• Về Tierra
Logo Logo white

Bridal là gì? | Định nghĩa từ Bridal (từ điển Anh-Việt) 👰🏻‍♀️💒

Bridal là gì trong tiếng Anh và vì sao từ này xuất hiện rất nhiều trong các tạp chí thời trang cũng như dịch vụ cưới cao cấp? Để tránh nhầm lẫn “bride và bridal”, cũng như hiểu rõ các thuật ngữ “bridal wedding là gì”, “bridal dress là gì”, “bridal shower là gì”, “bridal lookbook là gì”, “bridal shoes là gì”, “veil bridal là gì”, “makeup bridal là gì”, “bridal style là gì”,… Hãy cùng Tierra Diamond tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các cụm từ Bridal phổ biến trong bài viết dưới đây!

Bridal là gì? Nghĩa của từ Bridal (từ điển Anh-Việt)

Từ: Bridal

  • UK: /’braidl/
  • US: /’braidl/
  • Loại từ: Adjective (Tính từ): (thuộc) cô dâu; (thuộc) đám cưới.

Bridal là gì? Nghĩa của từ Bridal trong Từ điển tiếng Anh:

“Bridal” là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là (thuộc về) cô dâu hoặc (thuộc về) đám cưới/lễ cưới. Từ Bridal thường được dùng để mô tả trang phục, phụ kiện, hoặc các phong tục, sự kiện liên quan đến cô dâu trước và trong ngày cưới như váy cưới (bridal gown), tiệc trước cưới (bridal shower), hay trang điểm cô dâu (bridal makeup).

Bridal là gì? | Định nghĩa từ Bridal (từ điển Anh-Việt)
Bridal là gì? | Định nghĩa từ Bridal (từ điển Anh-Việt)

Các ví dụ về cách sử dụng từ “Bridal”:

Dưới đây là các ví dụ về cách sử dụng từ Bridal trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. She looked beautiful in her bridal gown. (Cô ấy trông thật xinh đẹp trong chiếc váy cưới.)
  2. The hotel offers special packages for the bridal suite. (Khách sạn cung cấp các gói đặc biệt cho phòng tân hôn.)
  3. The bridal party is taking pictures in the garden. (Đoàn phù dâu phù rể đang chụp ảnh trong vườn.)
  4. Her friends organized a surprise bridal shower for her. (Bạn bè của cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc cô dâu bất ngờ.)
  5. She held a beautiful bridal bouquet. (Cô ấy cầm một bó hoa cưới xinh đẹp.)
  6. We went to several bridal shops to find the perfect dress. (Chúng tôi đã đến vài cửa hàng đồ cưới để tìm chiếc váy hoàn hảo.) 
  7. She spent the afternoon trying on bridal gowns for her wedding. (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để thử váy cưới cho đám cưới của mình.)
  8. The bridal makeup artist arrived early in the morning. (Chuyên gia trang điểm cô dâu đã đến từ sáng sớm.)
  9. They offers a wide range of bridal accessories, including veils and tiaras. (Họ cung cấp đa dạng phụ kiện cô dâu, bao gồm khăn voan và vương miện.) 

Tóm lại, từ “bridal” thường được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến đám cưới và cô dâu. 

Các ví dụ về cách sử dụng từ Bridal trong tiếng Anh
Các ví dụ về cách sử dụng từ Bridal trong tiếng Anh

>>> Xem thêm: Hubby nghĩa là gì? Các cách gọi, biệt danh cho chồng trong tiếng Anh

Các từ liên quan đến Bridal trong tiếng Anh

Các từ liên quan đến Bridal (cô dâu/đám cưới) thường bao gồm trang phục, phụ kiện, đội phù dâu/phù rể và các nghi lễ cưới:

Dưới đây là danh sách các từ liên quan đến Bridal:

  1. Bridal Gown /ˈbraɪ.dəl ˌɡaʊn/: Váy cưới.
  2. Bridal Veil /ˈbraɪ.dəl veɪl/: Khăn voan cô dâu.
  3. Bridal Bouquet /ˈbraɪ.dəl buˈkeɪ/: Bó hoa cưới.
  4. Bridal Shoes /ˈbraɪ.dəl ʃuːz/: Giày cưới cô dâu. 
  5. Bridal Party /ˈbraɪ.dəl ˈpɑːr.t̬i/: Phù dâu phù rể.
  6. Bridal Shower /ˈbraɪ.dəl ʃaʊ.ər/ : Tiệc thân mật dành cho cô dâu trước ngày cưới.
  7. Bridal Suite/ˈbraɪ.dəl swiːt/ Hoặc Bridal Chamber /ˈbraɪ.dəl ˈtʃeɪm.bər/: Phòng cưới//Phòng tân hôn.
  8. Bridal Makeup /ˈbraɪ.dəl ˈmeɪk.ʌp/: Trang điểm cô dâu.
  9. Bridal Hair /ˈbraɪ.dəl heər/: Làm tóc cô dâu.
  10. Bridal Look /ˈbraɪ.dəl lʊk/: Phong cách cô dâu. 
  11. Bridal Shop /ˈbraɪ.dəl ʃɒp/ Hoặc Boutique /ˈbraɪ.dəl buːˈtiːk/: Cửa hàng váy cưới.

Phân biệt từ Bridal với các từ khác:

  1. Bridal /’braidl/: Thuộc về cô dâu (tính từ).
  2. Bride /braɪd/: Cô dâu (danh từ).
  3. Bridesmaids /ˈbraɪdzˌmeɪdz/: Phù dâu (danh từ).
  4. Bridle /ˈbrīd(ə)l/: Dây cương ngựa (danh từ/động từ – khác hoàn toàn về nghĩa).
Các từ liên quan đến Bridal trong tiếng Anh
Các từ liên quan đến Bridal trong tiếng Anh

>>> Xem thêm: Honeymoon là gì? Bật mí những điều thú vị về Honeymoon

Bản dịch “Bridal” trong các ngôn ngữ khác

Bridal là gì? Từ “Bridal” trong tiếng Anh là một tính từ mang nghĩa (thuộc) cô dâu hoặc (thuộc) đám cưới. Dưới đây là các bản dịch từ “Bridal” trong các ngôn ngữ khác: 

  1. Tiếng Việt: (thuộc) Cô dâu, (thuộc) đám cưới, tiệc cưới.
  2. Tiếng Tây Ban Nha (Spanish): Nupcial, de novia, de boda.
  3. Tiếng Pháp (French): Nuptial, de mariée, de noce.
  4. Tiếng Đức (German): Braut- (trong các từ ghép như Brautkleid – váy cưới), Hochzeits-.
  5. Tiếng Trung (Chinese): 新娘的 (xīnniáng de – của cô dâu), 婚礼的 (hūnlǐ de – của đám cưới).
  6. Tiếng Nhật (Japanese): 花嫁の (hanayome no – của cô dâu), 婚礼の (konrei no – của đám cưới).
  7. Tiếng Hàn (Korean): 신부의 (sinbu-ui – của cô dâu), 혼례의 (hollye-ui – của đám cưới).
  8. Tiếng Ý (Italian): Nuziale, da sposa.
  9. Tiếng Bồ Đào Nha (Portuguese): Nupcial.
  10. Tiếng Ả Rập (Arabic): الزفاف (Al-zifaf).
  11. Tiếng Nga (Russian): Свадебный (Svadebnyy).
  12. Tiếng Hindi: दुल्हन (Dulhan – cô dâu) / शादी (Shaadi – đám cưới).
  13. Tiếng Swahili: Bibi harusi. 

Ví dụ cụ thể:

  • Bridal gown/dress: Váy cưới (Tiếng Pháp: Robe de mariée, Tây Ban Nha: Traje de novia).
  • Bridal shower: Tiệc trước đám cưới (Tiếng Pháp: Fête de la mariée).
  • Bridal suite: Phòng cô dâu chú rể (Tiếng Pháp: Suite nuptiale).
Bản dịch từ Bridal trong các ngôn ngữ khác
Bản dịch từ Bridal trong các ngôn ngữ khác

>>> Xem thêm: ETERNITY là gì? Định nghĩa trong Từ điển Anh-Việt chính xác

Các từ vựng tiếng Anh về chủ đề đám cưới

Nội dung trên đã giải thích ý nghĩa của Bridal là gì, bridal wedding là gì, bridal dress là gì, bridal shower là gì, bridal lookbook là gì, bridal shoes là gì, veil bridal là gì, makeup bridal là gì, bridal style là gì,… Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề đám cưới (wedding):

  1. Wedding /ˈwed.ɪŋ/: Đám cưới/ lễ cưới.
  2. Marriage (/ˈmærɪdʒ/): Hôn nhân/ kết hôn.
  3. Nuptial /ˈnʌp.ʃəl/: Thuộc về đám cưới.
  4. Bride /braɪd/: Cô dâu
  5. Groom /ɡrum/: Chú rể
  6. Couple /ˈkʌpəl/: Cặp đôi
  7. Bridesmaids /ˈbraɪdzˌmeɪdz/: Phù dâu
  8. Groomsman /ˈɡrumzmən/: Phù rể
  9. Bride-to-be: Cô dâu tương lai
  10. Wedding planner /ˈwedɪŋ/ /ˈplænər/: Người tổ chức đám cưới
  11. Guest /ɡest/: Khách mời
  12. Wedding dress /ˈwedɪŋ/ /dres/: Váy cưới
  13. Tuxedo /ˌtʌkˈsidoʊ/: Bộ lễ phục (cho chú rể)
  14. Suit /sut/: Bộ com-lê (cho chú rể hoặc phù rể)
  15. Vow /vaʊ/: Lời thề
  16. Dowry /ˈdaʊri/: Của hồi môn
  17. Tiara /tiˈɑrə/: Vương miện nhỏ)
  18. Bouquet /buˈkeɪ/: Bó hoa cưới
  19. Boutonniere /ˌbutəˈnɪr/: Hoa cài áo (của chú rể)
  20. Wedding ring /ˈwedɪŋ/ /rɪŋ/: Nhẫn cưới
  21. Engagement ring /ɛnˈɡeɪʤmənt/ /rɪŋ/: Nhẫn đính hôn
  22. Wedding invitation /ˈwɛdɪŋ/ /ˌɪnvɪˈteɪʃən/: Thiệp mời cưới
  23. Wedding cake /ˈwedɪŋ/ /keɪk/: Bánh cưới
  24. Confetti /kənˈfɛti/: Pháo giấy
  25. Decorations /ˌdɛkəˈreɪʃənz/: Đồ trang trí
  26. Wedding ceremony /ˈwedɪŋ/ /ˈsɛrəˌmoʊni/: Lễ cưới
  27. Wedding reception /ˈwedɪŋ/ /rɪˈsɛpʃən/: Tiệc cưới
  28. Marriage register /ˈmɛrɪʤ/ /ˈrɛʤɪstər/: Giấy chứng nhận kết hôn
  29. Honeymoon /ˈhʌniˌmun/: Tuần trăng mật
  30. To get married /tə/ /ɡet ˈmærid/: Kết hôn
  31. To propose /tə/ / prəˈpoʊz/: Cầu hôn
  32. Bachelor Party /ˈbæʧələr/ /ˈpɑrti/: Tiệc độc thân của chú rể
  33. Bachelorette Party /bætʃələˈret/ /ˈpɑrti/: Tiệc độc thân của cô dâu
  34. Witness /ˈwɪtnəs/: Người làm chứng
  35. Officiant /əˈfɪʃənt/: Người chủ trì buổi lễ
  36. Train /trein/: Đuôi váy cưới
  37. Headpiece /hˈɛdpis/: Phụ kiện đội đầu
  38. Maid of honor /ˌmeɪd əv ˈɒn.ər/: Phù dâu chính.
  39. Flower girl /ˈflaʊə ˌɡɜːl/: Bé gái rải hoa.
  40. Aisle  /aɪl/: Lối đi (cô dâu bước vào).

Các từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực wedding planning (lập kế hoạch đám cưới) và thời trang cưới. 

Bài viết trên đã giải đáp thắc mắc “Bridal là gì trong tiếng Anh”, “bridal wedding là gì”, “bridal dress là gì”, “bridal shower là gì”, “bridal lookbook là gì”, “bridal shoes là gì”, “veil bridal là gì”, “makeup bridal là gì”, “bridal style là gì”,… Hãy tiếp tục theo dõi các Tin tức – Kiến thức tổng hợp của Tierra Diamond để biết thêm cập nhật các thuật ngữ tiếng Anh về Tình yêu & Cẩm nang cưới hỏi hữu ích nhé!

>>> Xem thêm các bài viết liên quan:

Bài viết liên quan

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat

    Chính sách bảo mật

    Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.

    Đang gửi thông tin, vui lòng chờ...