Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
[wc_login_form_bbloomer]
Phu nhân là gì? Ý nghĩa và cách dùng từ Phu nhân (夫人)
Nếu bạn thắc mắc “Phu nhân là gì”, “mệnh phụ Phu nhân là gì”, “cáo mệnh Phu nhân là gì”, “mệnh phượng hoàng Phu nhân là gì”, “thiếu Phu nhân là gì”, “quý Phu nhân là gì”, “đệ nhất Phu nhân là gì”, “nhất phẩm Phu nhân là gì”, “chồng của Phu nhân gọi là […]
Nếu bạn thắc mắc “Phu nhân là gì”, “mệnh phụ Phu nhân là gì”, “cáo mệnh Phu nhân là gì”, “mệnh phượng hoàng Phu nhân là gì”, “thiếu Phu nhân là gì”, “quý Phu nhân là gì”, “đệ nhất Phu nhân là gì”, “nhất phẩm Phu nhân là gì”, “chồng của Phu nhân gọi là gì”, hay “cách gọi khác của Phu nhân và Phu quân là gì”,… Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây của Tierra Diamond để tìm hiểu ý nghĩa của khái niệm Phu nhân có nghĩa là gì và các cách xưng hô vợ chồng trong xã hội phong kiến xưa nhé!
Phu nhânlà gì? Phu nhân có nghĩa là gì?Phu nhân là từ Hán-Việt dùng để gọi vợ của một người đàn ông có địa vị cao trong xã hội với sắc thái trang trọng.
Ý nghĩa của từ “Phu nhân”:
Ý nghĩa cấu thành:
Phu (夫): Chỉ người chồng hoặc người đàn ông trưởng thành.
Nhân (人): Chỉ con người, người nói chung hoặc cách xưng hô trang trọng.
Ghép lại, từ “Phu nhân” (夫人) ban đầu gắn liền với vai trò người vợ của người đàn ông có địa vị.
Ý nghĩa lịch sử: Trong phong kiến xưa, Phu nhân là tước hiệu chính thức được phong cho vợ của các quan lớn/người đàn ông có địa vị cao trong xã hội.
Ý nghĩa hiện đại: Theo Từ điển tiếng Việt, Phu nhân là danh từ trang trọng dùng để chỉ vợ của những người có chức vụ, địa vị cao trong xã hội (như các nhà lãnh đạo, quan chức, tổng thống, đại sứ, bộ trưởng,…). Ví dụ: Ngài đại sứ và Phu nhân.
Cách sử dụng từ “Phu nhân” trong tiếng Việt:
Có thể dùng độc lập (như: Phu nhân, ngài đại sứ và Phu nhân) hoặc đứng trước chức danh của người chồng (ví dụ: Phu nhân Chủ tịch nước).
Không dùng từ “Phu nhân” đi liền trước tên riêng của người phụ nữ. (ví dụ không gọi “Phu nhân [Tên-riêng]”).
Phu nhân là gì? Phu nhân có nghĩa là gì trong tiếng Trung?
Nguồn gốc lịch sử của từ “Phu nhân”
Nguồn gốc của từ Phu nhân là gì? Từ “Phu nhân” (夫人) vốn là một từ Hán-Việt có nguồn gốc từ lịch sử phong kiến Trung Hoa, sau đó được du nhập và sử dụng trong văn hóa phong kiến Việt Nam cũng như ngôn ngữ hiện đại ngày nay.
Nguồn gốc – lịch sử của từ “Phu nhân” qua các thời kỳ:
Thời cổ đại Trung Hoa: Ban đầu, “Phu nhân” là danh hiệu dùng cho vợ của thiên tử (vua) hoặc các bậc đại phu (quan lại cấp cao). Theo các điển chế phong kiến xưa, vợ của chúa đất hay quan lớn được triều đình phong các sắc phong tương xứng.
Thời kỳ phong kiến sau (Đường, Tống,…): Từ “Phu nhân” mở rộng thành các phong hiệu chính thức dành cho mệnh phụ Phu nhân (vợ các quan lại lớn) hoặc các bậc phi tần trong hậu cung như Quận Phu nhân, Quốc Phu nhân.
Trong lịch sử Việt Nam thời phong kiến: Các bậc phi tần hoặc vợ quan lớn cũng từng được gọi hoặc phong danh hiệu có chữ “Phu nhân” (ví dụ như Ỷ Lan Phu Nhân thời nhà Lý).
Nguồn gốc của từ Phu nhân là gì?
Bản dịch từ “Phu nhân” sang các ngôn ngữ phổ biến
Nội dung trên đã giải thích ý nghĩa của từ Phu nhân là gì, hay Phu nhân có nghĩa là gì. Vậy, các từ đồng nghĩa với từ Phu nhân tiếng Trung là gì, Phu nhân tiếng Anh là gì, Phu nhân tiếng Hàn là gì, Phu nhân tiếng Nhật là gì, Phu nhân tiếng Pháp là gì, hay Phu nhân tiếng Việt là gì?
Dưới đây là bản dịch của từ “Phu nhân” (danh từ chỉ vợ của người có địa vị cao) sang một số ngôn ngữ phổ biến gồm:
Tiếng Trung:
夫人 (Fūrén): Nguyên gốc Hán-Việt của từ này, dùng để gọi vợ người có chức quyền.
太太 (Tàitai): Dùng phổ biến trong giao tiếp hiện đại để gọi Phu nhân hoặc vợ.
Tiếng Hàn:
부인 (Buin): Cách gọi lịch sự hoặc trang trọng đối với vợ của người khác hoặc vợ mình.
Tiếng Nhật:
夫人 (Fujin): Dùng tương tự như trong tiếng Trung để chỉ Phu nhân các yếu nhân.
奥様 (Okusan): Từ lịch sự dùng để gọi vợ của người khác.
Tiếng Pháp
Madame: Kính ngữ trang trọng tương đương với “bà” hoặc “Phu nhân”.
Tiếng Anh:
Lady: Dùng để chỉ quý bà hoặc vợ của người có địa vị cao.
Madame: Dùng làm danh xưng lịch sự hoặc trang trọng trước tên của một người phụ nữ.
First Lady: Dùng riêng cho danh hiệu Đệ nhất Phu nhân (vợ của Tổng thống hoặc nguyên thủ quốc gia).
Mrs.: Danh xưng viết tắt trước họ của người phụ nữ đã có chồng (ví dụ: Mrs. Smith).
Tiếng Việt:
Quý bà: Từ dùng để gọi hoặc chỉ người phụ nữ có địa vị, sang trọng.
Lệnh bà: Danh xưng tôn kính trong văn cổ để gọi vợ người quyền quý.
Bà cả / Bà lớn: Cách gọi người vợ chính thất (trong gia đình phong kiến hoặc truyền thống).
Hiền nội: Từ Hán-Việt cổ, khiêm nhường dùng để chỉ người vợ ở nhà trong gia đình.
Từ Phu nhân tiếng Trung là gì, Phu nhân tiếng Anh là gì, Phu nhân tiếng Hàn là gì?
Các cách gọi “vợ” trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, có rất nhiều cách gọi “vợ” tùy thuộc vào mức độ thân mật, hoàn cảnh giao tiếp hay thời kỳ lịch sử. Vậy, cách gọi vợ trong tiếng trung là gì, thê tử là gì, nương tử là gì, thái thái là gì, hiền thê là gì, hiền nội là gì,….
Dưới đây là các cách gọi vợ trong tiếng trung phổ biến nhất:
Trong đời sống hàng ngày (Hiện đại):
老婆 (lǎopó): Cách gọi thân mật và phổ biến nhất, tương đương với “bà xã” hay “vợ ơi” trong tiếng Việt.
太太 (tàitai): Cách gọi lịch sự, trang trọng khi giới thiệu vợ với người khác hoặc gọi vợ kiểu “Phu nhân“.
爱人 (àirén): Nghĩa gốc là người yêu, nhưng ở nhiều vùng (đặc biệt là miền Bắc Trung Quốc), từ này dùng để gọi vợ hoặc chồng.
媳妇儿 (xífu er): Cách gọi vợ mang tính địa phương hoặc dân dã, thân thuộc.
Trong văn viết và giao tiếp trang trọng:
妻子 (qīzi): Từ tiêu chuẩn, trang trọng (thê tử), hay dùng trong văn bản, giấy tờ hoặc khi nói chuyện chính thức.
夫人 (fūrén):Phu nhân, dùng để chỉ vợ của người có địa vị hoặc dùng trong bối cảnh trang trọng lịch sự.
Trong phim ảnh cổ trang hoặc văn hóa xưa:
娘子 (niángzǐ):Nương tử, cách chồng gọi vợ rất trìu mến thời phong kiến.
内子 (nèizi) / 内人 (nèiren):Người trong nhà, cách người chồng khiêm tốn khi nhắc đến vợ mình với người ngoài.
1贤妻 (xiánqī):Hiền thê, chỉ người vợ hiền thảo.
Các cách gọi vợ trong tiếng Trung là gì?
Các cách gọi “vợ” trong tiếng Việt
Ngoài việc tìm hiểu ý nghĩa của từ Phu nhân là gì, nguồn gốc và các từ đồng nghĩa với “Phu nhân” trong các ngôn ngữ khác. Bạn có thể xem thêm cách gọi vợ trong tiếng Việt để hiểu hơn về cách xưng hô vợ chồng phổ biến qua các thời kỳ.
Trong tiếng Việt, từ “vợ” có rất nhiều cách gọi khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, vùng miền, thời kỳ lịch sử hoặc mức độ thân thiết.
Cách gọi vợ phổ biến hiện nay:
Theo danh xưng trực tiếp: Vợ, mình, em.
Theo cách gọi thân mật / hiện đại: Bà xã, vợ yêu, em yêu, baby.
Gọi theo tên con (cách gọi gia đình): Mẹ / Mẹ [Tên con] (VD: mẹ Bi).
Biệt danh riêng: Tên cúng cơm thuở nhỏ, biệt danh riêng của hai người (VD: Cún, Heo).
Cách gọi vợ chồng thời xưa:
Người Việt Nam xưa có rất nhiều cách xưng hô giữa vợ chồng tùy theo tầng lớp xã hội, hoàn cảnh gia đình, vùng miền và khi đã có con hay chưa. Theo Việt Nam phong tục của học giả Phan Kế Bính, các cách xưng hô vợ chồng thời phong kiến phổ biến bao gồm:
Theo tầng lớp và hoàn cảnh:
Nhà quyền quý, sang trọng: Gọi nhau bằng cậu – mợ.
Gia đình trí thức, công chức cũ (thầy thông, thầy phán): Gọi nhau bằng thầy – cô.
Gia đình bình dân, lao động: Lúc mới cưới hoặc chưa có con thường gọi là anh – chị.
Gọi theo tên con đầu lòng: thầy em – đẻ em, hoặc bố nó – mẹ nó.
Lối gọi dân dã, suồng sã hơn: bố cu – mẹ đĩ.
Xưng hô thân mật: nhà ta, mình (cả hai vợ chồng dùng gọi đối phương hoặc tự xưng).
Phân biệt theo vị thế (trong gia đình đa thê): Vợ cả (bà cả/ bà lớn), vợ kế, vợ lẽ (vợ bé, vợ hầu).
Theo vùng miền đặc trưng:
Quảng Nam: Vợ gọi chồng là anh, chồng gọi vợ là em (khác với nhiều nơi miền Bắc thời xưa).
Nghệ Tĩnh: Vợ chồng gọi nhau là gáy nhông.
Thời kỳ cận đại (30 – 40 năm trước): Phổ biến cách gọi tình cảm mình – mình ơi hoặc mình – tôi.
Các cách gọi “vợ” trong các ngôn ngữ khác
Vậy là bạn đã hiểu ý nghĩa của từ Phu nhân là gì và các từ đồng nghĩa với “Phu nhân” trong các ngôn ngữ phổ biến. Ngoài ra, cách gọi “vợ” trên thế giới rất đa dạng, tùy thuộc vào mức độ trang trọng, thân mật hoặc ngữ cảnh giao tiếp:
Tiếng Anh:
Wife: Từ chuẩn và phổ biến nhất để chỉ người vợ trong văn bản hoặc giao tiếp hàng ngày.
Darling / Honey / Love: Các từ xưng hô ngọt ngào, trìu mến giữa hai vợ chồng thay cho tên riêng.
Tiếng Nhật:
妻 (tsuma): Từ dùng để gọi vợ mình khi nói chuyện với người ngoài hoặc văn bản trang trọng.
家内 (kanai): Từ truyền thống mang ý nghĩa “người trong nhà”, cách gọi vợ mình khiêm tốn trước người khác.
奥さん (okusan): Cách gọi vợ lịch sự khi bạn muốn hỏi hoặc nhắc đến vợ của người khác.
Tiếng Hàn:
아내 (anae): Từ chỉ “vợ” trong tiếng Hàn, thường dùng khi kể hoặc nói chuyện với người khác về vợ của mình.
여보 (yeobo): Từ gọi “vợ yêu” hoặc “chồng yêu”, dùng để gọi trực tiếp người bạn đời của mình một cách ngọt ngào, tôn trọng.
자기야 (jagiya): Từ gọi thân mật giống như “honey” hay “anh yêu/em yêu”, rất phổ biến giữa các cặp đôi.
Tiếng Pháp:
La femme: Mang nghĩa là “người phụ nữ”, nhưng trong ngữ cảnh gia đình, nó được dùng phổ biến nhất để chỉ “vợ” (ví dụ: ma femme – vợ tôi).
L’épouse: Từ trang trọng hơn, chuyên dùng để chỉ “vợ” (người vợ chính thức trong hôn thú).
La conjointe: Chỉ người vợ hoặc bạn đời sống chung (trong văn bản pháp lý hoặc hành chính).
Tiếng Séc:
Žena: Từ gốc có nghĩa chung là “người phụ nữ”, nhưng trong đời sống cũng đồng thời dùng để chỉ người vợ.
Cách gọi vợ trong các ngôn ngữ phổ biến
Các nhân vật “Phu nhân” nổi tiếng lịch sử
Các nhân vật mang tước hiệu hoặc danh xưng “Phu nhân” nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam và Trung Quốc chủ yếu gồm các phi tần, mệnh phụ Phu nhân có quyền lực hoặc số phận đặc biệt.
Các “Phu nhân” nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam:
Ỷ Lan Phu nhân (Nguyên Phi Ỷ Lan): Phi tần của vua Lý Thánh Tông, hai lần nhiếp chính thay vua trị vì đất nước, có công lớn trong việc phát triển Phật giáo và phồn thịnh triều Lý.
Từ Thục Phu nhân: Mệnh phụ Phu nhân thời Lê sơ, người có đức hạnh và đóng góp trong việc giáo hóa gia phong.
Danh sách Phu nhân Chủ tịch nước Việt Nam:
STT
Phu nhân
Nhiệm kỳ bắt đầu
Nhiệm kỳ kết thúc
Chủ tịch nước
1
–
02/09/1945
02/09/1969
Hồ Chí Minh
2
Nguyễn Thị Sắt
29/05/1946
21/10/1946
Huỳnh Thúc Kháng
3
Đoàn Thị Giàu (Hai Oanh)
02/09/1969
25/05/1974
Tôn Đức Thắng
4
–
25/05/1974
02/07/1976
Tôn Đức Thắng
5
Dương Thị Chung
06/06/1969
02/07/1976
Nguyễn Hữu Thọ
6
–
02/07/1976
30/03/1980
Tôn Đức Thắng
7
Dương Thị Chung
30/03/1980
04/07/1981
Nguyễn Hữu Thọ
8
Nguyễn Thị Minh
04/07/1981
18/06/1987
Trường Chinh
9
Phan Thị Nể
18/06/1987
22/09/1992
Võ Chí Công
10
Võ Thị Lê
23/09/1992
24/09/1997
Lê Đức Anh
11
Nguyễn Thị Vinh
24/09/1997
27/06/2006
Trần Đức Lương
12
Trần Thị Kim Chi
27/06/2006
25/07/2011
Nguyễn Minh Triết
13
Mai Thị Hạnh
25/07/2011
02/04/2016
Trương Tấn Sang
14
Nguyễn Thị Hiền
02/04/2016
21/09/2018
Trần Đại Quang
15
–
21/09/2018
23/10/2018
Đặng Thị Ngọc Thịnh
16
Ngô Thị Mận
23/10/2018
05/04/2021
Nguyễn Phú Trọng
17
Trần Thị Nguyệt Thu
05/04/2021
18/01/2023
Nguyễn Xuân Phúc
18
Nguyễn Khánh Hiệp
18/01/2023
02/03/2023
Võ Thị Ánh Xuân
19
Phan Thị Thanh Tâm
02/03/2023
21/03/2024
Võ Văn Thưởng
20
Nguyễn Khánh Hiệp
21/03/2024
22/05/2024
Võ Thị Ánh Xuân
21
Ngô Phương Ly
22/05/2024
21/10/2024
Tô Lâm
22
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
21/10/2024
07/04/2026
Lương Cường
23
Ngô Phương Ly
07/04/2026
Hiện Nay
Tô Lâm
Các “Phu nhân” nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc:
Thích Phu nhân: Sủng phi của Hán Cao Tổ Lưu Bang, nổi tiếng với cái chết bi thảm bậc nhất lịch sử dưới tay Lữ Hậu sau khi Lưu Bang qua đời.
Hoa Dương Phu nhân: Vương hậu của Tần Hiếu Văn vương, người có vai trò lớn trong việc phò tá Tần Trang Tương Vương và là đích tổ mẫu của Tần Thủy Hoàng.
Bạc Phu nhân: Phi tần của Hán Cao Tổ, thân mẫu của Hán Văn Đế – vị hoàng đế mở ra thời kỳ thịnh trị Văn Cảnh trí trị.
Tuyên Hoa Phu nhân: Mỹ nhân nhà Trần sau đó làm phi tần thời Tùy Văn Đế và Tùy Dạng Đế, nổi tiếng với nhan sắc và sự ảnh hưởng trong chốn hậu cung nhà Tùy.
Tống Mỹ Linh: Phu nhân Tưởng Giới Thạch, có vai trò chính trị quan trọng trong lịch sử Trung Hoa Dân Quốc thế kỷ 20.
Các nhân vật Phu nhân nổi tiếng lịch sử
Ngoài ra, các “Phu nhân” (đặc biệt là các Đệ nhất Phu nhân hoặc các Phu nhân nguyên thủ) nổi tiếng thế giới gồm có:
Jacqueline Kennedy: Vợ Tổng thống John F. Kennedy, nổi tiếng với phong cách thời trang thanh lịch và sự kiên cường.
Michelle Obama: Vợ Tổng thống Barack Obama, nổi tiếng với các hoạt động cộng đồng vì sức khỏe trẻ em và giáo dục.
Eleanor Roosevelt: Vợ Tổng thống Franklin D. Roosevelt, một nhà hoạt động nhân quyền lỗi lạc có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
Brigitte Macron: Phu nhân Tổng thống Pháp Emmanuel Macron, nổi tiếng với chuyện tình đặc biệt và phong cách thời trang hiện đại.
Kim Keon-hee: Đệ nhất Phu nhân Hàn Quốc, thu hút sự chú ý lớn từ truyền thông quốc tế nhờ vẻ ngoài trẻ trung và phong cách thời trang ấn tượng.
Danh sách Đệ Nhất Phu nhân Hoa Kỳ:
STT
Đệ Nhất Phu nhân
Quan hệ với Tổng thống
Nhiệm kỳ bắt đầu
Nhiệm kỳ kết thúc
1
Martha Dandridge Custis Washington
Vợ của George Washington
30/04/1789
04/03/1797
2
Abigail Smith Adams
Vợ của John Adams
4/3/1797
04/03/1801
3
Martha Jefferson Randolph*
Con gái của Tổng thống góa vợ Thomas Jefferson
04/03/1801
04/03/1809
4
Dolley Madison*
Vợ của James Madison
04/03/1809
04/03/1817
5
Elizabeth Kortright Monroe
Vợ của James Monroe
04/03/1817
04/03/1825
6
Louisa Catherine Johnson Adams
Vợ của John Quincy Adams
04/03/1825
04/03/1829
7
Emily Donelson*
Cháu gái của Tổng thống góa vợ Andrew Jackson
04/03/1829
19/12/1836
8
Sarah Yorke Jackson*
Con dâu của Tổng thống góa vợ Andrew Jackson
26/11/1834
04/03/1837
9
Angelica Van Buren
Con dâu của Tổng thống góa vợ Martin Van Buren
27/11/1838
04/03/1841
10
Anna Tuthill Symmes Harrison
Vợ vắng mặt của William Henry Harrison
04/03/1841
04/04/1841
11
Jane Irwin Harrison*
Con dâu của William Henry Harrison
04/03/1841
04/04/1841
12
Letitia Christian Tyler
Vợ thứ nhất của John Tyler
04/04/1841
10/09/1842
13
Priscilla Cooper Tyler*
Con dâu của Tổng thống góa vợ John Tyler
10/09/1842
26/06/1844
14
Julia Gardiner Tyler
Vợ thứ hai của John Tyler
26/6/1844
04/03/1845
15
Sarah Childress Polk
Vợ của James K. Polk
04/03/1845
04/03/1849
16
Margaret Mackall Smith Taylor
Vợ của Zachary Taylor
04/03/1849
09/07/1850
17
Abigail Powers Fillmore
Vợ của Millard Fillmore
09/07/1850
04/03/1853
18
Jane Means Appleton Pierce
Vợ của Franklin Pierce
04/03/1853
04/03/1857
19
Harriet Lane*
Cháu gái của Tổng thống độc thân James Buchanan
04/03/1857
04/03/1861
20
Mary Todd Lincoln
Vợ của Abraham Lincoln
4/3/1861
15/04/1865
21
Eliza McCardle Johnson
Vợ của Andrew Johnson
15/04/1865
04/03/1869
22
Julia Dent Grant
Vợ của Ulysses S. Grant
04/03/1869
04/03/1877
23
Lucy Ware Webb Hayes
Vợ của Rutherford B. Hayes
04/03/1877
04/03/1881
24
Lucretia Rudolph Garfield
Vợ của James A. Garfield
04/03/1881
19/09/1881
25
Mary McElroy*
Em gái của Tổng thống góa vợ Chester A. Arthur
19/09/1881
04/03/1885
26
Rose Cleveland*
Em gái của Tổng thống độc thân Grover Cleveland
04/03/1885
02/06/1886
27
Frances Folsom Cleveland
Vợ của Grover Cleveland
02/06/1886
04/03/1889
28
Caroline Lavinia Scott Harrison
Vợ của Benjamin Harrison
04/03/1889
25/10/1892
29
Mary Harrison McKee*
Con gái của Tổng thống góa vợ Benjamin Harrison
25/10/1892
04/03/1893
30
Frances Folsom Cleveland
Vợ của Grover Cleveland
04/03/1893
04/03/1897
31
Ida Saxton McKinley
Vợ của William McKinley
04/03/1897
14/09/1901
32
Edith Kermit Carow Roosevelt
Vợ của Theodore Roosevelt
14/09/1901
04/03/1909
33
Helen Herron Taft
Vợ của William Howard Taft
04/03/1909
04/03/1913
34
Ellen Louise Axson Wilson
Vợ thứ nhất của Woodrow Wilson
04/03/1913
06/08/1914
35
Margaret Wilson*
Con gái của Tổng thống góa vợ Woodrow Wilson
06/08/1914
18/12/1915
36
Edith Bolling Galt Wilson
Vợ thứ hai của Woodrow Wilson
18/12/1915
04/03/1921
37
Florence Kling Harding
Vợ của Warren G. Harding
04/03/1921
03/08/1923
38
Grace Anna Goodhue Coolidge
Vợ của Calvin Coolidge
03/08/1923
04/03/1929
39
Lou Henry Hoover
Vợ của Herbert Hoover
04/03/1929
04/03/1933
40
Anna Eleanor Roosevelt
Vợ của Franklin D. Roosevelt
04/03/1933
12/04/1945
41
Elizabeth Virginia Wallace Truman
Vợ của Harry S. Truman
12/04/1945
20/01/1953
42
Mamie Eisenhower
Vợ của Dwight D. Eisenhower
20/01/1953
20/01/1961
43
Jacqueline Kennedy
Vợ của John F. Kennedy
20/01/1961
22/11/1963
44
Claudia Taylor Johnson
Vợ của Lyndon B. Johnson
22/11/1963
20/01/1969
45
Patricia Ryan Nixon
Vợ của Richard Nixon
20/01/1969
09/08/1974
46
Betty Bloomer Ford
Vợ của Gerald Ford
09/08/1974
20/01/1977
47
Rosalynn Smith Carter
Vợ của Jimmy Carter
20/01/1977
20/01/1981
48
Nancy Davis Reagan
Vợ của Ronald Reagan
20/01/1981
20/01/1989
49
Barbara Pierce Bush
Vợ của George H. W. Bush
20/01/1989
20/01/1993
50
Hillary Rodham Clinton
Vợ của Bill Clinton
20/01/1993
20/01/2001
51
Laura Welch Bush
Vợ của George W. Bush
20/01/2001
20/01/2009
52
Michelle Robinson Obama
Vợ của Barack Obama
20/01/2009
20/01/2017
53
Melania Knauss Trump
Vợ của Donald Trump
20/01/2017
20/01/2021
54
Jill Tracy Jacobs Biden
Vợ của Joe Biden
20/01/2021
20/01/2025
55
Melania Knauss Trump
Vợ của Donald Trump
20/01/2025
Đương nhiệm
Các bài thơ có sử dụng từ “Phu nhân”
Sau khi tìm hiểu ý nghĩa của từ Phu quân là gì, Phu quân tiếng trung là gì, Phu nhân tiếng anh là gì, và cách gọi vợ trong các ngôn ngữ khác. Bạn có thể tham khảo một số bài thơ hay có sử dụng từ “Phu nhân” dưới đây:
1. Thơ xướng họa “Tôn Phu nhân quy Thục”
Tác giả: Tôn Thọ Tường và Phan Văn Trị.
Chi tiết: Đây là một chùm thơ xướng họa nổi tiếng trong lịch sử văn học Việt Nam trung/cận đại. Tôn Thọ Tường mượn tích Tôn Phu nhân (vợ Lưu Bị) về nhà chồng để ca ngợi, còn Phan Văn Trị có bài họa lại mang tính chất châm biếm, mỉa mai tình cảnh “Tôn Phu nhân từ giã quê hương“.
Chi tiết: Dù là truyện thơ lục bát dài (ngâm khúc), Truyện Kiều có sử dụng từ “Phu nhân” trong lời thoại trang trọng, khi Hoạn Thư hoặc các nhân vật nói về hoặc đối diện với Thúy Kiều/các Phu nhân quyền quý.
Câu thơ tiêu biểu: “Phu nhân khen chước rất mầu, Chiều con mới dạy mặc dầu ra tay.”
3. Thơ vui / Thơ dân gian về vợ
Chi tiết: Trong kho tàng thơ sưu tầm về người vợ, có những bài thơ mang tính hài hước, ví von người vợ ở nhà với nhiều danh xưng khác nhau, trong đó có từ “Phu nhân”.
Câu thơ tiêu biểu: “Vợ là mẹ các con ta, Thường kêu bà xã, hiệu là Phu nhân.”
Lưu ý thêm: Trong văn học cổ Trung Hoa, từ “Phu nhân” cũng gắn liền với các tác phẩm như “Hoa Nhị Phu nhân cung từ” của nữ thi nhân thời Hậu Thục là Hoa Nhị Phu nhân, nổi tiếng với các bài thơ vương triều và vong quốc.
Các bài thơ hay có sử dụng từ “Phu nhân”
Các câu hỏi thường gặp về từ “Phu nhân” (FAQs)
Mệnh phụ Phu nhân là gì?
Mệnh phụ Phu nhân (命妇夫人) là danh hiệu trong thời phong kiến dùng để chỉ những người phụ nữ được vua ban sắc phong phẩm tước nhờ có chồng hoặc con là quan lại lớn, tầng lớp quý tộc.
Mệnh phượng hoàng Phu nhân là gì?
Mệnh Phượng Hoàng Phu nhân không phải là một thuật ngữ trong tử vi chính thống, mà là một khái niệm phong thủy dân gian và nhân tướng học dùng để chỉ những người phụ nữ có khí chất quý phái, bản lĩnh và phúc khí lớn.
Cáo mệnh Phu nhân là gì?
Cáo mệnh Phu nhân (诰命夫人) là danh hiệu chính thức được vua ban cho vợ hoặc mẹ của các quan lại cao cấp trong các triều đại phong kiến phương Đông như Trung Quốc và Việt Nam.
Chồng của Phu nhân gọi là gì?
Chồng của Phu nhân được gọi là Phu quân (夫君), tướng công (相公) hoặc lang quân (郎君) theo cách xưng hô trang trọng và truyền thống.
Thiếu Phu nhân là gì?
Thiếu Phu nhân( 少夫人) là danh xưng tôn kính dùng để chỉ người vợ trẻ của những người đàn ông có địa vị, gia thế, quyền lực hoặc con trai trưởng/người thừa kế trong các gia đình giàu có, quyền quý.
Quý Phu nhân là gì?
Quý Phu nhân (贵夫人) là danh xưng tôn kính dùng để gọi vợ của một người đàn ông có địa vị, quyền lực hoặc giàu có trong xã hội thời phong kiến,. Từ này còn chỉ những người phụ nữ mang nét đẹp quý phái, phong thái tao nhã, thanh lịch, có đức hạnh và biết vun vén cho gia đình. Mệnh quý Phu nhân trong nhân tướng học, là tướng số người phụ nữ có phúc khí, được hưởng giàu sang, phú quý từ chồng con.
Đệ nhất Phu nhân là gì?
Đệ nhất Phu nhân (第一夫人) là danh hiệu dùng để gọi người vợ hợp pháp của nguyên thủ quốc gia (như Tổng thống) hoặc người đứng đầu chính phủ. Theo Wikipedia tiếng Việt, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ người phụ nữ xuất sắc, giữ vị trí hàng đầu hoặc nổi bật nhất trong một lĩnh vực, ngành nghề nào đó (ví dụ: đệ nhất Phu nhân làng mốt, âm nhạc…).
Nhất phẩm Phu nhân là gì?
Nhất phẩm Phu nhân (一品夫人) là danh hiệu phong kiến dùng để gọi người vợ chính thất của các quan lại hoặc quý tộc mang phẩm trật nhất phẩm (bậc cao nhất trong hệ thống quan lại thời xưa) được vua ban sắc phong.
Áp trại Phu nhân nghĩa là gì?
Áp trại Phu nhân (压寨夫人) là từ Hán-Việt dùng để chỉ người vợ hoặc người tình được thủ lĩnh thổ phỉ (cướp núi, sơn tặc) cướp hoặc ép đưa về đại bản doanh (sơn trại) để làm vợ.
Phu quân là gì? Quý Phu nhân là gì?
Bài viết trên đã giúp bạn giải đáp các thắc mắc “Phu nhân là gì”, “mệnh phụ Phu nhân là gì”, “cáo mệnh Phu nhân là gì”, “mệnh phượng hoàng Phu nhân là gì”, “thiếu Phu nhân là gì”, “quý Phu nhân là gì”, “đệ nhất Phu nhân là gì”, “nhất phẩm Phu nhân là gì”, “chồng của Phu nhân gọi là gì”, hay “cách gọi khác của Phu nhân và Phu quân là gì”,… Hãy theo dõi các Tin tức mới nhất từTierra Diamond để biết thêm Kiến thức tình yêu và Cẩm nang cưới hỏihữu ích nhé!