• Về Tierra
Logo Logo white

Khối lượng riêng của vàng là 19.320 kg/m³ (19,32 g/cm³)

Nếu bạn thắc mắc “Khối lượng riêng của vàng là bao nhiêu”, hay “Trọng lượng riêng của vàng là bao nhiêu”. Hãy xem ngay bài viết dưới đây của Tierra Diamond để biết chính xác trọng lượng riêng và khối lượng riêng của vàng (khối lượng riêng Au), cũng như bảng khối lượng riêng của kim loại và bảng khối lượng riêng của các chất hóa học khác!

Khối lượng riêng của vàng là 19.320 kg/m³ (19,32 g/cm³)
Khối lượng riêng của vàng là 19.320 kg/m³ (19,32 g/cm³)

Khối lượng riêng của vàng​ là bao nhiêu?

Khối lượng riêng của vàng nguyên chất là 19.320 kg/m³ (hay 19,32 g/cm³). Điều này có nghĩa là 1 lít vàng nguyên chất sẽ có khối lượng xấp xỉ 19,32 kg.

Dưới đây là một số thông tin chi tiết và ứng dụng thực tế:

  • Giá trị quy đổi: 19.320 kg/m³ = 19,32 g/cm³
  • Trọng lượng riêng: Khoảng 189.000 N/m³
  • Đặc điểm: Vàng là một trong những kim loại nặng nhất, cực kỳ dẻo và dễ dát mỏng. Nhờ khối lượng riêng rất lớn, người ta thường dùng phương pháp thử tỷ trọng để kiểm tra tuổi vàng hoặc phát hiện vàng giả.
  • Ứng dụng: Làm đồ trang sức, tài sản đầu tư tích trữ, chế tác linh kiện điện tử và ứng dụng trong y học.

Lưu ý:

  • Giá trị khối lượng riêng của vàng​ là 19.320 kg/m³ (19,32 g/cm³) áp dụng cho vàng nguyên chất (vàng 24K hay vàng 9999).
  • Tuy nhiên, khối lượng riêng của vàng (Au) có thể thay đổi tùy thuộc vào độ tinh khiết và thành phần hợp kim được pha trộn.
  • Đối với các loại vàng có pha thêm các kim loại khác như vàng 18K, vàng 14K, vàng 10K (hợp kim của vàng, đồng, bạc, niken,…), khối lượng riêng thấp hơn và dao động trong khoảng từ 15.000 – 17.000 kg/m³ tùy tỷ lệ pha trộn.

Công thức tính khối lượng riêng là gì?

Khối lượng riêng là một đặc tính về mật độ khối lượng trên một đơn vị thể tích của chất đó. Khối lượng riêng của một chất được tính bằng khối lượng chia cho thể tích của vật chất đó. Đại lượng này giúp chúng ta biết được một mét khối hoặc một centimét khối của chất liệu đó nặng bao nhiêu.

Dưới đây là chi tiết cách tính khối lượng riêng của vàng hay công thức tính khối lượng riêng của một chất:

1. Công thức tính khối lượng riêng

Khối lượng riêng của một chất là khối lượng của một đơn vị thể tích (1 m³) chất đó.

Công thức tính khối lượng riêng: D = m / V

Trong đó:

  • D: Khối lượng riêng của vật (đơn vị: kg/m³ hoặc g/cm³)
  • m: Khối lượng của vật (đơn vị: kg hoặc g)
  • V: Thể tích của vật (đơn vị: m³ hoặc cm³)

Hệ thức liên quan:

⇒ m = D × V

⇒ V = m / D

2. Đơn vị đo khối lượng riêng

  • Trong hệ hệ đo lường quốc tế (SI): khối lượng riêng có đơn vị là kg/m³ (kilôgam trên mét khối).
  • Trong thực tế hoặc phòng thí nghiệm: khối lượng riêng có đơn vị là g/cm³ (gam trên centimét khối).

Nếu chất đó có thêm đặc tính là đồng chất thì khối lượng riêng tại mọi vị trí là như nhau và bằng khối lượng riêng trung bình.

Khi biết được khối lượng riêng của một vật, ta có thể biết vật được cấu tạo bằng chất gì bằng cách đối chiếu với bảng khối lượng riêng của các chất đã được tính trước.

3. Khối lượng riêng trung bình

Khối lượng riêng trung bình của một vật thể được tính bằng khối lượng m của nó chia cho thể tích V của nó và thường được ký hiệu là ρ (đọc là ‘rô’; tiếng Anh: rho).

Công thức tính khối lượng riêng trung bình: ρ = m/V

4. Ứng dụng của khối lượng riêng

Khối lượng riêng được sử dụng trong thiết kế cơ khí, xây dựng, hàng hải, luyện kim, hóa học, địa chất, chế tác trang sức, xác định vật liệu và tính toán khối lượng sản phẩm.

Công thức tính khối lượng riêng là D = m / V
Công thức tính khối lượng riêng là D = m / V

Bảng khối lượng riêng của một số chất

Nội dung trên đã giải đáp chính xác khối lượng riêng của vàng là bao nhiêu (hay khối lượng riêng Au là bao nhiêu). Dưới đây là bảng khối lượng riêng của kim loại và các chất hóa học phổ biến.

Lưu ý: Tài liệu tổng hợp dữ liệu khối lượng riêng được chuẩn hóa từ các nguồn kỹ thuật và học thuật phổ biến như: CRC Handbook of Chemistry and Physics, Engineering Toolbox, ASM Materials Handbook, giáo trình Vật lý đại cương và Sổ tay Kỹ thuật Cơ khí. Các giá trị được trình bày theo đơn vị SI (kg/m³) và g/cm³. Một số giá trị có thể thay đổi theo nhiệt độ, áp suất, thành phần hợp kim và độ tinh khiết.

Bảng khối lượng riêng của kim loại nguyên chất:

Chất / Vật liệukg/m³g/cm³
Nhôm2.7002,7
Magie1.7401,74
Titan4.5004,5
Sắt7.8707,87
Niken8.9088,908
Đồng8.9608,96
Kẽm7.1407,14
Thiếc7.3107,31
Chì11.34011,34
Bạc10.49010,49
Vàng19.32019,32
Bạch kim21.45021,45
Vonfram19.30019,3
Palađi12.02012,02

Bảng khối lượng riêng của hợp kim kỹ thuật

Chất / Vật liệukg/m³g/cm³
Thép cacbon7.8507,85
Thép không gỉ 3047.9307,93
Gang xám7.2007,2
Đồng thau8.5008,5
Đồng thanh8.8008,8
Duralumin2.8002,8

Bảng khối lượng riêng của vật liệu xây dựng

Chất / Vật liệukg/m³g/cm³
Bê tông thường2.4002,4
Bê tông cốt thép2.5002,5
Xi măng Portland1.4401,44
Gạch đất nung1.8001,8
Đá granit2.7502,75
Đá bazan2.9002,9
Đá vôi2.6002,6
Thạch cao2.3202,32
Cát khô1.6001,6
Sỏi1.7001,7
Kính xây dựng2.5002,5

Bảng khối lượng riêng của chất lỏng

Chất / Vật liệukg/m³g/cm³
Nước cất (4°C)1.0001,0
Nước biển1.0251,025
Ethanol7890,789
Metanol7920,792
Acetone7840,784
Benzen8790,879
Xăng7000,7
Dầu hỏa8000,8
Diesel8500,85
Dầu thực vật9200,92
Glycerin1.2601,26
Thủy ngân13.53413,534

Bảng khối lượng riêng của chất khí (1 atm)

Chất / Vật liệukg/m³g/cm³
Không khí1.2250,001225
Oxi1.4290,001429
Nitơ1.2510,001251
Hiđro0.08999e-05
Heli0.17860,000179
CO₂1.9770,001977
Metan0.7170,000717
Amoniac0.7710,000771
Argon1.7840,001784

Bảng khối lượng riêng của Polymer và vật liệu hữu cơ

Chất / Vật liệukg/m³g/cm³
PE9500,95
PP9000,9
PVC1.4001,4
PET1.3801,38
ABS1.0401,04
Nylon 61.1401,14
PTFE (Teflon)2.2002,2
Cao su tự nhiên9200,92

Bảng khối lượng riêng của Gỗ phổ biến

Chất / Vật liệukg/m³g/cm³
Gỗ thông5000,5
Gỗ sồi7500,75
Gỗ tếch6500,65
Tre6000,6
Gỗ lim9500,95

Bảng khối lượng riêng của thực phẩm và vật liệu sinh học

Chất / Vật liệukg/m³g/cm³
Nước đá9170,917
Sữa1.0301,03
Mật ong1.4201,42
Đường tinh luyện1.5901,59
Muối ăn2.1602,16
Cơ thể người (trung bình)9850,985

** Lưu ý khi sử dụng bảng khối lượng riêng: Khối lượng riêng phụ thuộc vào nhiệt độ, áp suất và thành phần vật liệu. Đối với kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim, giá trị trong bảng áp dụng cho vật liệu nguyên chất. Đối với hợp kim, giá trị thực tế có thể chênh lệch từ 1–10% tùy thành phần.

Giải đáp chi tiết:

  1. Khối lượng riêng của bạc là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của bạc là 10.490 kg/m³ hay 10,49 g/cm³.
  2. Khối lượng riêng của sắt là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của sắt là 7.870 kg/m³ hay 7,87 g/cm³.
  3. Khối lượng riêng của thép là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của thép là 7.850 kg/m³ hay 7,85 g/cm³.
  4. Khối lượng riêng của đồng là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của đồng là 8.960 kg/m³ hay 8,96 g/cm³.
  5. Khối lượng riêng của nhôm là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của nhôm là 2.700 kg/m³ hay 2,7 g/cm³.
  6. Khối lượng riêng của chì là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của chì là 11.340 kg/m³ hay 11,34 g/cm³.
  7. Khối lượng riêng của gang là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của gang là 7.200 kg/m³ hay 7,2 g/cm³.
  8. Khối lượng riêng của kẽm là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của kẽm là 7.140 kg/m³ hay 7,14 g/cm³.
  9. Khối lượng riêng của thiếc là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của thiếc là 7.310 kg/m³ hay 7,31 g/cm³.
  10. Khối lượng riêng của cát là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của cát là 1.600 kg/m³ hay 1,6 g/cm³.
  11. Khối lượng riêng của inox 304 là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của inox 304 là 7.930 kg/m³ hay 7,93 g/cm³.
  12. Khối lượng riêng của bê tông là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của bê tông là 2.400 kg/m³ hay 2,4 g/cm³.
  13. Khối lượng riêng của gỗ là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của gỗ là khoảng 500–950 kg/m³ hay 0,5–0,95 g/cm³, tùy theo từng loại gỗ.
  14. Khối lượng riêng của đá là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của đá là khoảng 2.600–2.900 kg/m³ hay 2,6–2,9 g/cm³, tùy theo từng loại đá.
  15. Khối lượng riêng của nước là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của nước là 1.000 kg/m³ hay 1,0 g/cm³ (ở 4°C).
  16. Khối lượng riêng của không khí là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của không khí là 1,225 kg/m³ hay 0,001225 g/cm³ (ở điều kiện tiêu chuẩn).
  17. Khối lượng riêng của thủy ngân là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của thủy ngân là 13.534 kg/m³ hay 13,534 g/cm³.
  18. Khối lượng riêng của dầu là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của dầu là khoảng 800–920 kg/m³ hay 0,8–0,92 g/cm³, tùy theo từng loại dầu.
  19. Khối lượng riêng của rượu là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của rượu (ethanol) là 789 kg/m³ hay 0,789 g/cm³.
  20. Khối lượng riêng của xăng là bao nhiêu?
    Khối lượng riêng của xăng là 700 kg/m³ hay 0,7 g/cm³.

Ứng dụng khối lượng riêng vàng trong cuộc sống

Xác định khối lượng riêng của vàng (19.320 kg/m³) giúp phát hiện vàng giả, kiểm tra độ tinh khiết (tuổi vàng) thông qua tỷ trọng, và lắng lọc trọng lực để tách vàng khỏi cát/quặng. Đặc tính nặng này cũng hỗ trợ phân biệt vàng với các kim loại khác (như đồng hay sắt)  nhanh chóng.

Ứng dụng khối lượng riêng của vàng (Au)
Ứng dụng khối lượng riêng của vàng (Au)

Ứng dụng khối lượng riêng của vàng (Au):

  • Kiểm tra độ tinh khiết và phát hiện vàng giả: Vì vàng rất nặng, các vật thể làm giả thường được pha thêm các kim loại khác có khối lượng riêng nhẹ hơn rất nhiều như đồng (8.900 kg/m³) hoặc sắt (7.870 kg/m³). Các thợ kim hoàn thường đo thể tích (bằng cách thả vàng vào nước) và so sánh với trọng lượng thực tế để xác định tuổi vàng chính xác.
  • Khai thác và tuyển nổi quặng: Trong ngành khai thác, ứng dụng phương pháp đãi vàng tận dụng chênh lệch khối lượng riêng rất lớn giữa vàng và đất cát. Vàng sẽ chìm xuống dưới cùng do khối lượng riêng áp đảo, trong khi đất đá nhẹ hơn được rửa trôi.
  • Đúc tiền và chế tác trang sức: Khối lượng riêng lớn mang lại cảm giác đầm tay, sang trọng đặc trưng. Tuy nhiên, do vàng nguyên chất quá mềm, người ta thường pha thêm bạc hoặc đồng để tăng độ cứng nhưng vẫn giữ được trọng lượng tiệm cận mức lý tưởng cho các sản phẩm.

FAQs – Các câu hỏi liên quan về khối lượng riêng của vàng

Các câu hỏi liên quan về khối lượng riêng của vàng (Au)
Các câu hỏi liên quan về khối lượng riêng của vàng (Au)
  1. Đơn vị của khối lượng riêng là gì? Ký hiệu của khối lượng riêng là gì?

Đơn vị chuẩn của khối lượng riêng trong Hệ đo lường quốc tế (SI) là kg/m³ (kilôgam trên mét khối). Ngoài ra, người ta còn sử dụng đơn vị khối lượng riêng phổ biến khác là g/cm³ (gam trên centimét khối).

  1. Trọng lượng riêng là gì? Đơn vị trọng lượng riêng là gì?

Trọng lượng riêng là trọng lượng của một mét khối trên một vật thể. Đơn vị trọng lượng riêng là niutơn trên một mét khối (N/).

  1. Công thức tính trọng lượng riêng​ là gì?

Trọng lượng riêng của vật được tính bằng trọng lượng chia cho thể tích.

Cách tính trọng lượng riêng: d = P.V

Trong đó:

  • d là trọng lượng riêng (N/m³)
  • P là trọng lượng (N)
  • V là thể tích (m³)
  1. Trọng lượng riêng của vàng​ là bao nhiêu?

Khối lượng riêng của vàng nguyên chất là khoảng 19.320 kg/m³ (tương đương 19,32 g/cm³). Do đó, trọng lượng riêng của vàng là khoảng 189.000 N/m³.

  1. Trọng lượng riêng của bạc là bao nhiêu?

Trọng lượng riêng của bạc là khoảng 10.5 g/cm³ (tương đương 10.500 kg/m³ hay 10.5 kg/lít).

  1. Sự khác nhau giữa trọng lượng riêng và khối lượng riêng là gì?

Khối lượng riêng là đại lượng đặc trưng cho mật độ khối lượng của một vật trên một đơn vị thể tích. Trọng lượng riêng là lực hút của Trái Đất tác dụng lên một đơn vị thể tích của vật.

So sánh trọng lượng riêng và khối lượng riêng:

Đặc điểmKhối lượng riêngTrọng lượng riêng
Định nghĩaKhối lượng của 1 mét khối (1 m³) một chất.Trọng lượng của 1 mét khối (1 m³) một chất.
Ký hiệuDd
Đơn vị chuẩn (SI)Kilôgam trên mét khối (kg/m³)Niutơn trên mét khối (N/m³)
Công thứcD = m/Vd = P/V
Mối liên hệd = 10 × D (với g ≈ 10 m/s²)d = D × g (trong đó g là gia tốc trọng trường)
Ứng dụngDùng để tính toán lượng chất.Dùng trong cơ học chất lưu, áp suất và xây dựng.

Lưu ý: Theo hệ SI, mối liên hệ tổng quát giữa trọng lượng riêng và khối lượng riêng là d = D × g, trong đó g ≈ 9,81 m/s². Trong nhiều bài tập phổ thông thường lấy gần đúng g ≈ 10 m/s².

  1. Vàng nặng hơn sắt bao nhiêu lần?

Vàng nặng hơn sắt khoảng 2,46 lần. Nguyên nhân là do sự chênh lệch khối lượng riêng của vàng và sắt:

  • Khối lượng riêng vàng: Khoảng 19.320 kg/m³ (hoặc 19,32 g/cm³).
  • Khối lượng riêng của sắt: Khoảng 7.850 kg/m³ đến 7.870 kg/m³ (hoặc 7,87 g/cm³).
Bài tập về khối lượng riêng của vàng (Au)
Bài tập về khối lượng riêng của vàng (Au)

Bài viết trên đã giúp giải đáp thắc mắc “khối lượng riêng của vàng là bao nhiêu”, “khối lượng riêng của vàng và bạc là bao nhiêu”, hay “trọng lượng riêng của vàng là bao nhiêu”. Hiểu rõ khối lượng riêng của một chất là gì, đơn vị của khối lượng riêng là gì, công thức tính khối lượng riêng của một chất,… sẽ giúp bạn ứng dụng hiệu quả trong thực tiễn đời sống. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết chuyên mục Tin tức Tierra Diamond để biết thêm nhiều Kiến thức kim hoàn khoa học – xã hội hữu ích!

Bài viết liên quan

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi.

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat