• Về Tierra
Logo Logo white

Nguyên tử khối của vàng​ (Au) là 197 (chính xác là 196,966569)

Nếu bạn thắc mắc “nguyên tử khối của vàng​ là bao nhiêu”, hay “nguyên tử khối của Au là bao nhiêu”. Hãy xem ngay bài viết dưới đây của Tierra Diamond để biết chính xác khối lượng nguyên tử của vàng, cũng như định nghĩa nguyên tử khối là gì, cách tính khối lượng nguyên tử và tra cứu bảng khối lượng nguyên tử hóa học đầy đủ nhất!

Nguyên tử khối của vàng​ (Au) là 197 (chính xác là 196,966569)
Nguyên tử khối của vàng​ (Au) là 197 (chính xác là 196,966569)

Nguyên tử khối của vàng (Au) là bao nhiêu?

Nguyên tử khối của vàng là bao nhiêu? Vàng có nguyên tử khối là bao nhiêu?

Nguyên tử khối của vàng (kí hiệu hóa học: Au) là 197.

Trong các bài toán và chương trình học phổ thông, nguyên tử khối của Au (vàng) thường được làm tròn thành 197 đvC (hoặc 197 g/mol). Nếu xét giá trị chính xác tuyệt đối, nguyên tử khối của vàng (Au) là 196,966569.

Nguyên tử khối của vàng (Nguyên tử khối của Au) là 197
Nguyên tử khối của vàng (Nguyên tử khối của Au) là 197

Thông tin cụ thể về nguyên tố vàng:

  • Tên nguyên tố: Vàng (Gold)
  • Ký hiệu hóa học: Au (từ tiếng Latin: Aurum)
  • Số hiệu nguyên tử: 79 (Số proton)
  • Nguyên tử khối: 196,97 (thường làm tròn là 197).
  • Đồng vị: Trong tự nhiên, vàng chỉ có một đồng vị bền duy nhất là ¹⁹⁷Au (chiếm 100%), do đó nguyên tử khối trung bình của vàng là 197 (bằng đúng số khối của đồng vị này).
  • Trạng thái: Vàng là kim loại chuyển tiếp có màu vàng kim.

Bạn có thể tra cứu thêm thông tin chi tiết về các nguyên tố khác hoặc các đặc tính của chúng thông qua Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học hoặc xem thêm tài liệu về nguyên tố kim loại vàng tại Wikipedia.

Tham khảo Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
Tham khảo Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học

Nguyên tử khối là gì? Công thức tính nguyên tử khối

Để biết rõ cách tính nguyên tử khối của vàng (nguyên tử khối au) hay cách tính khối lượng nguyên tử:

Nguyên tử khối là gì?

Nguyên tử khối là khối lượng tương đối của một nguyên tử, cho biết nguyên tử của nguyên tố đó nặng gấp bao nhiêu lần 1/12 khối lượng của một nguyên tử cacbon-12 (¹²C). Đơn vị của nguyên tử khối là đơn vị cacbon (đvC), tương đương với 1 u hoặc 1 amu (Atomic Mass Unit).

Thành phần cấu tạo

Khối lượng của nguyên tử được tính bằng tổng khối lượng của các hạt proton, nơtron và electron. Tuy nhiên, do khối lượng của electron rất nhỏ nên trong nhiều trường hợp có thể bỏ qua. Vì vậy, nguyên tử khối thường được xem là tổng khối lượng của các proton và nơtron trong hạt nhân nguyên tử.

Nguyên tử khối trung bình

Trong thực tế, hầu hết các nguyên tố hóa học tồn tại dưới dạng hỗn hợp của nhiều đồng vị khác nhau. Do đó, nguyên tử khối sử dụng trong các bài toán hóa học thường là nguyên tử khối trung bình của các đồng vị, được tính theo tỷ lệ phần trăm số nguyên tử của từng đồng vị trong tự nhiên.

Công thức tính: A = (a×X + b×Y + …)/100

Trong đó: X, Y là nguyên tử khối của các đồng vị; a, b là phần trăm số nguyên tử tương ứng của các đồng vị đó.

Ví dụ về nguyên tử khối của một số nguyên tố phổ biến:

  • Hiđrô (H): 1
  • Cacbon (C): 12
  • Oxi (O): 16
  • Natri (Na): 23
  • Sắt (Fe): 56

Có thể tra cứu đầy đủ các giá trị này trong bảng nguyên tử khối của các nguyên tố hóa học.

Công thức tính nguyên tử khối trung bình

Nguyên tử khối trung bình của một nguyên tố được tính dựa trên nguyên tử khối của các đồng vị và tỷ lệ phần trăm số nguyên tử của từng đồng vị trong tự nhiên.

Áp dụng khi một nguyên tố có nhiều đồng vị khác nhau trong tự nhiên.

Ā = (A₁×x₁ + A₂×x₂ + … + Aₙ×xₙ) / 100

Trong đó:

  • Ā: Nguyên tử khối trung bình.
  • A₁, A₂, …, Aₙ: Nguyên tử khối (số khối) của các đồng vị 1, 2, …, n.
  • x₁, x₂, …, xₙ: Phần trăm số nguyên tử tương ứng của các đồng vị.

Ví dụ:

1. Tính nguyên tử khối trung bình của vàng (Au)

Trong tự nhiên, vàng (Au) chỉ có một đồng vị bền là ¹⁹⁷Au, chiếm gần như 100% thành phần đồng vị tự nhiên.

Do đó, nguyên tử khối trung bình của vàng bằng nguyên tử khối của đồng vị này: Ā Au = (197 × 100) / 100 = 197 (đvC)

2. Tính nguyên tử khối trung bình của Đồng (Cu)

Trong tự nhiên, đồng có hai đồng vị phổ biến là ⁶³Cu và ⁶⁵Cu.

  • Đồng vị ⁶³Cu có nguyên tử khối là 63 và chiếm 73% số nguyên tử.
  • Đồng vị ⁶⁵Cu có nguyên tử khối là 65 và chiếm 27% số nguyên tử.

Áp dụng công thức: Ā = (63 × 73 + 65 × 27) / 100

Ā = (4599 + 1755) / 100

Ā = 6354 / 100

Ā = 63,54

-> Vậy nguyên tử khối trung bình của đồng là 63,54.

Lưu ý: Nếu đề bài cho tỷ lệ đồng vị dưới dạng số lượng nguyên tử thay vì phần trăm, cần chia tổng khối lượng cho tổng số nguyên tử của các đồng vị.

Công thức tính khối lượng thực của một nguyên tử

Khối lượng thực của một nguyên tử là khối lượng tuyệt đối của nguyên tử đó, thường được biểu diễn bằng đơn vị kilôgam (kg) hoặc gam (g).

Công thức tính từ nguyên tử khối: m = A × 1u

Trong đó:

  • m: Khối lượng thực của một nguyên tử.
  • A: Nguyên tử khối của nguyên tố.
  • 1u = 1,66053906660 × 10⁻²⁷ kg.
  • 1u = 1,66053906660 × 10⁻²⁴ g.

-> Công thức tính theo đơn vị kilôgam: m (kg) = A × 1,6605 × 10⁻²⁷

-> Công thức tính theo đơn vị gam: m (g) = A × 1,6605 × 10⁻²⁴

Công thức tính từ các hạt cấu tạo: m = (Np × mp) + (Nn × mn) + (Ne × me)

Trong đó:

  • Np: Số proton.
  • Nn: Số nơtron.
  • Ne: Số electron.
  • mp = 1,6726 × 10⁻²⁷ kg.
  • mn = 1,6749 × 10⁻²⁷ kg.
  • me = 9,109 × 10⁻³¹ kg.

Công thức gần đúng thường dùng

Do khối lượng electron rất nhỏ nên trong hóa học phổ thông thường sử dụng:

m nguyên tử ≈ A × 1u

A ≈ Z + N

Trong đó Z là số proton, N là số nơtron.

Ví dụ minh họa: Nguyên tử của vàng (Au) có nguyên tử khối bằng 197.

  • m = 197 × 1,6605 × 10⁻²⁷
  • m ≈ 3,27 × 10⁻²⁵ kg
  • Hay m ≈ 3,27 × 10⁻²² g

Khối lượng thực của một nguyên tử thường được tính từ nguyên tử khối thông qua đơn vị u. Trong các bài toán hóa học, công thức m = A × 1u là cách tính nhanh, chính xác và được sử dụng phổ biến nhất.

Công thức tính phân tử khối

Phân tử khối của một chất được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tử tạo nên phân tử đó. Đơn vị thường dùng là đơn vị cacbon (đvC) hoặc u (amu).

Công thức tính phân tử khối:

Nếu phân tử được tạo thành từ các nguyên tố A, B, C với số lượng nguyên tử tương ứng là x, y, z thì:

PTK = (a × x) + (b × y) + (c × z)

Trong đó:

  • a, b, c: Nguyên tử khối của các nguyên tố tương ứng.
  • x, y, z: Chỉ số (số nguyên tử) của từng nguyên tố trong công thức hóa học.

Ví dụ minh họa:

  • Khí oxi (O₂): PTK = 16 × 2 = 32 đvC.
  • Nước (H₂O): PTK = (1 × 2) + 16 = 18 đvC.
  • Đường saccarozơ (C₁₂H₂₂O₁₁): PTK = (12 × 12) + (1 × 22) + (16 × 11) = 342 đvC.

Lưu ý: Phân tử khối là đại lượng không có đơn vị trong hệ SI, nhưng trong chương trình hóa học phổ thông thường biểu diễn bằng đvC hoặc u để thuận tiện cho việc tính toán và tra cứu.

Tìm hiểu về Đồng vị của Au (vàng)

Nguyên tố Vàng (Au) có 1 đồng vị bền duy nhất trong tự nhiên là ¹⁹⁷Au. Ngoài ra, nguyên tố Au còn có 36 đồng vị phóng xạ nhân tạo (có khối lượng từ ¹⁶⁹Au đến ²¹⁰Au).

Tất cả các đồng vị phóng xạ của vàng đều không bền, trong đó ¹⁹⁵Au có chu kỳ bán rã dài nhất (khoảng 186 ngày). Một đồng vị nhân tạo phổ biến khác là ¹⁹⁸Au (chu kỳ bán rã 2,7 ngày), thường được ứng dụng trong y học để điều trị ung thư (như ung thư tuyến tiền liệt).

Đồng vị của Au (vàng)
Đồng vị của Au (vàng)

Bảng nguyên tử khối của các kim loại khác

Nội dung trên đã giải đáp chính xác “nguyên tử khối của vàng là bao nhiêu” hay “nguyên tử khối au là bao nhiêu”. Dưới đây là bảng nguyên tử khối của các nguyên tố kim loại phổ biến nhất giúp bạn dễ dàng tra cứu:

Số pTên nguyên tốKý hiệu hoá họcNguyên tử khốiHoá trị
1Nguyên tử khối của HiđroH1I
2Nguyên tử khối của HeliHe4
3Nguyên tử khối của LitiLi7I
4Nguyên tử khối của BeriBe9II
5Nguyên tử khối của BoB11III
6Nguyên tử khối của CacbonC12IV, II
7Nguyên tử khối của NitơN14III,II,IV,..
8Nguyên tử khối của OxiO16II
9Nguyên tử khối của FloF19I
10Nguyên tử khối của NeonNe20
11Nguyên tử khối của NatriNa23I
12Nguyên tử khối của Mg(Magie)Mg24II
13Nguyên tử khối của NhômAl27III
14Nguyên tử khối của SilicSi28IV
15Nguyên tử khối của PhotphoP31III, V
16Nguyên tử khối của Lưu huỳnhS32II,IV,VI,..
17Nguyên tử khối của CloCl35,5I,..
18Nguyên tử khối của AgonAr39,9
19Nguyên tử khối của KaliK39I
20Nguyên tử khối của CanxiCa40II
24Nguyên tử khối của CromCr52II,III
25Nguyên tử khối của ManganMn55II,IV,VII,..
26Nguyên tử khối của SắtFe56II,III
29Nguyên tử khối của ĐồngCu64I,II
30Nguyên tử khối của KẽmZn65II
35Nguyên tử khối của BromBr80I,…
47Nguyên tử khối của Ag (Bạc)Ag108I
56Nguyên tử khối của BariBa137II
80Nguyên tử khối của Thuỷ ngânHg201I,II
82Nguyên tử khối của ChìPb207II,IV

FAQs – Các câu hỏi liên quan đến nguyên tử khối vàng

Nguyên tử khối của vàng​ (Au) là 197 (chính xác là 196,966569)

Au là nguyên tố gì? Au là viết tắt của nguyên tố gì?

Au là ký hiệu hóa học của nguyên tố Vàng (tên tiếng Anh: Gold). Tên gọi này bắt nguồn từ từ tiếng Latin aurum (có nghĩa là “bình minh chiếu sáng”).

Vàng là gì? Đặc điểm của kim loại vàng (au)

Vàng (ký hiệu hóa học: Au, số nguyên tử 79) là kim loại quý hiếm, có màu vàng ánh kim đặc trưng, có tính mềm, dẻo, độ dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và tính trơ hóa học cực cao, vàng không bị ăn mòn trong tự nhiên. Vàng (Au) được ứng dụng rộng rãi trong chế tác trang sức, dự trữ tài sản và công nghệ cao.

Nguyên tử khối của Ag là bao nhiêu?

Nguyên tử khối của bạc (nguyên tử khối của Ag) là 107,87 đvC. Trong các bài tập tính toán hóa học phổ thông, giá trị này thường được làm tròn thành 108.

Bài viết trên đã giúp giải đáp thắc mắc“nguyên tử khối của vàng​ là bao nhiêu”, hay “nguyên tử khối của Au là bao nhiêu”, cũng như định nghĩa nguyên tử khối là gì, cách tính khối lượng nguyên tử và tra cứu bảng khối lượng nguyên tử hóa học,… Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết chuyên mục Tin tức Tierra Diamond để biết thêm nhiều Kiến thức kim hoàn khoa học – xã hội hữu ích!

Bài viết liên quan

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi.

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat