Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
[wc_login_form_bbloomer]
Ngày Vãng Vong Là Gì? Là Ngày Nào? Kỵ Những Việc Gì?
Ngày Vãng Vong là ngày xấu trong lịch pháp cổ truyền, còn được gọi là ngày Lục Sát, mang ý nghĩa chia ly, hao tổn và trắc trở. Vì vậy, người xưa thường kiêng xuất hành xa, cưới hỏi, nhập trạch, động thổ, khai trương hoặc ký kết việc lớn vào ngày này. Cùng Tierra […]
Ngày Vãng Vong là ngày xấu trong lịch pháp cổ truyền, còn được gọi là ngày Lục Sát, mang ý nghĩa chia ly, hao tổn và trắc trở. Vì vậy, người xưa thường kiêng xuất hành xa, cưới hỏi, nhập trạch, động thổ, khai trương hoặc ký kết việc lớn vào ngày này. Cùng Tierra Diamond tìm hiểu cách xác định và những điều cần lưu ý để chủ động chọn ngày phù hợp hơn.
Ngày Vãng Vong là gì (còn gọi là ngày Lục Sát hay “ngày đi mà không về”), đây là một ngày xấu cần tránh xuất hành. “Vãng” mang nghĩa đi, rời khỏi hoặc đã qua. “Vong” gợi đến sự mất mát, tiêu tán. Vì vậy, tên gọi Vãng Vong thường được hiểu là “đi mà khó trở lại”, tượng trưng cho sự chia lìa hoặc công việc khó đạt kết quả trọn vẹn. Nếu thắc mắc ngày Vãng Vong là ngày gì, có thể hiểu đơn giản đây là ngày được dân gian xếp vào nhóm ngày cần thận trọng khi tiến hành việc lớn.
Quan niệm này hình thành từ lịch pháp và tập tục chọn ngày của người xưa. Khi xem ngày, người ta thường kết hợp tháng âm lịch, địa chi của ngày cùng những yếu tố thuộc hệ thống âm dương, ngũ hành và cát hung. Qua quá trình lưu truyền, Vãng Vong được gắn với tên gọi Lục Sát và trở thành một trong những ngày thường được cân nhắc khi chọn thời điểm xuất hành hoặc khởi sự.
Sở dĩ người xưa kiêng ngày này vì cho rằng thời điểm ấy không thuận cho những công việc mang tính mở đầu hoặc cần sự ổn định lâu dài. Xuất hành được xem là việc cần tránh nhiều nhất. Ngoài ra, cưới hỏi, khai trương, động thổ và khởi công cũng thường được cân nhắc chọn ngày khác.
Ngày Vãng Vong là ngày nào trong tháng?
Để biết ngày Vãng Vong là ngày nào, cần dựa vào tháng âm lịch và địa chi của ngày. Cách tính ngày Vãng Vong được xác định theo quy luật cố định, mỗi tháng ứng với một địa chi riêng trùng với địa chi quy định trong tháng đó.
Tháng 1 âm lịch: Ngày Dần.
Tháng 2 âm lịch: Ngày Tỵ.
Tháng 3 âm lịch: Ngày Thân.
Tháng 4 âm lịch: Ngày Hợi.
Tháng 5 âm lịch: Ngày Mão.
Tháng 6 âm lịch: Ngày Ngọ.
Tháng 7 âm lịch: Ngày Dậu.
Tháng 8 âm lịch: Ngày Tý.
Tháng 9 âm lịch: Ngày Thìn.
Tháng 10 âm lịch: Ngày Mùi.
Tháng 11 âm lịch: Ngày Tuất.
Tháng 12 âm lịch: Ngày Sửu.
Danh sách ngày Vãng Vong năm 2026
Theo cách tính Vãng Vong trong lịch pháp cổ truyền, mỗi tháng âm lịch sẽ ứng với một địa chi cố định. Tháng 1 xét ngày Dần, tháng 2 xét ngày Tỵ và tiếp tục theo quy luật cho đến tháng Chạp. Đối chiếu quy tắc này với lịch âm bạn cung cấp, ngày Vãng Vong 2026 gồm:
Theo quan niệm phong thủy vào ngày này thường được khuyên tránh tiến hành các việc đại sự. Đặc biệt, ý nghĩa “đi mà khó trở lại” khiến ngày này được xem là rất kỵ với xuất hành và những công việc cần sự khởi đầu thuận lợi. Vậy ngày Vãng Vong kỵ việc gì? Các việc nên hạn chế gồm:
Xuất hành, đi xa: Đây là việc kiêng kỵ quan trọng nhất trong ngày Vãng Vong. Người xưa cho rằng xuất hành vào ngày này dễ gặp trở ngại, hành trình không thuận, hao tổn tiền bạc hoặc phát sinh sự cố ngoài dự tính.
Cưới hỏi: Hôn lễ mang ý nghĩa gắn kết lâu dài, trong khi Vãng Vong lại tượng trưng cho chia lìa và tiêu tán. Vì vậy, người xưa thường tránh chọn ngày này để ăn hỏi, rước dâu hoặc tổ chức lễ cưới.
Động thổ, xây nhà: Khởi công vào ngày này được cho là dễ gặp trở ngại trong quá trình thi công, tài lộc khó tụ và tiến độ không ổn định. Với các công trình lớn, gia chủ thường ưu tiên chọn ngày cát lành hơn.
Nhập trạch: Chuyển về nhà mới là thời điểm bắt đầu vận khí cho nơi ở. Vì thế, ngày Vãng Vong thường không được chọn để nhập trạch, nhằm tránh ảnh hưởng đến sự ổn định, hòa khí và tài vận của gia đình.
Khai trương, mở hàng: Đây là những việc mang tính khởi đầu, cầu tài và cầu phát triển. Khai trương vào ngày Vãng Vong được cho là dễ khiến công việc gặp cản trở, doanh thu khó hanh thông hoặc tài khí bị phân tán.
Ký kết hợp đồng, giao dịch lớn: Các hoạt động mua bán, hợp tác hoặc ký kết quan trọng cũng thường được tránh. Ngày này được cho là dễ phát sinh bất đồng, thay đổi kế hoạch hoặc ảnh hưởng đến lợi ích tài chính.
Nhận chức, bắt đầu công việc mới: Những việc mở ra một giai đoạn mới trong công danh và sự nghiệp cần sự ổn định lâu dài. Vì vậy, nhận chức, nhậm chức hoặc triển khai dự án lớn cũng không phải lựa chọn phù hợp trong ngày này.
Mai táng và việc tang: Một số tài liệu phong thủy cũng xếp mai táng, ma chay vào nhóm việc cần tránh trong ngày Vãng Vong. Khi chọn ngày cho hậu sự, gia đình thường xem thêm tuổi người mất, ngày giờ và các yếu tố cát hung khác.
Cầu tài và các việc đại sự khác: Mở cửa hàng, tổ chức sự kiện lớn, đầu tư hoặc thực hiện kế hoạch quan trọng đều nên cân nhắc chọn ngày khác. Mục đích là tránh khởi sự vào thời điểm có khí vận bất lợi, giúp công việc dễ đạt sự hanh thông hơn.
Cách hóa giải ngày Vãng Vong
Theo quan niệm phong thủy, cách hoá giải ngày Vãng Vong đơn giản nhất là chủ động tránh thực hiện những việc lớn vào ngày này. Những việc như xuất hành xa, cưới hỏi, động thổ, nhập trạch, khai trương hoặc ký kết quan trọng nên dời sang ngày cát lành hơn. Cách này giúp hạn chế việc phạm vào ngày Lục Sát, đồng thời tạo tâm thế thuận lợi khi bắt đầu công việc quan trọng.
Trong trường hợp công việc không thể trì hoãn, có thể chọn giờ hoàng đạo, giờ hợp tuổi và tránh các khung giờ xấu để tiến hành. Việc xem thêm thiên can, địa chi, ngũ hành của ngày và tuổi gia chủ cũng giúp chọn được thời điểm phù hợp hơn. Với các việc như khai trương, động thổ hoặc cưới hỏi, nên ưu tiên giờ có cát tinh hỗ trợ để giảm bớt ảnh hưởng bất lợi của ngày Vãng Vong.
Ngoài ra, gia chủ có thể hạn chế đi xa, tránh tranh cãi, giữ tinh thần ổn định và không quyết định những việc quan trọng một cách vội vàng. Nếu bắt buộc phải khởi sự, nên chuẩn bị kỹ kế hoạch, chọn hướng xuất hành phù hợp và xem thêm ngày giờ theo tuổi. Trong phong thủy, việc kết hợp nhiều yếu tố cát lành sẽ giúp giảm bớt hung khí, từ đó giúp công việc diễn ra thuận lợi và ổn định hơn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Ngày Vãng Vong có tốt không?
Ngày Vãng Vong không phải ngày tốt mà thuộc nhóm ngày xấu cần tránh xuất hành. Ngày này còn gọi là Lục Sát, mang ý nghĩa “đi mà không về”, gắn với sự chia ly, hao tổn và trắc trở. Vì vậy, người xưa thường tránh chọn ngày này để xuất hành, cưới hỏi, động thổ, khai trương hoặc tiến hành những việc quan trọng.
Ngày Vãng Vong có nên nhập trạch không?
Không nên nhập trạch vàongày Vãng Vong. Trong phong thủy, nhập trạch là thời điểm bắt đầu vận khí cho nơi ở mới, nên cần chọn ngày cát lành, hợp tuổi gia chủ. Vãng Vong lại thuộc nhóm ngày có khí vận bất lợi, dễ khiến quá trình chuyển nhà gặp trở ngại, gia đạo khó ổn định hoặc tài khí khó tụ. Vì vậy, gia chủ nên chọn ngày khác phù hợp hơn.
Ý nghĩa của ngày Vãng Vong là gì?
Ngày Vãng Vong mang ý nghĩa về sự ra đi, mất mát và những kết quả khó trọn vẹn. “Vãng” có nghĩa là đi hoặc đã qua, còn “Vong” gợi đến sự tiêu tán, thất thoát. Vì vậy, ngày này còn được gọi là ngày “đi mà không về”. Trong phong thủy, Vãng Vong thường được xem là ngày cần tránh khởi sự, nhất là xuất hành và những việc đại sự.
Qua những thông tin trên, có thể thấy ngày Vãng Vong là thời điểm cần thận trọng khi tiến hành các việc quan trọng, đặc biệt là xuất hành, cưới hỏi và nhập trạch. Việc hiểu rõ cách tính, ý nghĩa và những điều kiêng kỵ sẽ giúp bạn chủ động lựa chọn thời điểm cát lành hơn. Theo dõi Tierra Diamond để khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích về phong thủy, cưới hỏi và đời sống.