• Về Tierra
Logo Logo white

Nguyệt kiến chuyển sát là gì? Các ngày có Nguyệt kiến chuyển sát

Nguyệt kiến chuyển sát kỵ động thổ, là thần sát đại hung trong phong thủy trạch nhật, thường xuất hiện vào ngày Mão trong mùa xuân, ngày Ngọ trong mùa hạ, ngày dậu trong mùa thu, ngày tý trong mùa đông. Cùng Tierra Diamond tìm hiểu chi tiết hơn về Nguyệt kiến chuyển sát trong bài viết dưới đây nhé!

Nguyệt kiến chuyển sát là gì?

Nguyệt Kiến Chuyển Sát (hay còn gọi là Nguyệt Kiến Sát) là một thần sát đại hung trong phong thủy trạch nhật (xem ngày tốt xấu), đồng hành và có mối liên hệ chặt chẽ với thần sát Thiên Chuyển Địa Chuyển. Thần sát này đại diện cho sự xáo trộn, bế tắc năng lượng Ngũ hành theo từng mùa trong năm, mang tới luồng khí xấu kỵ các việc khởi tạo.

Theo sách cổ Lịch Lệ ghi lại: “Xuân Mão, Hạ Ngọ, Thu Dậu, Đông Tý”. Quy luật xuất hiện của sao Nguyệt Kiến Chuyển Sát là:

  • Mùa Xuân (Tháng 1, 2, 3): Xuất hiện vào các ngày Mão (đặc biệt kỵ các ngày Ất Mão, Tân Mão).
  • Mùa Hạ (Tháng 4, 5, 6): Xuất hiện vào các ngày Ngọ (đặc biệt kỵ các ngày Bính Ngọ, Mậu Ngọ).
  • Mùa Thu (Tháng 7, 8, 9): Xuất hiện vào các ngày Dậu (đặc biệt kỵ các ngày Tân Dậu, Quý Dậu).
  • Mùa Đông (Tháng 10, 11, 12): Xuất hiện vào các ngày (đặc biệt kỵ các ngày Nhâm Tý, Bính Tý).
Nguyệt kiến chuyển sát là gì?
Nguyệt kiến chuyển sát là gì?

Nguyệt kiến là gì?

Nguyệt Kiến có thể hiểu là địa chi chủ quản của từng tháng âm lịch, hay còn được gọi là lệnh của tháng. Trong các phương pháp lịch pháp, chọn ngày và Lục Hào, Nguyệt Kiến được xem là một yếu tố quan trọng để xét trạng thái vượng suy của các địa chi, hào và những yếu tố liên quan trong thời điểm đang luận đoán.

Theo thứ tự 12 tháng âm lịch, Nguyệt Kiến lần lượt là: tháng Giêng kiến Dần, tháng 2 kiến Mão, tháng 3 kiến Thìn, tháng 4 kiến Tỵ, tháng 5 kiến Ngọ, tháng 6 kiến Mùi, tháng 7 kiến Thân, tháng 8 kiến Dậu, tháng 9 kiến Tuất, tháng 10 kiến Hợi, tháng 11 kiến Tý và tháng 12 kiến Sửu. Quy luật này tạo thành một vòng tuần hoàn theo 12 địa chi.

Trong phép chọn ngày truyền thống, ngày có Nguyệt Kiến thường được ghi nhận đi cùng Trực Kiến và một số thần sát như Tiểu Thời, Thổ Phủ. Một số tài liệu cổ ghi ngày này thích hợp với một số việc nhất định như phong tước, nhận chức hoặc xuất hành, còn nhiều việc khác cần thận trọng. Tuy nhiên, khi xem ngày tốt xấu không nên chỉ dựa riêng vào Nguyệt Kiến mà cần kết hợp với trực ngày, các cát thần, hung thần và tính chất của công việc dự định thực hiện.

Ý nghĩa của Nguyệt Kiến trong Lục Hào

Trong Lục Hào, Nguyệt Kiến có vai trò khác với cách sử dụng trong phép chọn ngày. Nguyệt Kiến đại diện cho khí thế của tháng và là một căn cứ quan trọng để đánh giá vượng, tướng, hưu, tù, tử cũng như sức mạnh tương đối của các hào trong quẻ.

Khi luận quẻ, mối quan hệ sinh, khắc, xung, hợp giữa Nguyệt Kiến với dụng thần và các hào giúp người luận xác định mức độ mạnh yếu của chúng. Hào được Nguyệt Kiến sinh, phù hoặc tương trợ thường có thêm sức mạnh. Ngược lại, hào bị Nguyệt Kiến khắc chế có thể suy yếu, nhưng mức độ ảnh hưởng vẫn phải xét cùng nhật thần, động hào, biến hào, tuần không và toàn bộ cấu trúc quẻ.

Nguyệt Kiến cũng có thể tác động đến Dụng thần, Nguyên thần, Kỵ thần, Phi thần và Phục thần. Chẳng hạn, khi Nguyên thần được tháng sinh trợ thì khả năng hỗ trợ Dụng thần tăng lên. Nếu Kỵ thần được Nguyệt Kiến trợ vượng, yếu tố bất lợi trong quẻ cũng có thể mạnh hơn. Với Phục thần bị che khuất, quan hệ giữa Nguyệt Kiến với Phi thần và Phục thần là một trong những yếu tố được xem xét để đánh giá khả năng Phục thần phát huy tác dụng.

Nguyệt kiến là gì?
Nguyệt kiến là gì?

Nguyệt Kiến Chuyển Sát ảnh hưởng đến những việc gì?

Theo quan niệm xem ngày truyền thống, Nguyệt Kiến Chuyển Sát là hung thần được ghi nhận chủ yếu với tính chất kỵ động thổ. Vì vậy, những công việc có tác động trực tiếp đến đất và nền móng thường được lưu ý khi gặp ngày có sao này, gồm:

  • Động thổ: Đây là việc cần kiêng kỵ rõ nhất. Gia chủ thường tránh chọn ngày có Nguyệt Kiến Chuyển Sát để thực hiện nghi thức cuốc đất, đào đất mở đầu cho quá trình xây dựng.
  • Khởi công công trình: Nếu việc khởi công đi kèm với đào đất, làm móng hoặc tác động trực tiếp đến nền đất thì nên tránh ngày có Nguyệt Kiến Chuyển Sát. Không nên suy rộng rằng sao này kỵ mọi hình thức khởi công.
  • Xây nhà: Các công đoạn đầu tiên như động thổ, đào móng và xử lý nền đều liên quan trực tiếp đến đất. Do đó, khi chọn ngày bắt đầu những hạng mục này, Nguyệt Kiến Chuyển Sát là một trong những hung thần cần lưu ý.
  • Sửa chữa nhà có tác động đến nền đất: Những công việc như đào nền, phá nền, làm lại móng hoặc mở rộng phần móng công trình thuộc phạm vi cần xem xét. Với các sửa chữa nhỏ không tác động đến đất, chưa có căn cứ rõ ràng để khẳng định phải kiêng vì Nguyệt Kiến Chuyển Sát.
  • Đào móng: Hoạt động đào sâu và tác động trực tiếp vào đất thuộc nhóm công việc động thổ, vì vậy thường tránh thực hiện vào ngày có sao này.
  • Đào giếng: Do phải đào sâu xuống lòng đất, công việc này có tính chất liên quan đến động thổ và cũng nên lưu ý khi chọn ngày.
  • San lấp mặt bằng: Trường hợp quá trình san lấp có đào xới, thay đổi hoặc xử lý nền đất thì nên cân nhắc tránh ngày có Nguyệt Kiến Chuyển Sát.
  • Cải tạo nền đất: Các hoạt động đào nền, phá nền, xử lý lại nền hoặc chuẩn bị mặt bằng cho công trình cũng nằm trong nhóm công việc cần lưu ý.
Nguyệt Kiến Chuyển Sát ảnh hưởng đến những việc gì?
Nguyệt Kiến Chuyển Sát ảnh hưởng đến những việc gì?

Một số lưu ý khi xem ngày có Nguyệt Kiến Chuyển Sát

Xem ngày theo phong thủy trạch nhật đòi hỏi sự cẩn trọng và góc nhìn toàn diện để tránh những nhầm lẫn không đáng có. Dưới đây là các lưu ý quan trọng khi đánh giá ngày có thần sát Nguyệt Kiến Chuyển Sát:

  • Xác định chính xác theo lịch Âm và Tiết khí: Nguyệt Kiến Chuyển Sát được tính dựa trên tháng âm lịch (chuẩn xác nhất là theo Tiết khí của từng tháng). Gia chủ cần tra cứu chính xác Địa chi của ngày kết hợp với mùa tương ứng để tránh tính toán sai lệch.
  • Phân biệt rõ Nguyệt Kiến Chuyển Sát và Nguyệt Kiến: Nguyệt Kiến Chuyển Sát là Thần sát đại hung xuất hiện theo mùa (Xuân Mão, Hạ Ngọ, Thu Dậu, Đông Tý), đặc biệt đại kỵ các việc động thổ, khởi tạo. Nguyệt Kiến (Tư Lệnh Tháng) là năng lượng làm chủ của tháng, xoay chuyển theo 12 Địa chi (tháng Giêng ngày Dần, tháng 2 ngày Mão…), nghi cho việc khen thưởng, phong chức, xuất hành.
  • Xét đúng mục đích công việc cụ thể: Nguyệt Kiến Chuyển Sát tác động mạnh nhất đến các việc liên quan đến đất đai và khởi tạo (động thổ, đào móng, cất nóc, nhập trạch). Với các việc giao dịch nhỏ hay sinh hoạt thường ngày, sát này không gây ảnh hưởng quá nghiêm trọng.
  • Không kết luận ngày tốt/xấu chỉ dựa vào một thần sát: Trong thuật trạch nhật kinh điển, việc chọn ngày phải tuân theo nguyên tắc tổng hòa. Cần kết hợp xem xét 12 Trực, Nhị thập bát tú, Hoàng đạo/Hắc đạo và quan trọng nhất là tuổi bản mệnh của gia chủ (tránh ngày xung khắc thiên can, địa chi với tuổi) chứ không thể vội vàng phán đoán tốt/xấu chỉ dựa trên một sao duy nhất.

>> Xem thêm:

Nguyệt Kiến Chuyển Sát là một hung thần cần lưu ý khi xem ngày, đặc biệt với các công việc liên quan đến động thổ, đào móng và tác động đến nền đất. Việc hiểu đúng tính chất và cách xác định sao này giúp bạn chủ động hơn khi lựa chọn ngày phù hợp. Tuy nhiên, nên kết hợp thêm các cát thần, hung thần và yếu tố khác để đánh giá ngày một cách toàn diện.

Bài viết liên quan

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi.

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat