• Về Tierra
Logo Logo white

Phu nhân là gì? Ý nghĩa và cách dùng từ Phu nhân (夫人)

Nếu bạn thắc mắc “Phu nhân là gì”, “mệnh phụ Phu nhân là gì”, “cáo mệnh Phu nhân là gì”, “mệnh phượng hoàng Phu nhân là gì”, “thiếu Phu nhân là gì”, “quý Phu nhân là gì”, “đệ nhất Phu nhân là gì”, “nhất phẩm Phu nhân là gì”, “chồng của Phu nhân gọi là gì”, hay “cách gọi khác của Phu nhân và Phu quân là gì”,… Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây của Tierra Diamond để tìm hiểu ý nghĩa của khái niệm Phu nhân có nghĩa là gì và các cách xưng hô vợ chồng trong xã hội phong kiến xưa nhé!

Phu nhân là gì? Ý nghĩa của từ Phu nhân (夫人)
Phu nhân là gì? Ý nghĩa của từ Phu nhân (夫人)

Phu nhân là gì? Phu nhân tiếng Trung là gì?

Phu nhân là gì? Phu nhân có nghĩa là gì? Phu nhân là từ Hán-Việt dùng để gọi vợ của một người đàn ông có địa vị cao trong xã hội với sắc thái trang trọng.

Ý nghĩa của từ “Phu nhân”:

  • Ý nghĩa cấu thành:
    • Phu (夫): Chỉ người chồng hoặc người đàn ông trưởng thành.
    • Nhân (人): Chỉ con người, người nói chung hoặc cách xưng hô trang trọng.
    • Ghép lại, từ  “Phu nhân (夫人) ban đầu gắn liền với vai trò người vợ của người đàn ông có địa vị.
  • Ý nghĩa lịch sử: Trong phong kiến xưa, Phu nhân là tước hiệu chính thức được phong cho vợ của các quan lớn/người đàn ông có địa vị cao trong xã hội.
  • Ý nghĩa hiện đại: Theo Từ điển tiếng Việt, Phu nhân là danh từ trang trọng dùng để chỉ vợ của những người có chức vụ, địa vị cao trong xã hội (như các nhà lãnh đạo, quan chức, tổng thống, đại sứ, bộ trưởng,…). Ví dụ: Ngài đại sứ và Phu nhân.

Cách sử dụng từ “Phu nhân” trong tiếng Việt:

  • Có thể dùng độc lập (như: Phu nhân, ngài đại sứ và Phu nhân) hoặc đứng trước chức danh của người chồng (ví dụ: Phu nhân Chủ tịch nước).
  • Không dùng từ “Phu nhân” đi liền trước tên riêng của người phụ nữ. (ví dụ không gọi “Phu nhân [Tên-riêng]”).
Phu nhân là gì? Phu nhân có nghĩa là gì trong tiếng Trung? 
Phu nhân là gì? Phu nhân có nghĩa là gì trong tiếng Trung? 

Nguồn gốc lịch sử của từ “Phu nhân”

Nguồn gốc của từ Phu nhân là gì? Từ “Phu nhân” (夫人) vốn là một từ Hán-Việt có nguồn gốc từ lịch sử phong kiến Trung Hoa, sau đó được du nhập và sử dụng trong văn hóa phong kiến Việt Nam cũng như ngôn ngữ hiện đại ngày nay.

Nguồn gốc – lịch sử của từ “Phu nhân” qua các thời kỳ:

  • Thời cổ đại Trung Hoa: Ban đầu, “Phu nhân” là danh hiệu dùng cho vợ của thiên tử (vua) hoặc các bậc đại phu (quan lại cấp cao). Theo các điển chế phong kiến xưa, vợ của chúa đất hay quan lớn được triều đình phong các sắc phong tương xứng.
  • Thời kỳ phong kiến sau (Đường, Tống,…): Từ “Phu nhân” mở rộng thành các phong hiệu chính thức dành cho mệnh phụ Phu nhân (vợ các quan lại lớn) hoặc các bậc phi tần trong hậu cung như Quận Phu nhân, Quốc Phu nhân
  • Trong lịch sử Việt Nam thời phong kiến: Các bậc phi tần hoặc vợ quan lớn cũng từng được gọi hoặc phong danh hiệu có chữ “Phu nhân” (ví dụ như Ỷ Lan Phu Nhân thời nhà Lý).
Nguồn gốc của từ Phu nhân là gì?
Nguồn gốc của từ Phu nhân là gì?

Bản dịch từ “Phu nhân” sang các ngôn ngữ phổ biến

Nội dung trên đã giải thích ý nghĩa của từ Phu nhân là gì, hay Phu nhân có nghĩa là gì. Vậy, các từ đồng nghĩa với từ Phu nhân tiếng Trung là gì, Phu nhân tiếng Anh là gì, Phu nhân tiếng Hàn là gì, Phu nhân tiếng Nhật là gì, Phu nhân tiếng Pháp là gì, hay Phu nhân tiếng Việt là gì?

Dưới đây là bản dịch của từ “Phu nhân” (danh từ chỉ vợ của người có địa vị cao) sang một số ngôn ngữ phổ biến gồm: 

Tiếng Trung:

  • 夫人 (Fūrén): Nguyên gốc Hán-Việt của từ này, dùng để gọi vợ người có chức quyền.
  • 太太 (Tàitai): Dùng phổ biến trong giao tiếp hiện đại để gọi Phu nhân hoặc vợ. 

Tiếng Hàn:

  • 부인 (Buin): Cách gọi lịch sự hoặc trang trọng đối với vợ của người khác hoặc vợ mình.

Tiếng Nhật:

  • 夫人 (Fujin): Dùng tương tự như trong tiếng Trung để chỉ Phu nhân các yếu nhân.
  • 奥様 (Okusan): Từ lịch sự dùng để gọi vợ của người khác.

Tiếng Pháp

  • Madame: Kính ngữ trang trọng tương đương với “bà” hoặc “Phu nhân”.

Tiếng Anh:

  • Lady: Dùng để chỉ quý bà hoặc vợ của người có địa vị cao.
  • Madame: Dùng làm danh xưng lịch sự hoặc trang trọng trước tên của một người phụ nữ.
  • First Lady: Dùng riêng cho danh hiệu Đệ nhất Phu nhân (vợ của Tổng thống hoặc nguyên thủ quốc gia).
  • Mrs.: Danh xưng viết tắt trước họ của người phụ nữ đã có chồng (ví dụ: Mrs. Smith).

Tiếng Việt:

  • Quý bà: Từ dùng để gọi hoặc chỉ người phụ nữ có địa vị, sang trọng.
  • Lệnh bà: Danh xưng tôn kính trong văn cổ để gọi vợ người quyền quý.
  • Bà cả / Bà lớn: Cách gọi người vợ chính thất (trong gia đình phong kiến hoặc truyền thống).
  • Hiền nội: Từ Hán-Việt cổ, khiêm nhường dùng để chỉ người vợ ở nhà trong gia đình. 
Từ Phu nhân tiếng Trung là gì, Phu nhân tiếng Anh là gì, Phu nhân tiếng Hàn là gì?
Từ Phu nhân tiếng Trung là gì, Phu nhân tiếng Anh là gì, Phu nhân tiếng Hàn là gì?

Các cách gọi “vợ” trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, có rất nhiều cách gọi “vợ” tùy thuộc vào mức độ thân mật, hoàn cảnh giao tiếp hay thời kỳ lịch sử. Vậy, cách gọi vợ trong tiếng trung là gì, thê tử là gì, nương tử là gì, thái thái là gì, hiền thê là gì, hiền nội là gì,….

Dưới đây là các cách gọi vợ trong tiếng trung phổ biến nhất:

Trong đời sống hàng ngày (Hiện đại):

  • 老婆 (lǎopó): Cách gọi thân mật và phổ biến nhất, tương đương với “bà xã” hay “vợ ơi” trong tiếng Việt.
  • 太太 (tàitai): Cách gọi lịch sự, trang trọng khi giới thiệu vợ với người khác hoặc gọi vợ kiểu “Phu nhân“.
  • 爱人 (àirén): Nghĩa gốc là người yêu, nhưng ở nhiều vùng (đặc biệt là miền Bắc Trung Quốc), từ này dùng để gọi vợ hoặc chồng.
  • 媳妇儿 (xífu er): Cách gọi vợ mang tính địa phương hoặc dân dã, thân thuộc.

Trong văn viết và giao tiếp trang trọng:

  • 妻子 (qīzi): Từ tiêu chuẩn, trang trọng (thê tử), hay dùng trong văn bản, giấy tờ hoặc khi nói chuyện chính thức.
  • 夫人 (fūrén): Phu nhân, dùng để chỉ vợ của người có địa vị hoặc dùng trong bối cảnh trang trọng lịch sự.

Trong phim ảnh cổ trang hoặc văn hóa xưa:

  • 娘子 (niángzǐ): Nương tử, cách chồng gọi vợ rất trìu mến thời phong kiến.
  • 内子 (nèizi) / 内人 (nèiren): Người trong nhà, cách người chồng khiêm tốn khi nhắc đến vợ mình với người ngoài.
  • 1贤妻 (xiánqī): Hiền thê, chỉ người vợ hiền thảo.
Các cách gọi vợ trong tiếng Trung là gì?
Các cách gọi vợ trong tiếng Trung là gì?

Các cách gọi “vợ” trong tiếng Việt

Ngoài việc tìm hiểu ý nghĩa của từ Phu nhân là gì, nguồn gốc và các từ đồng nghĩa với “Phu nhân” trong các ngôn ngữ khác. Bạn có thể xem thêm cách gọi vợ trong tiếng Việt để hiểu hơn về cách xưng hô vợ chồng phổ biến qua các thời kỳ.

Trong tiếng Việt, từ “vợ” có rất nhiều cách gọi khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, vùng miền, thời kỳ lịch sử hoặc mức độ thân thiết.

Cách gọi vợ phổ biến hiện nay:

  • Theo danh xưng trực tiếp: Vợ, mình, em.
  • Theo cách gọi thân mật / hiện đại: Bà xã, vợ yêu, em yêu, baby.
  • Gọi theo tên con (cách gọi gia đình): Mẹ / Mẹ [Tên con] (VD: mẹ Bi).
  • Biệt danh riêng: Tên cúng cơm thuở nhỏ, biệt danh riêng của hai người (VD: Cún, Heo).

Cách gọi vợ chồng thời xưa:

Người Việt Nam xưa có rất nhiều cách xưng hô giữa vợ chồng tùy theo tầng lớp xã hội, hoàn cảnh gia đình, vùng miền và khi đã có con hay chưa. Theo Việt Nam phong tục của học giả Phan Kế Bính, các cách xưng hô vợ chồng thời phong kiến phổ biến bao gồm:

Theo tầng lớp và hoàn cảnh:

  • Nhà quyền quý, sang trọng: Gọi nhau bằng cậu – mợ.
  • Gia đình trí thức, công chức cũ (thầy thông, thầy phán): Gọi nhau bằng thầy – cô.
  • Gia đình bình dân, lao động: Lúc mới cưới hoặc chưa có con thường gọi là anh – chị.
  • Gọi theo tên con đầu lòng: thầy em – đẻ em, hoặc bố nó – mẹ nó.
  • Lối gọi dân dã, suồng sã hơn: bố cu – mẹ đĩ.
  • Xưng hô thân mật: nhà ta, mình (cả hai vợ chồng dùng gọi đối phương hoặc tự xưng).
  • Phân biệt theo vị thế (trong gia đình đa thê): Vợ cả (bà cả/ bà lớn), vợ kế, vợ lẽ (vợ bé, vợ hầu).

Theo vùng miền đặc trưng:

  • Quảng Nam: Vợ gọi chồng là anh, chồng gọi vợ là em (khác với nhiều nơi miền Bắc thời xưa).
  • Nghệ Tĩnh: Vợ chồng gọi nhau là gáy nhông.
  • Thời kỳ cận đại (30 – 40 năm trước): Phổ biến cách gọi tình cảm mình – mình ơi hoặc mình – tôi.

Các cách gọi “vợ” trong các ngôn ngữ khác

Vậy là bạn đã hiểu ý nghĩa của từ Phu nhân là gì và các từ đồng nghĩa với “Phu nhân” trong các ngôn ngữ phổ biến. Ngoài ra, cách gọi “vợ” trên thế giới rất đa dạng, tùy thuộc vào mức độ trang trọng, thân mật hoặc ngữ cảnh giao tiếp:

Tiếng Anh:

  • Wife: Từ chuẩn và phổ biến nhất để chỉ người vợ trong văn bản hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Darling / Honey / Love: Các từ xưng hô ngọt ngào, trìu mến giữa hai vợ chồng thay cho tên riêng.

Tiếng Nhật:

  • 妻 (tsuma): Từ dùng để gọi vợ mình khi nói chuyện với người ngoài hoặc văn bản trang trọng.
  • 家内 (kanai): Từ truyền thống mang ý nghĩa “người trong nhà”, cách gọi vợ mình khiêm tốn trước người khác.
  • 奥さん (okusan): Cách gọi vợ lịch sự khi bạn muốn hỏi hoặc nhắc đến vợ của người khác.

Tiếng Hàn:

  • 아내 (anae): Từ chỉ “vợ” trong tiếng Hàn, thường dùng khi kể hoặc nói chuyện với người khác về vợ của mình.
  • 여보 (yeobo): Từ gọi “vợ yêu” hoặc “chồng yêu”, dùng để gọi trực tiếp người bạn đời của mình một cách ngọt ngào, tôn trọng.
  • 자기야 (jagiya): Từ gọi thân mật giống như “honey” hay “anh yêu/em yêu”, rất phổ biến giữa các cặp đôi.

Tiếng Pháp:

  • La femme: Mang nghĩa là “người phụ nữ”, nhưng trong ngữ cảnh gia đình, nó được dùng phổ biến nhất để chỉ “vợ” (ví dụ: ma femme – vợ tôi).
  • L’épouse: Từ trang trọng hơn, chuyên dùng để chỉ “vợ” (người vợ chính thức trong hôn thú).
  • La conjointe: Chỉ người vợ hoặc bạn đời sống chung (trong văn bản pháp lý hoặc hành chính).

Tiếng Séc:

  • Žena: Từ gốc có nghĩa chung là “người phụ nữ”, nhưng trong đời sống cũng đồng thời dùng để chỉ người vợ.
Cách gọi vợ trong các ngôn ngữ phổ biến
Cách gọi vợ trong các ngôn ngữ phổ biến

Các nhân vật “Phu nhân” nổi tiếng lịch sử

Các nhân vật mang tước hiệu hoặc danh xưng “Phu nhân” nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam và Trung Quốc chủ yếu gồm các phi tần, mệnh phụ Phu nhân có quyền lực hoặc số phận đặc biệt.

Các “Phu nhân” nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam:

  • Ỷ Lan Phu nhân (Nguyên Phi Ỷ Lan): Phi tần của vua Lý Thánh Tông, hai lần nhiếp chính thay vua trị vì đất nước, có công lớn trong việc phát triển Phật giáo và phồn thịnh triều Lý.
  • Từ Thục Phu nhân: Mệnh phụ Phu nhân thời Lê sơ, người có đức hạnh và đóng góp trong việc giáo hóa gia phong.

Danh sách Phu nhân Chủ tịch nước Việt Nam:

STTPhu nhânNhiệm kỳ bắt đầuNhiệm kỳ kết thúcChủ tịch nước
102/09/194502/09/1969Hồ Chí Minh
2Nguyễn Thị Sắt29/05/194621/10/1946Huỳnh Thúc Kháng
3Đoàn Thị Giàu (Hai Oanh)02/09/196925/05/1974Tôn Đức Thắng
425/05/197402/07/1976Tôn Đức Thắng
5Dương Thị Chung06/06/196902/07/1976Nguyễn Hữu Thọ
602/07/197630/03/1980Tôn Đức Thắng
7Dương Thị Chung30/03/198004/07/1981Nguyễn Hữu Thọ
8Nguyễn Thị Minh04/07/198118/06/1987Trường Chinh
9Phan Thị Nể18/06/198722/09/1992Võ Chí Công
10Võ Thị Lê23/09/199224/09/1997Lê Đức Anh
11Nguyễn Thị Vinh24/09/199727/06/2006Trần Đức Lương
12Trần Thị Kim Chi27/06/200625/07/2011Nguyễn Minh Triết
13Mai Thị Hạnh25/07/201102/04/2016Trương Tấn Sang
14Nguyễn Thị Hiền02/04/201621/09/2018Trần Đại Quang
1521/09/201823/10/2018Đặng Thị Ngọc Thịnh
16Ngô Thị Mận23/10/201805/04/2021Nguyễn Phú Trọng
17Trần Thị Nguyệt Thu05/04/202118/01/2023Nguyễn Xuân Phúc
18Nguyễn Khánh Hiệp18/01/202302/03/2023Võ Thị Ánh Xuân
19Phan Thị Thanh Tâm02/03/202321/03/2024Võ Văn Thưởng
20Nguyễn Khánh Hiệp21/03/202422/05/2024Võ Thị Ánh Xuân
21Ngô Phương Ly22/05/202421/10/2024Tô Lâm
22Nguyễn Thị Minh Nguyệt21/10/202407/04/2026Lương Cường
23Ngô Phương Ly07/04/2026Hiện NayTô Lâm

Các “Phu nhân” nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc:

  • Thích Phu nhân: Sủng phi của Hán Cao Tổ Lưu Bang, nổi tiếng với cái chết bi thảm bậc nhất lịch sử dưới tay Lữ Hậu sau khi Lưu Bang qua đời.
  • Hoa Dương Phu nhân: Vương hậu của Tần Hiếu Văn vương, người có vai trò lớn trong việc phò tá Tần Trang Tương Vương và là đích tổ mẫu của Tần Thủy Hoàng.
  • Bạc Phu nhân: Phi tần của Hán Cao Tổ, thân mẫu của Hán Văn Đế – vị hoàng đế mở ra thời kỳ thịnh trị Văn Cảnh trí trị. 
  • Tuyên Hoa Phu nhân: Mỹ nhân nhà Trần sau đó làm phi tần thời Tùy Văn Đế và Tùy Dạng Đế, nổi tiếng với nhan sắc và sự ảnh hưởng trong chốn hậu cung nhà Tùy.
  • Tống Mỹ Linh: Phu nhân Tưởng Giới Thạch, có vai trò chính trị quan trọng trong lịch sử Trung Hoa Dân Quốc thế kỷ 20.
Các nhân vật Phu nhân nổi tiếng lịch sử
Các nhân vật Phu nhân nổi tiếng lịch sử

Ngoài ra, các “Phu nhân” (đặc biệt là các Đệ nhất Phu nhân hoặc các Phu nhân nguyên thủ) nổi tiếng thế giới gồm có:

  • Jacqueline Kennedy: Vợ Tổng thống John F. Kennedy, nổi tiếng với phong cách thời trang thanh lịch và sự kiên cường.
  • Michelle Obama: Vợ Tổng thống Barack Obama, nổi tiếng với các hoạt động cộng đồng vì sức khỏe trẻ em và giáo dục.
  • Eleanor Roosevelt: Vợ Tổng thống Franklin D. Roosevelt, một nhà hoạt động nhân quyền lỗi lạc có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
  • Brigitte Macron: Phu nhân Tổng thống Pháp Emmanuel Macron, nổi tiếng với chuyện tình đặc biệt và phong cách thời trang hiện đại.
  • Kim Keon-hee: Đệ nhất Phu nhân Hàn Quốc, thu hút sự chú ý lớn từ truyền thông quốc tế nhờ vẻ ngoài trẻ trung và phong cách thời trang ấn tượng.

Danh sách Đệ Nhất Phu nhân Hoa Kỳ:

STTĐệ Nhất Phu nhânQuan hệ với Tổng thốngNhiệm kỳ bắt đầuNhiệm kỳ kết thúc
1Martha Dandridge Custis WashingtonVợ của George Washington30/04/178904/03/1797
2Abigail Smith AdamsVợ của John Adams4/3/179704/03/1801
3Martha Jefferson Randolph*Con gái của Tổng thống góa vợ Thomas Jefferson04/03/180104/03/1809
4Dolley Madison*Vợ của James Madison04/03/180904/03/1817
5Elizabeth Kortright MonroeVợ của James Monroe04/03/181704/03/1825
6Louisa Catherine Johnson AdamsVợ của John Quincy Adams04/03/182504/03/1829
7Emily Donelson*Cháu gái của Tổng thống góa vợ Andrew Jackson04/03/182919/12/1836
8Sarah Yorke Jackson*Con dâu của Tổng thống góa vợ Andrew Jackson26/11/183404/03/1837
9Angelica Van BurenCon dâu của Tổng thống góa vợ Martin Van Buren27/11/183804/03/1841
10Anna Tuthill Symmes HarrisonVợ vắng mặt của William Henry Harrison04/03/184104/04/1841
11Jane Irwin Harrison*Con dâu của William Henry Harrison04/03/184104/04/1841
12Letitia Christian TylerVợ thứ nhất của John Tyler04/04/184110/09/1842
13Priscilla Cooper Tyler*Con dâu của Tổng thống góa vợ John Tyler10/09/184226/06/1844
14Julia Gardiner TylerVợ thứ hai của John Tyler26/6/184404/03/1845
15Sarah Childress PolkVợ của James K. Polk04/03/184504/03/1849
16Margaret Mackall Smith TaylorVợ của Zachary Taylor04/03/184909/07/1850
17Abigail Powers FillmoreVợ của Millard Fillmore09/07/185004/03/1853
18Jane Means Appleton PierceVợ của Franklin Pierce04/03/185304/03/1857
19Harriet Lane*Cháu gái của Tổng thống độc thân James Buchanan04/03/185704/03/1861
20Mary Todd LincolnVợ của Abraham Lincoln4/3/186115/04/1865
21Eliza McCardle JohnsonVợ của Andrew Johnson15/04/186504/03/1869
22Julia Dent GrantVợ của Ulysses S. Grant04/03/186904/03/1877
23Lucy Ware Webb HayesVợ của Rutherford B. Hayes04/03/187704/03/1881
24Lucretia Rudolph GarfieldVợ của James A. Garfield04/03/188119/09/1881
25Mary McElroy*Em gái của Tổng thống góa vợ Chester A. Arthur19/09/188104/03/1885
26Rose Cleveland*Em gái của Tổng thống độc thân Grover Cleveland04/03/188502/06/1886
27Frances Folsom ClevelandVợ của Grover Cleveland02/06/188604/03/1889
28Caroline Lavinia Scott HarrisonVợ của Benjamin Harrison04/03/188925/10/1892
29Mary Harrison McKee*Con gái của Tổng thống góa vợ Benjamin Harrison25/10/189204/03/1893
30Frances Folsom ClevelandVợ của Grover Cleveland04/03/189304/03/1897
31Ida Saxton McKinleyVợ của William McKinley04/03/189714/09/1901
32Edith Kermit Carow RooseveltVợ của Theodore Roosevelt14/09/190104/03/1909
33Helen Herron TaftVợ của William Howard Taft04/03/190904/03/1913
34Ellen Louise Axson WilsonVợ thứ nhất của Woodrow Wilson04/03/191306/08/1914
35Margaret Wilson*Con gái của Tổng thống góa vợ Woodrow Wilson06/08/191418/12/1915
36Edith Bolling Galt WilsonVợ thứ hai của Woodrow Wilson18/12/191504/03/1921
37Florence Kling HardingVợ của Warren G. Harding04/03/192103/08/1923
38Grace Anna Goodhue CoolidgeVợ của Calvin Coolidge03/08/192304/03/1929
39Lou Henry HooverVợ của Herbert Hoover04/03/192904/03/1933
40Anna Eleanor RooseveltVợ của Franklin D. Roosevelt04/03/193312/04/1945
41Elizabeth Virginia Wallace TrumanVợ của Harry S. Truman12/04/194520/01/1953
42Mamie EisenhowerVợ của Dwight D. Eisenhower20/01/195320/01/1961
43Jacqueline KennedyVợ của John F. Kennedy20/01/196122/11/1963
44Claudia Taylor JohnsonVợ của Lyndon B. Johnson22/11/196320/01/1969
45Patricia Ryan NixonVợ của Richard Nixon20/01/196909/08/1974
46Betty Bloomer FordVợ của Gerald Ford09/08/197420/01/1977
47Rosalynn Smith CarterVợ của Jimmy Carter20/01/197720/01/1981
48Nancy Davis ReaganVợ của Ronald Reagan20/01/198120/01/1989
49Barbara Pierce BushVợ của George H. W. Bush20/01/198920/01/1993
50Hillary Rodham ClintonVợ của Bill Clinton20/01/199320/01/2001
51Laura Welch BushVợ của George W. Bush20/01/200120/01/2009
52Michelle Robinson ObamaVợ của Barack Obama20/01/200920/01/2017
53Melania Knauss TrumpVợ của Donald Trump20/01/201720/01/2021
54Jill Tracy Jacobs BidenVợ của Joe Biden20/01/202120/01/2025
55Melania Knauss TrumpVợ của Donald Trump20/01/2025Đương nhiệm

Các bài thơ có sử dụng từ “Phu nhân”

Sau khi tìm hiểu ý nghĩa của từ Phu quân là gì, Phu quân tiếng trung là gì, Phu nhân tiếng anh là gì, và cách gọi vợ trong các ngôn ngữ khác. Bạn có thể tham khảo một số bài thơ hay có sử dụng từ “Phu nhân” dưới đây:

1. Thơ xướng họa “Tôn Phu nhân quy Thục”

  • Tác giả: Tôn Thọ Tường và Phan Văn Trị.
  • Chi tiết: Đây là một chùm thơ xướng họa nổi tiếng trong lịch sử văn học Việt Nam trung/cận đại. Tôn Thọ Tường mượn tích Tôn Phu nhân (vợ Lưu Bị) về nhà chồng để ca ngợi, còn Phan Văn Trị có bài họa lại mang tính chất châm biếm, mỉa mai tình cảnh “Tôn Phu nhân từ giã quê hương“.
  • Câu thơ tiêu biểu:
    “Cài trâm sửa trấp vẹn câu tòng,
    Mặt ngã trời chiều biệt cõi Đông…”

2. Truyện Kiều (Nguyễn Du)

  • Chi tiết: Dù là truyện thơ lục bát dài (ngâm khúc), Truyện Kiều có sử dụng từ “Phu nhân” trong lời thoại trang trọng, khi Hoạn Thư hoặc các nhân vật nói về hoặc đối diện với Thúy Kiều/các Phu nhân quyền quý.
  • Câu thơ tiêu biểu:
    Phu nhân khen chước rất mầu,
    Chiều con mới dạy mặc dầu ra tay.”

3. Thơ vui / Thơ dân gian về vợ

  • Chi tiết: Trong kho tàng thơ sưu tầm về người vợ, có những bài thơ mang tính hài hước, ví von người vợ ở nhà với nhiều danh xưng khác nhau, trong đó có từ “Phu nhân”.
  • Câu thơ tiêu biểu:
    “Vợ là mẹ các con ta,
    Thường kêu bà xã, hiệu là Phu nhân.”

Lưu ý thêm: Trong văn học cổ Trung Hoa, từ “Phu nhân” cũng gắn liền với các tác phẩm như “Hoa Nhị Phu nhân cung từ” của nữ thi nhân thời Hậu Thục là Hoa Nhị Phu nhân, nổi tiếng với các bài thơ vương triều và vong quốc.

Các bài thơ hay có sử dụng từ “Phu nhân”
Các bài thơ hay có sử dụng từ “Phu nhân”

Các câu hỏi thường gặp về từ “Phu nhân” (FAQs)

  1. Mệnh phụ Phu nhân là gì?

Mệnh phụ Phu nhân (命妇夫人) là danh hiệu trong thời phong kiến dùng để chỉ những người phụ nữ được vua ban sắc phong phẩm tước nhờ có chồng hoặc con là quan lại lớn, tầng lớp quý tộc.

  1. Mệnh phượng hoàng Phu nhân là gì?

Mệnh Phượng Hoàng Phu nhân không phải là một thuật ngữ trong tử vi chính thống, mà là một khái niệm phong thủy dân gian và nhân tướng học dùng để chỉ những người phụ nữ có khí chất quý phái, bản lĩnh và phúc khí lớn.

  1. Cáo mệnh Phu nhân là gì?

Cáo mệnh Phu nhân (诰命夫人) là danh hiệu chính thức được vua ban cho vợ hoặc mẹ của các quan lại cao cấp trong các triều đại phong kiến phương Đông như Trung Quốc và Việt Nam.

  1. Chồng của Phu nhân gọi là gì?

Chồng của Phu nhân được gọi là Phu quân (夫君), tướng công (相公) hoặc lang quân (郎君) theo cách xưng hô trang trọng và truyền thống. 

  1. Thiếu Phu nhân là gì?

Thiếu Phu nhân ( 少夫人) là danh xưng tôn kính dùng để chỉ người vợ trẻ của những người đàn ông có địa vị, gia thế, quyền lực hoặc con trai trưởng/người thừa kế trong các gia đình giàu có, quyền quý.

  1. Quý Phu nhân là gì?

Quý Phu nhân (贵夫人) là danh xưng tôn kính dùng để gọi vợ của một người đàn ông có địa vị, quyền lực hoặc giàu có trong xã hội thời phong kiến,. Từ này còn chỉ những người phụ nữ mang nét đẹp quý phái, phong thái tao nhã, thanh lịch, có đức hạnh và biết vun vén cho gia đình. Mệnh quý Phu nhân trong nhân tướng học, là tướng số người phụ nữ có phúc khí, được hưởng giàu sang, phú quý từ chồng con.

  1. Đệ nhất Phu nhân là gì?

Đệ nhất Phu nhân (第一夫人) là danh hiệu dùng để gọi người vợ hợp pháp của nguyên thủ quốc gia (như Tổng thống) hoặc người đứng đầu chính phủ. Theo Wikipedia tiếng Việt, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ người phụ nữ xuất sắc, giữ vị trí hàng đầu hoặc nổi bật nhất trong một lĩnh vực, ngành nghề nào đó (ví dụ: đệ nhất Phu nhân làng mốt, âm nhạc…).

  1. Nhất phẩm Phu nhân là gì?

Nhất phẩm Phu nhân (一品夫人) là danh hiệu phong kiến dùng để gọi người vợ chính thất của các quan lại hoặc quý tộc mang phẩm trật nhất phẩm (bậc cao nhất trong hệ thống quan lại thời xưa) được vua ban sắc phong.

  1. Áp trại Phu nhân nghĩa là gì?

Áp trại Phu nhân (压寨夫人) là từ Hán-Việt dùng để chỉ người vợ hoặc người tình được thủ lĩnh thổ phỉ (cướp núi, sơn tặc) cướp hoặc ép đưa về đại bản doanh (sơn trại) để làm vợ.

Phu quân là gì? Quý Phu nhân là gì?
Phu quân là gì? Quý Phu nhân là gì?

Bài viết trên đã giúp bạn giải đáp các thắc mắc Phu nhân là gì”, “mệnh phụ Phu nhân là gì”, “cáo mệnh Phu nhân là gì”, “mệnh phượng hoàng Phu nhân là gì”, “thiếu Phu nhân là gì”, “quý Phu nhân là gì”, “đệ nhất Phu nhân là gì”, “nhất phẩm Phu nhân là gì”, “chồng của Phu nhân gọi là gì”, hay “cách gọi khác của Phu nhân và Phu quân là gì”,… Hãy theo dõi các Tin tức mới nhất từ Tierra Diamond để biết thêm Kiến thức tình yêu Cẩm nang cưới hỏi hữu ích nhé!

Bài viết liên quan

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi.

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat

    Chính sách bảo mật

    Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.

    Đang gửi thông tin, vui lòng chờ...