 50 thường cho thấy mở rộng, dưới 50 cho thấy thu hẹp.
– ISM Services PMI (ISM Services PMI): Phản ánh xu hướng hoạt động của khu vực dịch vụ Mỹ và là chỉ báo sớm về sức khỏe kinh tế.
– S&P Global Manufacturing PMI (PMI sản xuất): Phản ánh xu hướng hoạt động của ngành sản xuất dựa trên khảo sát doanh nghiệp.
– S&P Global Services PMI (PMI dịch vụ): Phản ánh xu hướng hoạt động của ngành dịch vụ dựa trên khảo sát doanh nghiệp.
– Consumer Confidence (Niềm tin người tiêu dùng): Đánh giá kỳ vọng của người tiêu dùng về tình hình kinh tế và tài chính, qua đó cung cấp tín hiệu về xu hướng chi tiêu.
– Michigan Consumer Sentiment (Tâm lý người tiêu dùng Michigan): Đo lường nhận định của người tiêu dùng Mỹ về triển vọng kinh tế và tài chính cá nhân.

Bài viết liên quan

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat

    Chính sách bảo mật

    Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.

    Đang gửi thông tin, vui lòng chờ...