Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
[wc_login_form_bbloomer]
1 cây vàng 9999 bao nhiêu tiền hôm nay. Biểu đồ lịch sử giá vàng 9999
THÔNG TIN NHANH GIÁ 1 CÂY VÀNG 9999 💰 Giá vàng 9999 mua vào 💵 Giá vàng 9999 bán ra Cập nhật đến ngày hôm nay tại SJC, giá 1 cây vàng 9999 dao động trong khoảng mua vào đồng/lượng và bán ra khoảng đồng/lượng. Tại Doji, vàng 9999 có giá mua vào đồng/lượng, bán ra […]
THÔNG TIN NHANH GIÁ 1 CÂY VÀNG 9999
💰
Giá vàng 9999 mua vào
163,800,000
💵
Giá vàng 9999 bán ra
166,800,000
Cập nhật đến ngày hôm nay tại SJC, giá 1 cây vàng 9999 dao động trong khoảng mua vào 163,800,000 đồng/lượng và bán ra khoảng 166,800,000 đồng/lượng.
Tại Doji, vàng 9999 có giá mua vào 143,500,000 đồng/lượng, bán ra 147,500,000 đồng/lượng.
Ở PNJ, giá vàng 9999 mua vào với giá 135,000,000 đồng/lượng và bán ra với giá 140,000,000 đồng/lượng
Có thể thấy giá vàng 9999 giao dịch của cả 2 chiều mua và bán đang dao động trong khoảng 110 triệu đến 120 triệu đồng ở nhiều thương hiệu lớn. Nếu bạn có thắc mắc giữa vàng miếng và vàng 9999 khác nhau như nào thì xem thêm tại đây.
Vàng 9999 = vàng 24K (về bản chất là như nhau chỉ khác cách gọi)
1 cây vàng = 1 lượng vàng (về bản chất là như nhau chỉ khác cách gọi)
Giá vàng 9999 hiện tại
Bảng giá 1 lượng vàng 9999 hiện tại
Nếu bạn đang quan tâm về 1 cây vàng 9999 giá bao nhiêu tiền trên thị trường. Tierra đã cập nhật bảng giá vàng mới nhất đến cho bạn. Xem giá vàng 9999 1 cây hôm nay:
Thương hiệu
Giá mua
Giá bán
Loading...
SJC
139,500,000
500,000
142,500,000
500,000
Phú Quý
139,500,000
500,000
142,500,000
500,000
Bảo Tín Minh Châu
138,500,000
300,000
142,500,000
500,000
Mi Hồng
139,500,000
500,000
142,500,000
500,000
DOJI
139,500,000
500,000
142,500,000
500,000
PNJ
139,500,000
500,000
142,500,000
500,000
Bảo Tín Mạnh Hải
139,500,000
500,000
142,500,000
500,000
Giá vàng luôn biến động mạnh mẽ, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố trong và ngoài nước. Do đó, hãy cập nhật thường xuyên trước khi đưa ra bất kỳ quyết định mua bán nào.
Biểu đồ lịch sử giá 1 cây vàng 9999 từ năm 2005 – 2025
—
Giá cao nhất
—
Giá thấp nhất
—
Tăng trưởng 20 năm
📊 Dữ liệu chi tiết
Thời gian
Giá mua (VND)
Giá bán (VND)
Chênh lệch
Tăng trưởng/năm
Phân tích giá 1 cây vàng 9999 từ năm 2005 - 2025
CAGR (tốc độ tăng trưởng kép) 2005 → 2025 ≈ 13,9 %/năm.
Đỉnh lịch sử (tính tới 13 / 06 / 2025): 120 triệu/lượng (giá bán).
Mức sụt mạnh nhất: –29,5 % từ đỉnh cuối 2012 xuống đáy cuối 2015.
Biên mua‑bán trung bình toàn giai đoạn chỉ ≈ 1,08 % (rất hẹp so với nhiều tài sản khác).
Giai đoạn
Diễn biến chính
Nhận xét tài chính
2005 – 2009
Giá vàng tăng > 50 % chỉ riêng năm 2009 (đỉnh khủng hoảng tài chính toàn cầu).
Vàng phát huy vai trò “trú ẩn an toàn”.
2010 – 2012
Tiếp tục leo dốc; chạm ~46 triệu cuối 2012.
FED nới lỏng định lượng (QE), USD suy yếu.
2013 – 2015
Sụt ≈ 25 % chỉ trong 2013 – mức giảm sâu nhất chuỗi số liệu.
Spread vẫn < 1,5 %, thanh khoản tốt nhưng kỳ vọng thấp.
2019 – 2021
Bùng nổ trở lại: lập đỉnh mới ~61 triệu cuối 2021.
Thương chiến Mỹ‑Trung & Covid‑19 kích hoạt dòng tiền phòng thủ.
2022
Biến động mạnh: chạm 69,5 triệu (6 / 6) rồi điều chỉnh cuối năm xuống 66,7 triệu.
Fed tăng lãi suất, USD mạnh lên.
2023 – 06/2025
Liên tiếp phá đỉnh: 77,6 triệu (11/2023) → 87,1 triệu (12/2024) → 120 triệu (6/2025).
Bất ổn địa chính trị Trung Đông & dòng vốn trong nước “trú ẩn” khi VNĐ giảm.
Các giai đoạn diễn biến giá vàng
Thống kê
Giá trị
Tăng mạnh nhất năm‑trên‑năm
+50,8 % (2008 → 2009)
Giảm mạnh nhất năm‑trên‑năm
–25,0 % (2012 → 2013)
Biên mua‑bán lớn nhất
2,5 triệu (12 / 12 / 2024) – nhưng vẫn chỉ ≈ 3 % của giá.
Max drawdown
–29,5 % (2012 → 2015)
Độ lệch chuẩn biến động năm‑trên‑năm
17,3 % (cho thấy mức độ rủi ro trung bình).
Thông tin cơ bản về vàng trên thị trường
Sự khác biệt giữa vàng miếng và vàng 9999
Vàng SJC
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn (SJC)
Nhiều đơn vị: PNJ, Doji, tư nhân
Có dấu SJC nổi bật
Có thể không có hoặc dấu riêng
Thường là vàng miếng
Có thể là miếng, nhẫn, thỏi
✅ Vàng SJC được chọn làm vàng miếng chuẩn từ 2012
❌ Không được công nhận chuẩn quốc gia
Giá cao hơn, dễ thanh khoản
Giá thấp hơn, khó bán lại hơn
Các loại vàng phổ biến
Thị trường vàng Việt Nam hiện nay đa dạng các loại mẫu mã vàng khác nhau. Mỗi loại có đặc điểm và mục đích sử dụng riêng.
Vàng ta (9999/24K) và vàng 999 là những loại vàng có độ tinh khiết cao nhất, thường được dùng để đầu tư, tích trữ.
Vàng tây, với các loại 9K, 10K, 14K, 18K, là hợp kim của vàng với các kim loại khác, nổi bật với độ cứng cao và dễ chế tác thành trang sức đẹp mắt.
Vàng trắng, vàng hồng và vàng Ý là những lựa chọn phổ biến cho trang sức cao cấp, với vẻ ngoài sang trọng và thiết kế tinh xảo.
Một số trang sức làm từ vàng
Cách xác định tuổi vàng 9999
Để định giá của vàng, đơn vị Karat (K) thường được sử dụng làm thước đo. Mức độ tinh khiết cao nhất là 24K, biểu thị vàng chứa từ 99% vàng nguyên chất trở lên. Đối với các loại vàng có số Karat thấp hơn, tỷ lệ vàng nguyên chất có thể được tính bằng cách chia số Karat tương ứng cho 24.
Ví dụ: vàng 18K chứa 75% vàng nguyên chất (18/24 = 0,75), phần còn lại là hợp kim.
Nữ trang từ vàng được bán rộng rãi
Khác với vàng ta thường được mua bán dưới dạng khối, các loại vàng khác thường được chế tác thành trang sức, vật phẩm phong thủy, đồng hồ… Do đó, giá trị của chúng không chỉ dựa trên hàm lượng vàng mà còn phụ thuộc vào thiết kế, thương hiệu và độ tinh xảo của sản phẩm.
Như vậy, để biết được 1 cây vàng 9999 giá bao nhiêu tiền hoặc giá của 1 chỉ vàng. Điều quan trọng là cập nhật các thông tin một cách thường xuyên về giá vàng. Hãy truy cập Tierra Diamond để cập nhật thông tin và các mẫu trang sức từ vàng và kim cương nhé!