Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
[wc_login_form_bbloomer]
ETERNITY là gì? Định nghĩa trong Từ điển Anh-Việt chính xác
Nếu bạn thắc mắc Eternity là gì, Eternity tiếng anh là gì, to your Eternity là gì, one Eternity later là gì,… Hãy cùng Tierra Diamond tìm hiểu ý nghĩa của từ Eternity trong từ điển Anh Mỹ và những kiến thức thú vị về Eternity nghĩa là gì trong bài viết dưới đây! Eternity […]
Nếu bạn thắc mắc Eternity là gì, Eternity tiếng anh là gì, to your Eternity là gì, one Eternity later là gì,… Hãy cùng Tierra Diamond tìm hiểu ý nghĩa của từ Eternity trong từ điển Anh Mỹ và những kiến thức thú vị về Eternity nghĩa là gì trong bài viết dưới đây!
Eternity là gì?Eternity là một danh từ tiếng Anh có nghĩa là sự vĩnh cửu, bất diệt, thời gian vô tận(không có điểm bắt đầu hay kết thúc), tiếng tăm muôn đời, sự sống sau khi chết hoặc những chân lý bất di bất diệt, không bao giờ thay đổi.
Cụ thể, Eternity nghĩa là gì, hay các ý nghĩa của từ Eternity là gì? Dưới đây là các ý nghĩa của Eternity trong tiếng Anh:
Vĩnh cửu, vĩnh hằng (Time): Thời gian vô hạn, không có bắt đầu hay kết thúc.
Bất tử, trường tồn (Existence): Tồn tại mãi mãi, không bị huỷ diệt.
Trong thần học (Theology): Sự sống đời đời (Trạng thái bất tử của linh hồn sau khi chết) hoặc Thiên Chúa vĩnh hằng.
Eternities (số nhiều): Những sự thật bất di bất dịch, những khoảng thời gian vô tận hoặc các kỷ nguyên vĩnh hằng.
Nhẫn Eternity (Trang sức):Nhẫn Eternity (nhẫn vĩnh cửu) là loại nhẫn đính dải kim cương hoặc đá quý bao quanh toàn bộ (Full) hoặc một nửa (Half) đai nhẫn, không có điểm bắt đầu hay kết thúc, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu, cam kết gắn bó trọn đời. Nhẫn Eternity thường được làm từ kim loại quý (vàng, bạch kim), nhẫn Eternity mang ý nghĩa sâu sắc về tình yêu, hạnh phúc viên mãn và thường được dùng làm nhẫn cầu hôn, nhẫn cưới, nhẫn thời trang, quà tặng kỷ niệm ngày cưới hoặc quà tặng trong các dịp đặc biệt.
Nhẫn Eternity là biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu, cam kết gắn bó trọn đời
Nội dung trên đã giải thích ý nghĩa của từ Eternity tiếng anh là gì và các ý nghĩa khác của từ Eternity là gì. Dưới đây là các câu thành ngữ tiếng Anh hay về Eternity:
From here to eternity: Một khoảng thời gian vô hạn hoặc một sự kiện sẽ kéo dài mãi mãi.
For all eternity/For good and all: Mãi mãi, vĩnh viễn.
Seem like an eternity: Cảm giác một khoảng thời gian chờ đợi dường như dài vô tận.
Eternal love: Tình yêu bất diệt.
Các cụm từ liên quan đến từ “Eternity”:
To your Eternity:Gửi em, người bất tử (tên gốc tiếng Nhật: Fumetsu no Anata e, tiếng Anh: To Your Eternity) là một bộ manga Nhật Bản nổi tiếng được viết và minh họa bởi tác giả Ōima Yoshitoki.
One Eternity later: Một cõi vĩnh hằng sau, hay một khoảng thời gian dài vô tận sau đó.
Các thành ngữ/ từ đồng nghĩa với từ “Eternity” trong tiếng Việt & tiếng Trung:
Thiên trường địa cửu (天长地久): Trời đất vĩnh cửu, dùng để nói về tình yêu hoặc tình bạn bền vững.
Hải khô thạch lạn (海枯石烂 – Biển cạn đá mòn): Cho đến khi biển cạn đá mòn, ý nói tình yêu trọn đời.
Đời đời kiếp kiếp: Mãi mãi, không bao giờ thay đổi.
Ba sinh: Nhân duyên bền vững, từ trước đến nay.
Các cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh lãng mạn, tôn giáo, hoặc văn học để thể hiện sự trường tồn, vĩnh cửu, bất diệt.
His work will be remembered for eternity. (Tác phẩm của ông ấy sẽ được nhớ mãi đến muôn đời/vĩnh cửu).
I believe I will spend eternity with God in heaven. (Tôi tin rằng tôi sẽ dành sự vĩnh hằng cùng với Chúa trên thiên đàng).
2. Thời gian vô tận (Seemingly endless time)
The movie went on for what seemed like an eternity. (Bộ phim kéo dài như thể là một thế kỷ/vô tận).
We waited for an eternity for the concert to begin. (Chúng tôi đã chờ đợi trong một thời gian dài vô tận để buổi hòa nhạc bắt đầu).
For the first time in what seemed like an eternity, she had the chance to rest. (Lần đầu tiên sau một khoảng thời gian dài tưởng như vô tận, cô ấy mới có cơ hội nghỉ ngơi).
3. Trạng thái sau khi chết (State after death):
King Tut was taken to a tomb deep below the pyramid to be kept for eternity.
(Vua Tut được đưa vào một ngôi mộ sâu dưới kim tự tháp để giữ cho sự vĩnh hằng/thiên cổ).
4. Sử dụng trong bối cảnh cụ thể (Contextual usage):
Nine months is a long time for anyone, but it’s an eternity for the very young. (9 tháng là một thời gian dài với bất kỳ ai, nhưng nó là một kỷ nguyên đối với người rất trẻ).
In the world of politics, three weeks is an eternity. (Trong thế giới chính trị, ba tuần là một khoảng thời gian rất dài/vĩnh hằng).
Các ví dụ về cách sử dụng từ Eternity trong tiếng Anh
Sau khi tìm hiểu Eternity là gì, hãy cùng xem qua các từ đồng nghĩa với Eternity trong tiếng Anh phổ biến nhất, như: immortality (bất tử), endlessness (vô tận), perpetuity (tính vĩnh viễn), forever (mãi mãi), timelessness (phi thời gian), và everlastingness (trường tồn).
1. Từ đồng nghĩa tiếng Anh (Synonyms):
Immortality: Sự bất tử, không bao giờ chết.
Endlessness / Infinity: Sự vô tận, không có hồi kết.
Perpetuity / Perpetuation: Tính vĩnh viễn, sự trường tồn.
Everlastingness / Everlasting: Tính trường tồn, vĩnh hằng.
Timelessness: Sự phi thời gian, vượt ra ngoài thời gian.
Afterlife: Đời sau/kiếp sau (thường liên quan đến eternity trong bối cảnh tâm linh).
2. Từ liên quan (Related Words/Phrases):
Eternal (adj): Vĩnh cửu, vĩnh hằng.
Forever / For ever / For all time: Mãi mãi, ngàn thu.
Evermore / Everlasting: Mãi mãi về sau.
Undying / Deathless: Không bao giờ tàn/chết.
Endless / Ceaseless / Incessant: Không ngừng nghỉ, triền miên.
3. Các cụm từ liên quan:
Age after age / Time without end: Thời gian không có điểm dừng.
The hereafter / Beyond: Thế giới bên kia (Sự sống sau khi chết).
Infinity: Sự vô hạn.
Các từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, triết học, tôn giáo để miêu tả những thứ tồn tại vượt thời gian hoặc mang tính bất di bất dịch.
Eternity là gì? Tóm lại, Eternity là một danh từ tiếng Anh có nghĩa là sự vĩnh cửu, vĩnh hằng, bất diệt, thời gian vô tận (không có điểm khởi đầu hay kết thúc). Trong trang sức, nhẫn Eternity (Eternity ring) tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự gắn kết trọn đời.