Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
[wc_login_form_bbloomer]
Ngày Nguyệt Kỵ là gì? Danh sách ngày Nguyệt Kỵ trong tháng
Ngày Nguyệt Kỵ là gì? Đây là những ngày được xem là không thuận lợi theo quan niệm dân gian, gồm mùng 5, 14 và 23 âm lịch hằng tháng. Ngày Nguyệt Kỵ trong tháng thường được nhiều người tránh khi cưới hỏi, khai trương, động thổ hoặc xuất hành. Cùng Tierra Diamond tìm hiểu […]
Ngày Nguyệt Kỵ là gì? Đây là những ngày được xem là không thuận lợi theo quan niệm dân gian, gồm mùng 5, 14 và 23 âm lịch hằng tháng. Ngày Nguyệt Kỵ trong tháng thường được nhiều người tránh khi cưới hỏi, khai trương, động thổ hoặc xuất hành. Cùng Tierra Diamond tìm hiểu nguồn gốc, những điều kiêng kỵ và cách ứng xử phù hợp khi gặp những ngày này.
Ngày Nguyệt Kỵ là những ngày xấu cần kiêng kỵgồm mùng 5, 14 và 23 âm lịch. Người xưa xem ngày Nguyệt Kỵ là những ngày “nửa đời nửa đoạn”, làm việc lớn dễ gặp trở ngại, khó đạt kết quả trọn vẹn. Vì vậy, ngày Nguyệt Kỵ tránh khi xuất hành, cưới hỏi, khai trương, động thổ hoặc bắt đầu công việc quan trọng.
Trong dân gian, ngày Nguyệt Kỵ còn được gọi là thời điểm “nửa đời nửa đoạn” hàm ý công việc dễ gặp trở ngại, hao công hoặc khó đạt kết quảtốt. Người xưa vì thế thường thận trọng hơn khi đi xa hoặc buôn bán vào những ngày này. Câu truyền miệng về mùng 5, 14 và 23 cũng phản ánh khá rõ tâm lý kiêng kỵ đó.
Một cách lý giải phổ biến về nguồn gốc ngày Nguyệt Kỵ đến từ Cửu Cung trong lịch pháp và huyền học phương Đông. Số 5 gắn với Trung cung. Khi tính theo chu kỳ 9 cung, các mốc 5, 14 và 23 đều lần lượt trở về vị trí Trung cung. Một số tài liệu phong thủy còn liên hệ vị trí này với Ngũ Hoàng, vốn được xem là hung tinh trong Phi Tinh. Vì vậy, ba ngày trên dần được xếp vào nhóm ngày cần thận trọng khi khởi sự.
Ngoài ra theo dân gian còn gắn ngày Nguyệt Kỵ với kinh nghiệm đi lại và sinh hoạt của người xưa. Một số tài liệu hiện đại đề cập ảnh hưởng của Mặt Trăng đến thủy triều để giải thích vì sao cư dân vùng sông nước từng chú ý đặc biệt đến những mốc âm lịch nhất định.
Ngày Nguyệt Kỵ là ngày nào trong tháng?
Trong mỗi tháng âm lịch, ngày Nguyệt Kỵ rơi vào mùng 5, ngày 14 và ngày 23. Đây là những ngày Nguyệt Kỵ trong tháng được dân gian lưu truyền từ lâu. Điểm chung của ba ngày này là khi cộng các chữ số đều cho kết quả bằng 5. Vì vậy, được xếp vào nhóm các ngày xấu trong tháng theo quan niệm dân gian.
Mùng 5: lấy 0 + 5.
Ngày 14: lấy 1 + 4 = 5.
Ngày 23: lấy 2 + 3 = 5.
Bảng ngày Nguyệt Kỵ trong tháng năm 2026
Tháng
Âm lịch
Dương lịch
Tháng 1
05/01/2026
21/02/2026
14/01/2026
02/03/2026
23/01/2026
11/03/2026
Tháng 2
05/02/2026
23/03/2026
14/02/2026
01/04/2026
23/02/2026
10/04/2026
Tháng 3
05/03/2026
21/04/2026
14/03/2026
30/04/2026
23/03/2026
09/05/2026
Tháng 4
05/04/2026
21/05/2026
14/04/2026
30/05/2026
23/04/2026
08/06/2026
Tháng 5
05/05/2026
19/06/2026
14/05/2026
28/06/2026
23/05/2026
07/07/2026
Tháng 6
05/06/2026
18/07/2026
14/06/2026
27/07/2026
23/06/2026
05/08/2026
Tháng 7
05/07/2026
17/08/2026
14/07/2026
26/08/2026
23/07/2026
04/09/2026
Tháng 8
05/08/2026
15/09/2026
14/08/2026
24/09/2026
23/08/2026
03/10/2026
Tháng 9
05/09/2026
14/10/2026
14/09/2026
23/10/2026
23/09/2026
01/11/2026
Tháng 10
05/10/2026
13/11/2026
14/10/2026
22/11/2026
23/10/2026
01/12/2026
Tháng 11
05/11/2026
13/12/2026
14/11/2026
22/12/2026
23/11/2026
31/12/2026
Tháng 12
05/12/2026
12/01/2027
14/12/2026
21/01/2027
23/12/2026
30/01/2027
Lưu ý: Tháng trong cột đầu tiên được tính theo tháng âm lịch. Vì vậy, các ngày Nguyệt Kỵ của tháng 12 âm lịch năm 2026 rơi vào tháng 1/2027 dương lịch.
Rơi vào ngày Nguyệt Kỵ kiêng gì?
Người xưa cho rằng mùng 5, 14 và 23 âm lịch dễ khiến công việc gặp trở ngại hoặc khó đạt kết quả trọn vẹn. Vì vậy, vào ngày Nguyệt Kỵ cần tránh làm những việc sau:
Khởi công, động thổ và xây dựng: Dân gian thường tránh động thổ, đổ mái, sửa nhà hoặc nhập trạch vào ngày Nguyệt Kỵ. Những công việc này liên quan trực tiếp đến nhà cửa và cuộc sống lâu dài nên người Việt thường ưu tiên chọn ngày thuận lợi hơn.
Khai trương và bắt đầu kinh doanh: Mở cửa hàng, thành lập công ty hoặc khởi động dự án lớn thường được hạn chế. Quan niệm xưa cho rằng khởi đầu vào thời điểm không thuận dễ khiến việc làm ăn thiếu suôn sẻ hoặc gặp trở ngại.
Ký kết hợp đồng và đầu tư lớn: Những hợp đồng có giá trị cao, giao dịch tài chính hoặc quyết định đầu tư quan trọng cũng thường được khuyên cân nhắc kỹ. Nếu coi trọng việc xem ngày, có thể chọn thời điểm khác để tạo tâm lý yên tâm hơn.
Cưới hỏi và dạm ngõ: Khi xem ngày cưới thìnhiều gia đình tránh tổ chức lễ dạm ngõ, ăn hỏi hoặc cưới vào ngày Nguyệt Kỵ.
Xuất hành hoặc đi xa: Người xưa thường tránh bắt đầu chuyến đi dài vào mùng 5, 14 và 23, đặc biệt với hành trình bằng đường thủy.
Vay mượn hoặc giao dịch tiền bạc lớn: Một số quan niệm dân gian cũng hạn chế vay tiền, cho vay hoặc thực hiện giao dịch lớn vào ngày này. Lý do chủ yếu xuất phát từ mong muốn tránh hao tài và giữ sự ổn định khi bắt đầu một cam kết tài chính mới.
Tranh chấp và kiện tụng: Nếu có thể chủ động thời gian, người coi trọng phong tục thường tránh bắt đầu những việc liên quan đến tranh chấp hoặc kiện tụng vào ngày Nguyệt Kỵ.
Cách hóa giải ngày Nguyệt Kỵ
Nếu bắt buộc phải tiến hành công việc vào ngày Nguyệt Kỵ, có thể áp dụng một số cách theo quan niệm phong thủy để tạo sự an tâm và hạn chế rủi ro. Tuy nhiên, không có biện pháp nào bảo đảm loại bỏ hoàn toàn điều xấu. Vì vậy, ngoài yếu tố ngày giờ, bạn vẫn nên ưu tiên sự chuẩn bị kỹ lưỡng và các điều kiện thực tế.
Chọn giờ Hoàng đạo phù hợp: Nếu không thể đổi ngày, có thể cân nhắc bắt đầu công việc vào giờ Hoàng đạo. Đây là cách thường được nhắc đến khi xử lý ngày Nguyệt Kỵ trong phong thủy. Khi chọn giờ, nên xem thêm tính chất công việc và tránh những khung giờ được coi là bất lợi.
Tránh cộng dồn nhiều yếu tố xấu: Không nên chỉ xem riêng ngày mà bỏ qua giờ, tuổi hoặc hướng xuất hành. Nếu ngày Nguyệt Kỵ đồng thời rơi vào ngày xung tuổi hoặc gặp thêm yếu tố bất lợi khác, người coi trọng phong thủy thường chọn thời điểm khác để giảm cảm giác bất an và tránh nhiều yếu tố không thuận cùng lúc.
Giữ tâm lý bình tĩnh và tỉnh táo: Không nên vì rơi vào ngày kiêng kỵ mà quá lo lắng hoặc tự tạo áp lực. Tâm lý căng thẳng có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và quyết định. Với các công việc quan trọng, nên kiểm tra lại kế hoạch, giấy tờ và các bước thực hiện trước khi bắt đầu.
Chuẩn bị phương án dự phòng: Khi phải khai trương, xuất hành, ký kết hoặc thi công vào ngày Nguyệt Kỵ, nên dự trù thêm thời gian và phương án thay thế. Cách này giúp xử lý tốt hơn nếu phát sinh chậm trễ, thay đổi lịch trình hoặc sự cố ngoài dự kiến.
Có thể lùi việc quan trọng nếu chưa cần thiết: Nếu công việc không gấp, cách đơn giản nhất theo quan niệm dân gian là chuyển sang ngày khác phù hợp hơn. Đây cũng là phương án thường được khuyên khi xem ngày Nguyệt Kỵ, nhất là với cưới hỏi, động thổ, nhập trạch hoặc khai trương.
Không quá phụ thuộc vào nghi thức hóa giải: Một số nơi đề cập việc cúng lễ, làm việc thiện hoặc thanh lọc không gian. Những cách này chủ yếu mang ý nghĩa tín ngưỡng và giúp tinh thần an tâm hơn. Chưa có cơ sở khoa học cho thấy chúng có thể thay đổi kết quả của công việc trong ngày Nguyệt Kỵ
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về ngày Nguyệt Kỵ, giúp bạn hiểu rõ tính chất của ngày này và cách ứng dụng khi xem ngày theo phong thủy.
Ngày Nguyệt Kỵ tốt hay xấu?
Theo quan niệm dân gian, ngày Nguyệt Kỵ là ngày xấu, gồm mùng 5, 14 và 23 âm lịch mỗi tháng. Người xưa cho rằng đây là thời điểm không thuận để khởi sự việc lớn, nhất là cưới hỏi, khai trương, động thổ hoặc xuất hành. Câu dân gian về mùng 5, 14, 23 cũng phản ánh rõ tâm lý kiêng kỵ này.
Mùng 5, 14, 23 là ngày gì?
Mùng 5, 14 và 23 âm lịch được gọi là ngày Nguyệt Kỵ trong quan niệm dân gian phương Đông. Ba ngày này có điểm chung là khi cộng các chữ số đều cho kết quả bằng 5, như 1 + 4 = 5 và 2 + 3 = 5. Người xưa thường xem đây là những ngày “nửa đời nửa đoạn”, công việc dễ gặp trở ngại hoặc khó đạt kết quả trọn vẹn.
Ngày Nguyệt Kỵ có đi xa được không?
Theo phong tục dân gian, không nên đi xa vào ngày Nguyệt Kỵ, đặc biệt khi chuyến đi mang tính quan trọng hoặc kéo dài nhiều ngày. “Mùng 5, 14, 23 đi chơi cũng thiệt nữa là đi buôn” là những ngày nên hạn chế xuất hành để tránh trắc trở, hao tài hoặc sự cố ngoài dự kiến. Nếu bắt buộc phải đi, nên chọn giờ thuận, kiểm tra kỹ phương tiện, thời tiết và lịch trình để bảo đảm an toàn.
Hiểu rõ ngày Nguyệt Kỵ là gì và xác định đúng ngày Nguyệt Kỵ trong tháng giúp bạn chủ động hơn khi chọn thời điểm cho những công việc quan trọng. Tuy nhiên, các kiêng kỵ chủ yếu xuất phát từ quan niệm dân gian, vì vậy không nên quá lo lắng hoặc phụ thuộc hoàn toàn. Theo dõi Tierra Diamond để khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích về phong thủy, cưới hỏi và đời sống.