Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
[wc_login_form_bbloomer]
Vàng tây là vàng gì? So sánh giá vàng tây 18K, 14K, 10K
Vàng tây là vàng gì? Đây là loại vàng có độ tinh khiết thấp, ít được dùng để tích lũy, đầu tư nhưng được ứng dụng rất nhiều trong chế tác trang sức cao cấp như nhẫn, vòng tay, bông tai, dây chuyền. Cùng Tierra Diamond tìm hiểu chi tiết về vàng tây, các loại […]
Vàng tây là vàng gì? Đây là loại vàng có độ tinh khiết thấp, ít được dùng để tích lũy, đầu tư nhưng được ứng dụng rất nhiều trong chế tác trang sức cao cấp như nhẫn, vòng tay, bông tai, dây chuyền. Cùng Tierra Diamond tìm hiểu chi tiết về vàng tây, các loại vàng tây, so sánh giá vàng tây trong bài viết dưới đây nhé!
Vàng tây là một loại hợp kim được pha giữa vàng nguyên chất và các kim loại khác, trong đó hàm lượng vàng nguyên chất ít hơn 99.99% (24K), thường là 75%, 58.3%, 41.7%, phần còn lại là đồng, bạc, kẽm, hoặc niken.
Sự pha trộn này giúp vàng tây có độ cứng cao hơn, dễ chế tác và có nhiều màu sắc đẹp, mang tính thẩm mỹ cao hơn và được sử dụng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống như làm trang sức, vật phẩm phong thủy, mạ vàng lên đồ vật…
Vàng tây là hợp kim pha giữa vàng nguyên chất và các kim loại khác
Vàng tây giá bao nhiêu 1 chỉ hôm nay? So sánh giá vàng tây18K, 14K, 10K, 9K, 8K
Giá vàng tây hôm nay trên thị trường dao động từ [gold-price code=’pnj-333′ type=’buy’ unit=’chi’][/gold-price] – 12,570,000VNĐ/chỉ mua vào, giá bán ra từ [gold-price code=’pnj-333′ type=’sell’ unit=’chi’][/gold-price] – 13,190,000VNĐ/chỉ tùy vào loại vàng tây và giá niêm yết của các thương hiệu. Bảng giá so sánh từng loại vàng tây cụ thể mới nhất gồm:
Loại vàng tây
Giá mua vào
Giá bán ra
Vàng 18K
9,810,000
10,800,000
Vàng 14K
7,434,000
8,424,000
Vàng 10K
5,100,000
6,090,000
Vàng 9K
4,410,000
5,400,000
Vàng 8K
3,805,000
4,795,000
Vàng 610 (14.6K)
7,794,000
8,784,000
Vàng 15.6K
8,370,000
9,360,000
Vàng 16.3K
8,802,000
9,792,000
Vàng tây là vàng bao nhiêu K? 10 loại vàng tây trên thị trường hiện nay
Như đã đề cập phía trên, vàng tây là loại vàng dưới 24K. Những loại vàng tây phổ biến hiện nay là: vàng 8k, vàng 9K, vàng 10K, vàng 14K, vàng 14.6K, vàng 15K, vàng 15.6K, vàng 16K, vàng 16.3K, vàng 18K. Tùy vào tỷ lệ pha giữa vàng và kim loại khác sẽ cho ra những loại vàng khác nhau. Trong đó vàng 10K, 14K, 18K sẽ được sử dụng để chế tác trang sức nhiều nhất.
Sau đây là bảng so sánh những loại vàng tây phổ biến cụ thể:
Loại vàng tây
Hàm lượng vàng
Tuổi vàng
Độ bền
Màu sắc
Vàng 8K (Vàng 333)
33%
3 tuổi 33
Rất cao
Vàng nhạt
Vàng 9K (Vàng 375)
37.5%
3 tuổi 75
Rất cao
Vàng nhạt
Vàng 10K (Vàng 416)
41.6%
4 tuổi 17
Rất cao
Vàng nhạt
Vàng 14K (Vàng 585)
58.5%
5 tuổi 85
Cao
Vàng vừa
Vàng 14.6K (Vàng 610)
61%
6 tuổi 08
Cao
Vàng vừa
Vàng 15K (Vàng 625)
62.5%
6 tuổi 25
Khá cao
Vàng sáng
Vàng 15.6K (Vàng 650)
65%
6 tuổi 54
Khá cao
Vàng sáng
Vàng 16K
66.7%
6 tuổi 67
Khá cao
Vàng sáng
Vàng 16.3K (vàng 680)
68%
6 tuổi 8
Tốt
Vàng đậm
Vàng 18K (Vàng 750)
75%
7 tuổi 5
Tốt
Vàng đậm
Cách tính hội vàng tây và tuổi vàng tây
“Hội vàng” là cách gọi của người trong nghề dành cho “hàm lượng vàng”, tuổi vàng là đơn vị đo độ tinh khiết của vàng. Đây là hai đặc tính rất quan trọng khi mua vàng tây, giúp đánh giá sự chất lượng cũng như giá trị của chúng. Để tính hội vàng và tuổi vàng bạn có thể áp dụng công thức sau:
Hội vàng = (Số K/24) x 100
Từ hội vàng bạn có thể suy ra tuổi vàng
Ví dụ cho vàng 18K:
Hội vàng = (18/24) = 75%
Tuổi vàng là 7 tuổi 5
Trừ vàng 18K và 24K là được quy định hàm lượng vàng cố định thực tế, còn lại, hội vàng và tuổi vàng có thể chênh lệch tùy vào nhà sản xuất. Vì thế, công thức trên chỉ mang tính chất tương đối, khi mua vàng khách hàng cần hỏi kỹ về hàm lượng vàng và tuổi vàng chính xác.
Vì sao người dân không tích lũy vàng tây mà chỉ dùng làm trang sức?
Vàng tây thường không được tích lũy vì hàm lượng vàng nguyên chất thấp, dẫn đến giá dễ bị giảm. Khi bán lại, giá vàng tây thường sẽ thấp hơn lúc mua do bị trừ hao công chế tác. Ngoài ra, giá vàng tây không được niêm yết sát theo thị trường như vàng ta (vàng 9999), nên khó có khả năng sinh lời khi tích trữ lâu dài.
Các loại trang sức làm từ vàng tây phổ biến
Một số loại trang sức được làm từ vàng tây được yêu thích trên thị trường:
Nhẫn: Nhẫn là loại trang sức sử dụng vàng tây nhiều nhất do cần độ cứng cáp để giữ đá và chịu va chạm hằng ngày. Nhẫn cưới/Nhẫn đính hôn thường làm từ Vàng 18K hoặc Vàng Trắng để đảm bảo độ bền và vẻ sang trọng. Nhẫn thời trang thường dùng Vàng 10K hoặc 14K với giá cả phải chăng hơn, nhiều thiết kế đa dạng hơn như nhẫn bản lớn, nhẫn họa tiết đính đá.
Bông tai: Bông tai làm từ vàng tây dễ chế tác các chi tiết nhỏ và tinh xảo, đồng thời giá thành cũng rất linh hoạt.
Dây chuyền và mặt dây chuyền: Dây chuyền vàng tây có độ bền tốt hơn vàng ta, ít bị đứt hay móp méo khi đeo thường xuyên. Phần vỏ mặt dây chuyền (pendant setting) thường được làm từ vàng Trắng 18K để tôn lên vẻ lấp lánh của viên đá chủ.
Vòng tay/Lắc tay: Các loại vòng tay, lắc tay vàng tây có thể từ thiết kế cơ bản đến phức tạp, tinh xảo. Trong đó, phổ biến nhất là lắc tay dây xích và vòng tay Tennis.
Nhẫn cưới nên mua vàng tây loại nào?
Trong số các loại vàng tây, vàng 18K (75% vàng nguyên chất) là lựa chọn phổ biến nhất vì cân bằng tốt giữa giá trị vật chất và khả năng tạo kiểu. Vàng 14K (58.3% vàng) cũng là một lựa chọn đáng cân nhắc, nhất là với những mẫu nhẫn có đính đá, vì độ cứng cao hơn giúp bảo vệ viên đá tốt hơn.
Nếu bạn ưu tiên vẻ ngoài sang trọng cùng khả năng giữ dáng lâu dài, vàng 18K là lựa chọn lý tưởng. Ngược lại, nếu ngân sách có hạn và bạn yêu thích phong cách trẻ trung, cá tính thì vàng 14K sẽ phù hợp hơn.
Nhẫn cưới nên mua vàng 18K hoặc 14K
4 cách thử vàng tây thật hay giả nhanh và đơn giản
Để nhận biết vàng tây thật và giả thường có 4 cách: quan sát bên ngoài, kiểm tra độ cứng, sử dụng nam châm, đốt hoặc phân kim.
1. Quan sát bên ngoài
Vàng tây thật thường có màu sắc óng ánh nhẹ, không quá rực rỡ như vàng mạ. Trên bề mặt sản phẩm thường được khắc ký hiệu như 18K, 14K, hoặc 10K – biểu thị tỷ lệ phần trăm vàng nguyên chất. Ngoài ra, vàng thật có độ hoàn thiện cao, các chi tiết gia công sắc nét, đều đặn và tinh xảo.
2. Kiểm tra độ cứng
Vì được pha kim loại khác nên vàng tây có độ cứng cao hơn vàng ta. Khi dùng móng tay cào nhẹ hoặc thử bẻ cong, vàng tây thường không bị biến dạng như vàng nguyên chất. Tuy nhiên, đây chỉ là cách tham khảo, không nên áp dụng với trang sức có giá trị lớn để tránh làm hỏng sản phẩm.
3. Sử dụng nam châm
Vàng không phải kim loại có từ tính, do đó nếu dùng nam châm và thấy trang sức bị hút thì rất có thể đó không phải vàng thật. Tuy nhiên, cách này chỉ hiệu quả trong việc phát hiện vàng giả làm từ kim loại có từ tính, không phát hiện được vàng pha không từ tính.
4. Đốt hoặc phân kim
Cách đốt vàng có thể cho kết quả trực quan: vàng thật sau khi hơ lửa vẫn giữ nguyên màu sắc, không bị xỉn hay bong tróc. Tuy nhiên, cách nhận biết vàng thật này chỉ nên dùng trong phòng thí nghiệm hoặc tiệm kim hoàn có thiết bị chuyên dụng. Còn với phân kim – đây là phương pháp hóa học chuyên sâu để tách vàng khỏi tạp chất, thường được thực hiện bởi các cơ sở kiểm định chuyên nghiệp, cho kết quả chính xác nhất.
Sự khác nhau giữa vàng tây và vàng ta là gì?
Vàng tây và vàng ta thường khác nhau về chất lượng, màu sắc và mục đích sử dụng.
1. Chất lượng
Vàng tây có hàm lượng vàng nguyên chất thấp dưới 99.99%. Ngược lại vàng ta có độ tinh khiết cao gần như tuyệt đối. Vì thế chất lượng và giá trị vàng tây sẽ thấp hơn vàng ta khá nhiều.
2. Màu sắc
Vàng ta có màu vàng đậm, ánh đỏ đặc trưng do độ tinh khiết cực cao, là màu vàng truyền thống. Ngược lại, vàng tây có màu sắc đa dạng hơn nhờ được pha trộn với các kim loại khác. Tùy theo tỷ lệ pha, vàng tây có thể mang sắc vàng chanh, vàng nhạt, vàng hồng hoặc vàng trắng.
3. Mục đích sử dụng
Vàng ta thường được dùng để tích trữ, đầu tư hoặc làm quà tặng, bởi vì tính thanh khoản tốt, không bị mất giá theo thời gian. Vàng tây lại được ứng dụng rộng rãi trong ngành chế tác trang sức nhờ độ cứng cao, dễ tạo kiểu và không bị biến dạng khi đính đá hay chạm khắc.
Vàng ta rất phổ biến trong lễ cưới truyền thống, dùng làm sính lễ, của hồi môn hoặc trang sức cưới mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Vàng tây phù hợp cho người đeo thường xuyên, nhất là trong các thiết kế nhẫn cưới, dây chuyền, bông tai mang phong cách hiện đại, cá tính.
Vàng tây có độ tinh khiết thấp hơn nhưng bền hơn vàng ta
Cách làm sáng vàng tây tại nhà hiệu quả
Bạn hoàn toàn có thể làm sạch và khôi phục độ sáng bóng cho trang sức vàng tây ngay tại nhà bằng những phương pháp đơn giản, an toàn và tiết kiệm chi phí. Dưới đây là một số cách được khuyên dùng:
Làm sạch với nước ấm và xà phòng dịu nhẹ: Pha loãng nước rửa tay không chứa chất tẩy mạnh với nước ấm, sau đó ngâm món trang sức trong vài phút. Dùng bàn chải lông mềm – chẳng hạn như bàn chải đánh răng cũ – để chà nhẹ các chi tiết nhỏ, khe hẹp hoặc hoa văn chạm khắc, giúp loại bỏ bụi bẩn tích tụ.
Dùng dung dịch chuyên dụng dành cho trang sức: Để tiết kiệm thời gian và đảm bảo hiệu quả làm sạch sâu, bạn có thể sử dụng dung dịch làm sáng trang sức có bán sẵn tại các cửa hàng kim hoàn. Những sản phẩm này thường được thiết kế đặc biệt để làm sạch mà không làm xỉn màu hay ảnh hưởng đến cấu trúc hợp kim của vàng tây.
Lau khô bằng khăn vải mềm sợi mịn: Sau khi vệ sinh, hãy dùng khăn mềm làm từ sợi microfiber để lau nhẹ nhàng, giúp bề mặt trang sức khô ráo, sáng bóng và hạn chế trầy xước.
Lưu ý: Tránh sử dụng hóa chất mạnh hoặc các vật dụng cứng có thể làm tổn hại lớp bảo vệ và độ bóng bề mặt của vàng tây. Nên làm sạch định kỳ để trang sức luôn như mới.
Những lưu ý quan trọng khi mua vàng tây
Một số lưu ý bạn cần quan tâm gồm:
1. Lựa chọn thương hiệu đáng tin cậy
Chọn vàng tây tại các cửa hàng hoặc thương hiệu có uy tín giúp bạn yên tâm về nguồn gốc sản phẩm, đúng tuổi vàng, và được cam kết minh bạch trong các dịch vụ hậu mãi. Các thương hiệu lớn thường đi kèm với hóa đơn, phiếu bảo hành, giấy kiểm định rõ ràng – là yếu tố quan trọng khi bạn cần bảo dưỡng, làm mới hoặc bán lại trong tương lai.
2. Theo dõi biến động giá trước khi mua
Mặc dù giá vàng tây ít biến động mạnh như vàng ta, bạn vẫn nên cập nhật mức giá thị trường tại thời điểm mua để có lựa chọn phù hợp. Hãy lưu ý rằng giá thành sản phẩm trang sức vàng tây không chỉ bao gồm giá vàng nguyên liệu mà còn bao gồm chi phí thiết kế, gia công và thương hiệu – những yếu tố có thể khiến mức giá chênh lệch đáng kể giữa các nơi bán.
3. Ưu tiên sử dụng tiền nhàn rỗi để mua
Vàng tây thường được mua với mục đích làm đẹp hơn là tích trữ tài sản, vì khi bán lại thường bị trừ hao khá nhiều. Do đó, hãy cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ nên dùng phần tiền nhàn rỗi, không ảnh hưởng đến các khoản chi tiêu thiết yếu để sở hữu các món trang sức vàng tây phục vụ nhu cầu cá nhân hoặc làm quà tặng.
Những lưu ý quan trọng khi mua vàng tây
Các câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu vàng tây là gì
Dưới đây là những câu hỏi liên quan khi người dùng tìm hiểu vàng tây là gì:
1. Vàng tây có tốt hơn vàng trắng không?
Vàng tây và vàng trắng thực chất đều là hợp kim của vàng nguyên chất pha với các kim loại khác, nhưng khác nhau về thành phần và màu sắc. Vàng trắng thường được pha với paladi hoặc niken nên có độ bền và cứng hơn so với vàng tây (được pha với đồng, kẽm).
2. Có nên mua vàng tây hay không?
Câu trả lời tùy thuộc vào mục đích sử dụng của bạn. Nếu bạn tìm kiếm một món trang sức đẹp, bền và có tính thời trang cao để sử dụng hàng ngày hoặc làm quà tặng, vàng tây là lựa chọn rất hợp lý. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là đầu tư hoặc tích lũy lâu dài, thì vàng ta sẽ phù hợp hơn do giữ giá tốt hơn theo thời gian. Vì vậy, nếu bạn xem đó là món đồ thể hiện phong cách hơn là tài sản đầu tư thì đây là một loại vàng phù hợp.
3. Vàng tây có dễ bị mất giá không?
Có, vàng tây rất dễ bị mất giá khi bán lại vì hàm lượng vàng thấp hơn và phải trừ thêm chi phí gia công. Ngoài ra, giá vàng tây còn phụ thuộc vào kiểu dáng, tình trạng sản phẩm và thương hiệu chế tác.
Nếu chọn vàng tây để đeo và làm đẹp, thì sự “mất giá” không phải là vấn đề lớn. Nhưng nếu bạn có ý định bán lại, nên xác định trước rằng khả năng thu hồi vốn sẽ thấp hơn so với vàng nguyên chất.
Vàng tây dễ bị mất giá
4. Tại sao vàng tây rẻ hơn vàng ta?
Do hàm lượng vàng nguyên chất thấp hơn nên giá vàng tây rẻ hơn vàng ta rất nhiều (trung bình khoảng 32%). Ngoài ra, vàng tây cũng được bán cho khách hàng theo hình thức thành phẩm đã chế tác, trong khi vàng ta thường được tính theo trọng lượng thô.
5. Loại vàng tây được sử dụng ở các nước
Do thị hiếu, mỗi quốc gia sẽ thường ưa chuộng những loại vàng tây khác nhau. Ở Mỹ thường dùng vàng 14K, ở Canada thích vàng 21K, ở Pháp sẽ ưu ái vàng 18K, ở Ý sẽ thích vàng 10K, còn tại Việt Nam, người tiêu dùng thường sẽ chọn vàng 24K và 18K.
6. Loại vàng tây nào phổ biến nhất?
Ba loại vàng tây phổ biến nhất là vàng tây 18K, 14K và 10K, do có hàm lượng vàng nguyên chất phù hợp và độ cứng lý tưởng để chế tác trang sức. Trong đó, vàng 18K (75% vàng) là loại phổ biến nhất vì có hàm lượng vàng cao và màu sắc đậm, trong khi vàng 14K (58.5% vàng) và 10K (41.7% vàng) cũng được ưa chuộng nhờ độ cứng và khả năng tạo mẫu đa dạng hơn.
Bài viết trên toàn bộ thông tin chi tiết cho câu hỏi “vàng tây là vàng gì?”. Hy vọng những gì mà Tierra Diamond cung cấp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại vàng này. Từ đó đưa ra được những sự lựa phù hợp với nhu cầu của bản thân nhé!
Tôi là Huỳnh Như, một Content Writer với niềm đam mê đưa ý tưởng vào từng trang viết, để tạo ra giá trị và kết nối mọi người qua những câu chuyện sâu sắc.