GIẢM 10% TẤT CẢ CÁC VỎ NHẪN
Kim cương thiên nhiên GIA kiểm định

BẢNG GIÁ KIM CƯƠNG THIÊN NHIÊN KIỂM ĐỊNH GIA

ROUND BRILLIANT CUT - 03 EXCELLENT - NONE FLUORESCENCE**

Bảng giá kim cương tham khảo theo ly (mm), nước (color) & độ sạch; đặt lịch tư vấn trực tiếp với nhân viên Tierra để có giá chính xác và ưu đãi nhất.

GIÁ KIM CƯƠNG 3.6ly (mm)

3.6 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D15,500,00014,000,000
E13,200,000
F12,500,000

GIÁ KIM CƯƠNG 4.1ly mm

4.1 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D21,000,00017,850,00016,800,00015,700,00015,000,000
E19,400,00017,000,00016,000,00015,000,00014,400,000
F18,300,00017,200,00015,200,00014,500,00013,100,000

GIÁ KIM CƯƠNG 4.5ly mm

4.5 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D34,000,00030,000,00027,100,00023,500,00022,400,000
E28,000,00026,400,00021,600,00020,900,000
F26,200,00024,300,00020,900,00019,000,00015,500,00014,000,000
G18,900,00018,200,00014,500,00012,500,000

GIÁ KIM CƯƠNG 5.0ly mm

5.0 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D61,230,00056,000,00048,000,00044,000,00042,000,000
E52,460,00044,000,00042,000,00039,400,000
F51,000,00043,200,00039,400,00038,500,00033,000,00030,000,000
G37,600,00034,600,00030,000,00027,000,000

GIÁ KIM CƯƠNG 5.4ly mm

5.4 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D98,000,00092,000,00078,000,00070,500,00065,000,000
E84,500,00072,500,00066,800,00060,500,000
F78,000,00069,800,00064,500,00058,500,00048,000,00042,000,000
G60,300,00054,200,00046,000,00039,500,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6.0ly mm

6.0 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D205,000,000189,000,000170,000,000146,600,000126,000,000
E172,000,000159,500,000135,000,000119,000,000
F160,000,000136,500,000130,600,000115,000,00098,000,00084,000,000
G115,000,000111,200,00092,000,00082,000,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6.3ly mm<1ct

6.3 mm**IFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D302,000,000276,000,000254,000,000224,500,000201,500,000
E258,000,000226,500,000205,000,000185,600,000
F231,800,000205,000,000192,400,000172,500,000161,800,000150,000,000
G165,300,000147,000,000143,000,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6.3ly mm =1ct

6.3 mm**IFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D372,000,000298,500,000260,000,000240,000,000220,800,000
E288,900,000245,380,000225,700,000216,500,000
F274,600,000238,600,000217,500,000202,430,000165,200,000155,000,000
G196,200,000152,300,000145,000,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6.8ly mm

6.8 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D547,600,000470,500,000415,800,000379,500,000316,430,000
E418,560,000376,100,000329,480,000290,200,000
F378,640,000352,430,000296,480,000272,500,000222,460,000196,200,000
G258,800,000208,460,000184,300,000

GIÁ KIM CƯƠNG 7.2ly mm

7.2 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D708,460,000648,640,000558,500,000496,250,000458,200,000
E598,420,000510,600,000455,890,000431,500,000
F554,800,000478,600,000427,320,000380,800,000337,750,000308,400,000
G348,760,000326,420,000228,940,000

* Đối với kim cương có chất lượng khác 3EX-NONE, kim cương có nước G và độ sạch SI trở xuống, kim cương Fancy Shape, vui lòng liên hệ để được báo giá

** Áp dụng cho viên 6.3mm có trọng lượng < 1ct. Đối với kim cương có trọng lượng từ 1ct trở lên, vui lòng liên hệ để được tư vấn

Tierra Diamond tin rằng bạn xứng đáng sở hữu viên kim cương thiên nhiên hoàn hảo nhất với mọi mức ngân sách đầu tư. Với hơn 200.000 viên kim cương thiên nhiên kiểm định quốc tế bởi GIA (Gemological Institute of America), chúng tôi cung cấp bảng giá tham khảo dựa trên theo Clarity (Độ sạch) & Color (Nước) theo từng kích cỡ kim cương (ly) phổ biến gồm 3 ly 6, 4 ly 5, 5 ly 4, 6 ly 3, 7 ly 2 dành cho Kim Cương Tròn (Round Brilliant) kinh điển.

Đặc biệt với dịch vụ tư vấn 1-1 tận tâm, nhiệt tình, chúng tôi sẽ giúp tìm ra viên kim cương thiên nhiên tối ưu nhất dựa trên các tiêu chuẩn 4Cs (Carat, Color, Clarity, Cut) và tiêu chí chuyên sâu như Triple X (3 Excellent: Excellent cut, Excellent symmetry, Excellent Polish) hay Fluorescence.

Xem thêm: Flourescence - Tính huỳnh quang - Nhân tố quan trọng bậc nhất ảnh hưởng tới giá Kim cương

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để sở hữu những viên kim cương đẹp nhất và đáng giá nhất dành riêng cho bạn!



Liên hệ

x