• Về Tierra
Logo Logo white

Đá xà cừ: ý nghĩa, tác dụng, cách phân biệt, giá, hợp mệnh gì?

Đá xà cừ (Labradorite) hay đá hắc Nguyệt Quang từ lâu đã được biết đến với vẻ đẹp mê hoặc và lấp lánh tựa như ánh trăng, trở thành một trong những loại đá quý được ưa chuộng nhất. Có đa dạng màu sắc như: xanh đen, Xám xanh, trắng, vàng,…Tên gọi “xà cừ” gợi lên hình ảnh những lớp ánh sáng lung linh, chuyển đổi giữa các sắc màu. Vậy đá xà cừ là gì? Mời bạn cùng Tierra khám phá câu hỏi này nhé!

Đá Xà Cừ (Labradorite) là gì?

Đá xà cừ, còn được gọi là Hắc Nguyệt Quang, là một biến thể thuộc nhóm khoáng vật Feldspar. Đặc trưng nổi bật nhất của loại đá này là hiệu ứng labradorescence, hiện tượng quang học tạo ra các mảng màu xanh, vàng, cam, tím… thay đổi theo góc nhìn. Đây là lý do đá xà cừ thường được ví như “ánh sáng bảy sắc” trong lòng đá.

Về thành phần, Labradorite có công thức hóa học (Ca,Na)(Al,Si)₄O₈, thường được mô tả dưới dạng CaAl₂Si₂O₈ chủ đạo. Độ cứng của đá từ 6,0–6,5 trên thang Mohs, giúp bề mặt đủ bền, ít trầy xước và phù hợp làm trang sức đeo hằng ngày nếu được bảo quản đúng cách.

Khi chưa chiếu sáng, đá thường có nền màu xám đậm hoặc xanh than; khi gặp ánh sáng phù hợp, hiệu ứng quang học sẽ hiện lên rõ rệt, tạo nên vẻ đẹp huyền ảo đặc trưng của loại khoáng vật này.

Bí ẩn về vẻ đẹp của đá xà cừ và cách phân biệt đá xà cừ thật giả
Đá Xà Cừ (Labradorite) là gì?

Ý nghĩa và công dụng của đá xà cừ

1. Đối với phong thuỷ

Một số ý nghĩa và tác dụng của đá xà cừ trong phong thủy:

  • Tăng cường trực giác và khả năng nhìn nhận thực tế: Labradorite được xem là viên đá giúp người sử dụng nhìn thấu ảo tưởng, giữ sự sáng suốt khi đứng trước mục tiêu hoặc quyết định quan trọng.
  • Đá hộ mệnh mạnh mẽ: Nhiều trường phái phong thủy và huyền học xem Labradorite là lá bùa bảo vệ, giúp xua đuổi năng lượng xấu và giữ bình an cho chủ nhân.
  • Hỗ trợ thiền định: Khi dùng trong thiền, đá xà cừ được cho là giúp tập trung tốt hơn, mở rộng nhận thức và tăng mức độ tĩnh tâm.
  • Gắn liền với năng lượng của Mặt Trăng: Trong giai đoạn trăng non, đá thường sáng hơn do sự biến thiên nhiệt độ tự nhiên; vì thế nó được liên tưởng đến khả năng thu nhận “năng lượng trăng”.
  • Phù hợp với mọi cung mệnh: Nhờ hiệu ứng đa sắc (labradorescence), đá xà cừ được xem là hài hòa năng lượng và hợp với tất cả các mệnh trong ngũ hành.
  • Tạo sự cân bằng cảm xúc: Một số chuyên gia phong thủy sử dụng Labradorite để giảm căng thẳng, giúp chủ nhân giữ bình tĩnh khi gặp biến động.
  • Tăng sự tự tin và quyết đoán: Labradorite thường được dùng như vật phẩm hỗ trợ tinh thần, giúp người đeo vững vàng và mạnh mẽ hơn trước những lựa chọn khó khăn.
  • Kích thích sáng tạo: Nhiều nghệ sĩ, nhà thiết kế hoặc người làm việc sáng tạo yêu thích Labradorite vì tin rằng đá giúp mở rộng ý tưởng và thúc đẩy cảm hứng.
  • Hỗ trợ phát triển sự nghiệp: Trong quan niệm Á Đông, viên đá mang lại sự tỉnh táo cho người làm kinh doanh, giúp họ phân tích tình huống và đưa ra kế hoạch sáng suốt hơn.
  • Tăng cường khả năng giao tiếp: Một số người tin rằng Labradorite giúp chủ nhân trở nên cởi mở, dễ kết nối và tạo dựng quan hệ xã hội tích cực.Giảm căng thẳng tinh thần, hỗ trợ người hay lo nghĩ hoặc dễ mất tập trung.

2. Đối với sức khỏe người sử dụng

Một số ý nghĩa và tác dụng của đá xà cừ với sức khỏe của người sử dụng:

  • Hỗ trợ tinh thần – giảm căng thẳng: Đá xà cừ được tin là giúp ổn định cảm xúc, giảm áp lực và giải tỏa stress sau ngày dài làm việc. Một số chuyên gia năng lượng sử dụng Labradorite để làm dịu hệ thần kinh, hỗ trợ giảm đau đầu do căng thẳng.
  • Cải thiện chất lượng giấc ngủ: Labradorite thường được đặt gần giường ngủ để hỗ trợ giấc ngủ sâu hơn, giúp cơ thể thư giãn và giảm tình trạng mơ hỗn loạn hoặc mất ngủ.
  • Hỗ trợ hô hấp (theo niềm tin năng lượng): Các liệu pháp tinh thể cho rằng năng lượng của Labradorite có thể giúp giảm cảm giác khó chịu khi cảm lạnh, nghẹt mũi hoặc đau họng. Một số người đặt đá gần vùng cổ khi thư giãn nhằm tạo cảm giác dễ chịu hơn.
  • Cân bằng năng lượng và tăng sức sống: Nhờ nguồn năng lượng tự nhiên tích lũy trong quá trình hình thành lâu năm, Labradorite được xem là viên đá giúp cơ thể cảm thấy tràn đầy sức sống, hạn chế mệt mỏi và cải thiện sự tập trung.
  • Hỗ trợ hệ xương khớp: Một số người dùng đá xà cừ khi thiền hoặc đặt tại những vùng cơ thể mỏi nhằm tạo cảm giác ấm áp, dễ chịu, đặc biệt ở vùng lưng và cột sống.
  • Hỗ trợ cân bằng hormone – sinh sản: Trong crystal healing, Labradorite được nhắc đến như viên đá hỗ trợ điều hòa năng lượng nữ tính, giúp phụ nữ cảm thấy dễ chịu hơn trong ngày “đèn đỏ”. Các niềm tin dân gian cũng gắn loại đá này với khả năng cải thiện cảm giác tinh thần cho người đang gặp khó khăn về sinh sản, nhưng không có bằng chứng khoa học xác nhận.
  • Tăng khả năng hồi phục và sức đề kháng tinh thần: Nhờ đặc tính được cho là “làm sạch năng lượng”, Labradorite có thể mang lại cảm giác khỏe khoắn và tích cực hơn, từ đó hỗ trợ tinh thần khi cơ thể mệt mỏi hoặc suy yếu.
Bí ẩn về vẻ đẹp của đá xà cừ và cách phân biệt đá xà cừ thật giả
Ý nghĩa và công dụng của đá xà cừ

Nguồn gốc và đặc tính của đá xà cừ

1. Nguồn gốc và truyền thuyết về đá xà cừ 

Đá xà cừ, hay Labradorite, được ghi nhận lần đầu vào năm 1770 bởi các nhà truyền giáo Moravian khi họ khám phá vùng Labrador thuộc Canada. Từ thời điểm này, khoáng vật nhanh chóng thu hút giới khoa học và những người yêu thích đá quý nhờ hiệu ứng quang học đặc trưng – labradorescence. Đến cuối thế kỷ 19, loại đá này bắt đầu trở nên phổ biến tại châu Âu, đặc biệt ở Pháp và Anh, nơi Labradorite được đánh giá cao trong chế tác trang sức và sưu tầm khoáng vật.

Sau phát hiện ban đầu, Labradorite còn được tìm thấy tại Bắc Mỹ, Greenland, Madagascar, Nga và các nước Đông Âu. Mỗi khu vực tạo ra đá xà cừ với sắc độ và cường độ ánh màu khác nhau, nhưng điểm chung vẫn là khả năng phản chiếu những dải màu sống động khi gặp ánh sáng mạnh.

Bên cạnh giá trị thẩm mỹ, Labradorite gắn liền với nhiều câu chuyện truyền thuyết cổ xưa. Nổi tiếng nhất là truyền thuyết của người Inuit, kể rằng bắc cực quang (Aurora Borealis) từng bị mắc kẹt trong những tảng đá dọc bờ biển Labrador. Một chiến binh đã dùng giáo giải phóng ánh sáng ấy, nhưng một phần vẫn còn lưu lại trong đá – đó là lý do vì sao Labradorite tỏa ra những dải màu rực rỡ như ánh sáng cực quang. Với người Inuit, đá xà cừ tượng trưng cho sự thần bí, sức mạnh tự nhiên và khả năng kết nối với thế giới tâm linh.

2. Đặc tính chung của đá xà cừ

Đá xà cừ thuộc nhóm khoáng vật Feldspar Plagioclase, với công thức hóa học biến thiên trong dải (Na,Ca)(Al,Si)₄O₈. Tỷ lệ natri và canxi thay đổi trong quá trình hình thành tạo nên sự đa dạng về màu và mức độ phản quang, đặc trưng của loại đá này.

  • Thành phần chính: Thành phần chính của đá Labradorite là canxi cacbonat (CaCO3), tương tự như vỏ sò hoặc vỏ ốc. Tuy nhiên, cấu trúc tinh thể và các tạp chất khác nhau sẽ tạo nên những màu sắc và hiệu ứng ánh sáng khác biệt.
  • Cấu trúc tinh thể: Labradorite có cấu trúc tinh thể triclinic, điển hình của nhóm Feldspar. Cấu trúc này tạo ra các mặt phân tách (twinning) đặc biệt, là nguyên nhân hình thành hiệu ứng quang học labradorescence, phát ra ánh màu xanh, vàng, cam… thay đổi theo góc nhìn.
  • Độ cứng (Mohs): Có độ cứng từ 6,0 đến 6,5 trên thang Mohs, đá xà cừ có độ bền tương đối cao. Dù không đạt đến độ cứng như kim cương hay ruby, nhưng đá xà cừ vẫn đủ bền để sử dụng trong việc chế tác trang sức và các vật phẩm trang trí, mà không dễ bị trầy xước.
  • Trọng lượng riêng (Density / Specific Gravity): Trọng lượng riêng của đá xà cừ dao động 2.68 – 2.72, tùy theo tỷ lệ Ca–Na trong cấu trúc tinh thể. Đây là trọng lượng đặc trưng của nhóm Plagioclase.
  • Chỉ số chiết suất (Refractive Index): Chiết suất của Labradorite nằm trong khoảng 1.554 – 1.573. Các giá trị này góp phần tạo nên độ trong mờ đặc trưng và khả năng bắt sáng tốt của đá.
  • Lưỡng chiết suất (Birefringence): Lưỡng chiết suất của đá xà cừ ở mức 0.007 – 0.011. Đây là thông số nhận diện quan trọng giúp phân biệt Labradorite với các khoáng vật plagioclase khác.
Nguồn gốc và đặc tính của đá xà cừ
Nguồn gốc và đặc tính của đá xà cừ

Đá xà cừ hợp mệnh gì?

Đá xà cừ hợp với mệnh thủy do có màu xanh đen. Theo ngũ hành tương sinh, thủy sinh mộc nên đá xà cừ cũng rất hợp với những người mệnh mộc.

  • Người mệnh Thủy: Đá Labradorite sẽ giúp gia chủ mệnh Thủy trở nên mạnh mẽ, kiên cường để vượt qua mọi khó khăn, gian khổ và trở ngại do có nguồn năng lượng từ trường lớn.
  • Người mệnh Mộc: Năng lượng lan tỏa từ đá Labradorite giúp người mệnh Mộc mở rộng tư duy, gia tăng sự sáng tạo và linh hoạt để gặt hái nhiều thành công trong sự nghiệp

Đá xà cừ giá bao nhiêu?

Đá xà cừ có giá dao động từ 28.000 – 4.500.000 VNĐ tùy vào chất lượng hiệu ứng quang học và mục đích sử dụng.

  • Đá xà cừ thô/vụn: Từ 28.000 đồng/kg.
  • Đá xà cừ vụn rung bóng/đánh bóng: Khoảng 44.000 – 60.000 đồng.
  • Đá xà cừ đánh bóng nguyên khối: Khoảng 120.000 -1.500.000 đồng/kg.
  • Vòng tay đá xà cừ: Khoảng 200.000 – 4.500.000 đồng/chiếc.
  • Giá đá xà cừ dùng trong thi công ốp lát: Dao động từ 1,5 triệu đến 2,7 triệu đồng/m² tùy hạng mục và loại đá.

Các loại đá xà cừ

1. Phân loại đá xà cừ theo tên gọi và biến thể

Labradorite (Hắc Nguyệt Quang): 

Đây là tên gọi chung cho khoáng vật Labradorite thuộc nhóm Plagioclase Feldspar. Đặc trưng quan trọng nhất là hiệu ứng quang học labradorescence, những dải màu xanh, vàng, cam hoặc tím thay đổi theo góc nhìn.

Các loại đá xà cừ
Các loại đá xà cừ

Spectrolite: 

Là một biến thể Labradorite chất lượng cao, được tìm thấy chủ yếu tại Phần Lan. Spectrolite nổi bật nhờ hiệu ứng màu mạnh, dải màu rộng và độ bão hòa cao hơn Labradorite thông thường, vì vậy thường được đánh giá cao trong giới sưu tầm.

Đá xà cừ Spectrolite
Đá xà cừ Spectrolite

Andesine: 

Andesine cũng thuộc nhóm Plagioclase Feldspar, có thành phần hóa học nằm giữa Labradorite và Oligoclase. Loại đá này thường có sắc đỏ, cam hoặc vàng, độ trong cao hơn và không phải lúc nào cũng thể hiện hiệu ứng quang học như Labradorite. Trên thị trường, Andesine đôi khi bị xử lý để tăng màu, vì vậy cần lựa chọn từ nguồn uy tín.

Đá xà cừ Andesine
Đá xà cừ Andesine

2. Phân loại đá xà cừ theo màu sắc

Đá xà cừ trắng (White Labradorite):

Nền đá có màu trắng, trắng xám hoặc hơi sữa, độ trong cao hơn so với các loại khác. Khi gặp ánh sáng, bề mặt đá tạo hiệu ứng ánh xanh hoặc cầu vồng nhẹ, mang vẻ thanh lịch và mềm mại.

Đá xà cừ trắng (White Labradorite)
Đá xà cừ trắng (White Labradorite)

Đá xà cừ xám – xanh (Grey–Blue Labradorite): 

Đây là màu phổ biến nhất, với nền đá xám hoặc xám xanh. Hiệu ứng ánh màu thường nghiêng về xanh lam, xanh lục hoặc vàng nhạt, tạo vẻ tinh tế nhưng vẫn rất nổi bật.

Đá xà cừ xám – xanh (Grey–Blue Labradorite)
Đá xà cừ xám – xanh (Grey–Blue Labradorite)

Đá xà cừ xanh đen (Dark Blue–Black Labradorite): 

Có nền xanh đen hoặc đen than, độ đậm màu cao. Khi phản chiếu ánh sáng, các vệt xanh lam hoặc xanh ngọc nổi lên rõ rệt, tạo cảm giác mạnh mẽ và bí ẩn—đặc trưng của loại Labradorite chất lượng tốt.

Đá xà cừ xanh đen (Dark Blue–Black Labradorite)
Đá xà cừ xanh đen (Dark Blue–Black Labradorite)

Đá xà cừ ánh vàng (Golden Labradorite):

Nền đá có thể từ xám nhạt đến nâu nhẹ, nhưng nổi bật nhất là hiệu ứng ánh vàng cam hoặc vàng kim. Loại này thường được đánh giá cao trong thiết kế trang sức vì tạo cảm giác ấm áp và sang trọng.

Đá xà cừ ánh vàng (Golden Labradorite)
Đá xà cừ ánh vàng (Golden Labradorite)

Cách phân biệt đá xà cừ thật giả

Vì đá xà cừ ngày càng trở nên phổ biến, nên thị trường hiện nay đã xuất hiện nhiều loại đá nhân tạo hoặc đá giả khiến việc phân biệt trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, đòi hỏi người mua phải trang bị những thông tin nhất định để tránh mua phải hàng kém chất lượng. Dưới đây là một số dấu hiệu nhận biết đá xà cừ tự nhiên và đá nhân tạo.

1. Về hiệu ứng ánh sáng

Đá xà cừ thật mang hiệu ứng đặc biệt, thay đổi theo góc nhìn, màu sắc xuất hiện rõ ràng và sắc nét, với sự chuyển màu mượt mà. Hiệu ứng này thường mạnh mẽ và sâu, không dễ dàng bị giả mạo. Ngược lại, hiệu ứng ánh sáng của đá giả thường không tự nhiên, có thể không thay đổi theo góc nhìn, hoặc màu sắc có thể mờ nhạt, không rõ ràng.

2. Về cấu trúc bên trong

Đá Labradorite thật thường có những đường vân tự nhiên và cấu trúc không đồng đều, với các điểm sáng tối khác nhau. Khi quan sát kỹ dưới kính lúp, bạn có thể thấy các lớp tinh thể nhỏ bên trong đá. Đối với đá giả, thường có cấu trúc đồng nhất và bề mặt mịn màng hơn, không có những đường vân tự nhiên rõ rệt. Nếu đá được làm từ nhựa hoặc thủy tinh, bên trong sẽ không có các lớp tinh thể.

3. Cảm giác khi chạm vào

Đá xà cừ tự nhiên khi chạm vào bạn sẽ cảm nhận được sự mát lạnh và trọng lượng nặng, đặc trưng của khoáng chất tự nhiên. Còn đá xà cừ nhân tạo thường không mang lại cảm giác mát lạnh và nhẹ hơn, đôi khi còn có cảm giác như đang chạm vào nhựa hoặc thủy tinh.

Ngoài ra, giá thành của đá xà cừ thật thường cao hơn đáng kể so với đá nhân tạo, do sự hiếm có và khó khăn trong việc khai thác.

Các loại trang sức đá xà cừ giúp cải thiện phong thủy

1. Vòng tay đá xà cừ

Vòng tay là dạng trang sức được dùng phổ biến nhất trong phong thủy vì tiếp xúc trực tiếp với cổ tay – nơi lưu thông nhiều năng lượng. Tác dụng có thể thay đổi tùy màu nền của đá:

  • Đá xà cừ trắng: Mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thanh lọc năng lượng và giúp giữ tâm trí sáng suốt. Phù hợp với người cần sự cân bằng cảm xúc hoặc hướng đến sự tĩnh tâm.
  • Đá xà cừ xám xanh: Hỗ trợ tăng trực giác và khả năng tập trung, giúp người đeo nhìn nhận vấn đề sâu sắc hơn. Thường được chọn bởi những ai làm sáng tạo hoặc phân tích.
  • Đá xà cừ xanh đen: Biểu trưng cho sự bảo vệ và ổn định. Loại này được xem như “lá chắn năng lượng”, giúp chủ nhân tự tin và vững vàng khi đối diện áp lực.
  • Đá xà cừ vàng: Tạo cảm giác ấm áp, thu hút sự lạc quan và nguồn năng lượng tích cực. Nhiều người tin rằng sắc vàng giúp cải thiện sức sống và tăng động lực hành động.
Vòng tay đá xà cừ
Vòng tay đá xà cừ

2. Dây chuyền đá xà cừ

Dây chuyền có thể là dạng chuỗi hạt xà cừ hoặc mặt đá xà cừ đơn. Khi đeo gần vùng ngực – nơi liên quan đến cảm xúc và hơi thở, loại trang sức này được tin là: Giúp làm dịu tâm trạng và giảm căng thẳng, tăng khả năng kết nối với trực giác và chiều sâu nội tâm, thu hút năng lượng ổn định, phù hợp với người hay lo âu.

 Dây chuyền đá xà cừ
Dây chuyền đá xà cừ

3. Nhẫn đá xà cừ

Nhẫn xà cừ thường mang ý nghĩa tập trung và bảo vệ. Đặt viên đá ngay tầm mắt, người đeo dễ ghi nhớ mục tiêu, giữ bình tĩnh khi cần ra quyết định. Một số trường phái phong thủy cũng xem nhẫn là vật giúp củng cố ý chí, phù hợp với người đang theo đuổi dự án mới hoặc giai đoạn quan trọng trong công việc.

Nhẫn đá xà cừ
Nhẫn đá xà cừ

4. Bông tai đá xà cừ

Bông tai giúp đá xà cừ tiếp xúc ở gần vùng đầu – nơi liên quan đến tư duy và trực giác. Nhiều người tin rằng dạng trang sức này hỗ trợ:

  • Làm rõ suy nghĩ, kích thích sáng tạo.
  • Tăng khả năng quan sát, giảm phân tâm khi làm việc.
  • Hỗ trợ cân bằng cảm xúc nhờ hiệu ứng ánh sáng nhẹ nhàng khi đá chuyển màu theo góc nhìn.
Bông tai đá xà cừ
Bông tai đá xà cừ

Cách sử dụng đá Xà Cừ (Labradorite)

  • Khi thiền hoặc cần thư giãn tinh thần: Nhiều người sử dụng đá xà cừ khi ngồi thiền bằng cách cầm trong tay hoặc đặt lên lòng bàn tay để tạo cảm giác ổn định và tập trung. Năng lượng trầm của đá được tin là giúp làm dịu tâm trí, hỗ trợ tăng sự tỉnh táo và cân bằng cảm xúc.
  • Mang theo bên mình để giảm mệt mỏi: Người làm việc cường độ cao hoặc dễ căng thẳng thường mang vòng tay xà cừ hoặc để viên đá trong túi áo, coi đây như vật hỗ trợ tinh thần giúp giảm áp lực và cảm thấy vững vàng hơn trong ngày dài. Đây là một trong những cách dùng phổ biến trong phong thủy cá nhân.
  • Sử dụng để tạo cảm giác dễ chịu khi mỏi mắt hoặc đau họng: Một số trường phái năng lượng học cho rằng đặt viên đá lên vùng cổ hoặc mắt lúc nghỉ ngơi có thể giúp cơ thể thư giãn hơn. Đây không phải phương pháp điều trị y khoa, chỉ mang tính hỗ trợ tinh thần và tạo cảm giác thoải mái.
  • Đặt đá lên vùng cơ thể bị mỏi khi vận động nhiều: Khi cơ thể đau nhức do lao động nặng hoặc vận động mạnh, một số người dùng đá xà cừ để xoa nhẹ vùng mỏi. Hoạt động này tương tự massage nhẹ, giúp tạo cảm giác ấm áp và thư giãn.
  • Sử dụng khi thiền sâu hoặc cần tập trung: Labradorite được nhiều người xem là viên đá của sự trực giác và sự tập trung. Mang theo khi thiền giúp họ giữ tâm trí tĩnh lặng, không bị phân tán bởi những yếu tố xung quanh. Đây là lý do đá thường được dùng trong các buổi yoga, thiền, hoặc khi cần ổn định cảm xúc.

Cách bảo quản đá xà cừ

Đá xà cừ thuộc nhóm Feldspar, có cấu trúc phân lớp và độ cứng trung bình (6–6.5 Mohs), vì vậy cần được bảo quản cẩn thận để giữ độ bóng và hiệu ứng ánh màu đặc trưng.

  • Làm sạch đúng cách: Vệ sinh đá bằng nước ấm pha xà phòng nhẹ và khăn mềm. Lau nhẹ bề mặt theo chuyển động tròn để tránh làm xước các lớp quang học. Không sử dụng máy làm sạch siêu âm hoặc hơi nước nóng, vì nhiệt độ và rung động mạnh có thể làm đá nứt hoặc mất độ ổn định.
  • Tránh va đập và áp lực mạnh: Cấu trúc phân lớp khiến Labradorite dễ bị sứt vỡ nếu rơi hoặc bị va chạm mạnh. Vì lý do này, các thợ kim hoàn thường ưu tiên sử dụng đá xà cừ trong mặt dây chuyền, bông tai hơn là nhẫn hoặc vòng tay – những vị trí dễ chịu lực và va quẹt.
  • Bảo quản đúng cách khi không sử dụng: Cất đá trong hộp trang sức riêng hoặc bọc bằng vải mềm để tránh ma sát với các loại đá cứng hơn như thạch anh, sapphire hay kim cương. Tránh để đá xà cừ chung với trang sức có cạnh sắc hoặc kim loại dễ gây trầy xước.
  • Hạn chế tiếp xúc hóa chất: Không để đá tiếp xúc với nước hoa, chất tẩy rửa mạnh, mỹ phẩm hoặc clo trong nước hồ bơi, vì chúng có thể làm mờ bề mặt đá. Nên tháo trang sức đá xà cừ khi tập thể thao, làm việc nhà hoặc vận động mạnh.
Cách bảo quản đá xà cừ
Cách bảo quản đá xà cừ

Một số câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu về đá xà cừ

1. Hiện tượng labradorescence của đá xà cừ là gì?

Labradorescence là hiệu ứng quang học đặc trưng của đá xà cừ, khi ánh sáng đi vào các lớp phân tách bên trong khoáng vật rồi phản xạ ngược trở lại, tạo nên những dải màu rực rỡ như xanh lam, vàng, cam, tím hoặc cầu vồng. Màu sắc sẽ thay đổi theo từng góc nhìn, khiến viên đá trông sống động và huyền ảo. Đây là dấu hiệu nổi bật nhất giúp nhận biết Labradorite chất lượng cao.

2. Đá xà cừ có tên gọi khác là gì?

Đá xà cừ còn được gọi là đá Đá Hắc Nguyệt Quang nhờ có sắc đen ánh tím đặc trưng thu hút. Nó còn được xem là biểu tượng của sự bảo vệ và chuyển hóa năng lượng.

3. Đá xà cừ hợp mệnh Thổ không?

Theo ngũ hành, đá xà cừ không hợp với người mệnh thổ vì loại đá này có màu sắc chủ yếu là xanh lam, xanh lá, vàng, và đôi khi có các sắc hồng, trắng. Mà màu xanh lá thuộc hành Mộc, mà Mộc lại khắc Thổ.

4. Đá xà cừ hợp mệnh Kim không?

Đá xà cừ trắng sẽ hợp với người mệnh kim, vì màu bổn mạng của mệnh Kim là trắng, xám, ghi, có khả năng mang lại nhiều may mắn cho người mệnh Kim.

Tierra Diamond đã giải đáp cho bạn về bí ẩn của đá xà cừ, ý nghĩa và công dụng của loại đá quý này. Với những thông tin được chia sẻ qua bài viết trên hy vọng giúp bạn có thêm nhiều thông tin về đá xà cừ, từ đó sẽ lựa chọn được trang sức phù hợp và mang ý nghĩa riêng biệt của bản thân.

>> Xem thêm:

1. Đá thạch anh hồng là gì? Giá bao nhiêu? Hợp mệnh gì? Tác dụng, ý nghĩa

2. Đá Fluorite là gì? Giá bao nhiêu? Hợp mệnh gì? Ý nghĩa, tác dụng

3. Đá mặt trăng (Moonstone) là gì? Cách phân biệt đá Moonstone thật giả

4. Đá citrine là đá gì? Giá bao nhiêu ? Nguồn gốc, công dụng, ý nghĩa

Bài viết liên quan

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi.

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat