• Về Tierra
Logo Logo white

Nhạc mẫu là gì? Những điều thú vị về Nhạc mẫu (岳母)

Nếu bạn thắc mắc “Nhạc mẫu là gì”, “Nhạc mẫu là ai”, “Nhạc mẫu đại nhân là gì”, “Nguồn gốc của từ nhạc phụ nhạc mẫu là gì”,… Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây của Tierra Diamond để tìm hiểu nguồn gốc điển tích và ý nghĩa của từ Nhạc mẫu, cũng như các cách xưng hô với gia đình bên vợ/chồng trong xã hội phong kiến Trung Quốc xưa nhé!

Nhạc mẫu là gì? Nhạc mẫu là mẹ vợ (chữ Hán: 岳母)
Nhạc mẫu là gì? Nhạc mẫu là mẹ vợ (chữ Hán: 岳母)

Nhạc mẫu là gì? Nhạc mẫu tiếng Trung là gì?

Nhạc mẫu là gì? Nhạc mẫu (岳母) là từ Hán Việt dùng để chỉ mẹ vợ (mẹ của vợ) trong quan hệ gia đình. Theo các tài liệu cổ và giải thích từ nguyên, chữ “mẫu” () có nghĩa là mẹ, còn chữ “nhạc” () bắt nguồn từ điển tích về núi Thái Sơn (Ngũ Nhạc) thời xưa, từ đó ghép lại thành Nhạc mẫu (岳母) – cách gọi mẹ vợ tôn kính.

  • Ý nghĩa: Nhạc mẫu trong tiếng Trung là 岳母 (bính âm: yuèmǔ), có nghĩa là mẹ vợ
  • Từ liên quan: Cha vợ tiếng Trung gọi là nhạc phụ (岳父 – yuèfù).
  • Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong văn học, hoặc các tình huống giao tiếp lịch sự, trang trọng thời xưa.

Lưu ý: Từ “nhạc mẫu” có hai ý nghĩa chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh: chỉ mẹ vợ (theo nghĩa Hán-Việt cổ) hoặc chỉ đoạn nhạc/bản nhạc mẫu (sample/reference track) trong sản xuất âm nhạc. 

Nhạc mẫu là gì? Nhạc mẫu là ai?
Nhạc mẫu là gì? Nhạc mẫu là ai?

Nguồn gốc của từ Nhạc mẫu (岳母)

Nguồn gốc của từ nhạc mẫu là gì? Cách gọi nhạc mẫu xuất xứ từ đâu? Nhạc mẫu (岳母) là từ Hán-Việt dùng để chỉ mẹ vợ, mang sắc thái trang trọng và cổ kính.

Nguồn gốc của từ Nhạc mẫu (岳母):

  • Chữ “nhạc” (岳) trong cách gọi cha mẹ vợ bắt nguồn từ điển tích núi Thái Sơn và nguồn gốc từ “nhạc phụ“; hình ảnh “Thái Sơn” được ví von với cha vợ (nhạc phụ).
  • Từ “nhạc mẫu” (岳母) xuất hiện rõ trong các văn bản cổ Trung Hoa như quyển Cao Trai mạn lục (tác giả Tăng Tháo thời nhà Tống), qua cụm từ “nhạc mẫu lậu chi“.
  • Trong văn hóa Việt Nam, từ “nhạc mẫu” được du nhập từ lâu đời, ghi nhận trong các sách từ vựng cổ như Đại Nam Quấc âm tự vị hay từ điển của Taberd (1838) để chỉ mẹ vợ.
Nguồn gốc của từ Nhạc mẫu là gì?
Nguồn gốc của từ Nhạc mẫu là gì?

Cách xưng hô gia đình bên vợ/chồng trong tiếng Trung

Bạn đã biết nguồn gốc và ý nghĩa của từ nhạc mẫu là gì, hay nhạc phụ nhạc mẫu là gì. Trong thời phong kiến Trung Quốc, người chồng gọi cha vợ là nhạc phụ (岳父) và mẹ vợ là nhạc mẫu (岳母). Dưới đây là các cách xưng hô trong gia đình thời phong kiến Trung Quốc tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc tôn ti, đạo hiếu và thứ bậc gia đình Nho giáo.

1. Xưng hô với cha mẹ vợ:

  • Nhạc phụ (岳父), Nhạc trượng (岳丈) hoặc Trượng nhân (丈人): Cha vợ.
  • Nhạc mẫu (岳母): Mẹ vợ.
  • Nhạc gia (岳家): Cha mẹ vợ (hoặc gia đình bên vợ).
  • Hiền tế (賢婿) hoặc Tiểu tế (小婿): Con rể tự xưng.

2. Xưng hô với họ hàng bên vợ:

  • Bá nhạc (伯乐): Bác của vợ (an trai của bố vợ).
  • Thúc nhạc (叔岳): Chú của vợ (em trai của bố vợ).
  • Cựu nhạc (舅 岳): Cậu của vợ (anh/em trai của mẹ vợ).
  • (姑姑): Cô của vợ (em gái của cha vợ).
  • (姑妈): Cô của vợ (chị gái của cha vợ).
  • A di hoặc Di mẫu (姨母): Dì của vợ (chị/em gái của mẹ vợ).
  • Cô trượng (姑丈): Chồng của cô vợ (dượng).
  • Di trượng (姨丈): Chồng của dì vợ (dượng).
  • Thê huynh (妻兄) hoặc Đại cựu (大舅): Anh vợ (anh trai của vợ).
  • Thê đệ (妻弟) hoặc Cựu tử (舅子): Em vợ (em trai của vợ).
  • Thê tỷ (妻姐): Chị gái của vợ.
  • Thê muội (妻妹): Em gái của vợ.
  • Cấm huynh (禁兄): Anh rể vợ (chồng của chị vợ).
  • Cấm đệ (禁弟): Em rể vợ (chồng của em gái vợ).
  • Cữu tẩu (舅嫂): Vợ của anh vợ (chị dâu của vợ).
  • Đệ muội (弟妹): Vợ của em vợ (em dâu của vợ).

3. Xưng hô với cha mẹ chồng:

  • Công công (公公), Chương phụ (嫜父) hoặc Quân phụ (君父): Bố chồng.
  • Bà bà (婆婆) (姑) hoặc Quân mẫu (君母): Mẹ chồng.
  • Nhi (兒 – con) hoặc Hài nhi (孩兒): Con dâu tự xưng.

4. Xưng hô với họ hàng bên chồng:

  • Bá phụ (伯父): Bác trai (anh của cha chồng).
  • Bá mẫu (伯母): Bác gái (vợ bác trai chồng).
  • Thúc phụ (叔父) hoặc Thúc thúc (叔叔): Chú (em của cha chồng).
  • Thẩm nương (嬸娘) hoặc Tiểu thẩm (小嬸): Thím (vợ của chú chồng).
  • Cô cô (姑姑) hoặc Cô mẫu (姑母): Cô (chị/em gái của cha chồng).
  • Đại bá (大伯): Anh trai của chồng (Anh chồng).
  • Đại cô (大姑): Chị gái của chồng (Chị chồng).
  • Tiểu thúc (小叔): Em trai của chồng.
  • Tiểu cô (小姑): Em gái của chồng.
  • Tiểu thẩm (小嬸): Vợ của em chồng (Em dâu bên nhà chồng).
  • Đại tẩu (大嫂), Tẩu tử (嫂子): Vợ của anh chồng (Chị dâu bên nhà chồng).
Cách xưng hô gia đình bên vợ/chồng trong tiếng Trung
Cách xưng hô gia đình bên vợ/chồng trong tiếng Trung

Các từ đồng nghĩa với “Nhạc mẫu” trong các ngôn ngữ khác

Các từ đồng nghĩa với từ nhạc mẫu là gì trong các ngôn ngữ khác? Nhạc mẫu (岳母) là từ Hán-Việt dùng để chỉ mẹ vợ. Dưới đây là các từ đồng nghĩa, cách gọi tương đương với “nhạc mẫu” trong tiếng Việt và một số ngôn ngữ khác:

Trong tiếng Việt và từ gốc Hán-Việt:

  • Mẹ vợ / Má vợ / Mạ vợ: Từ thông dụng, gọi trực tiếp hoặc thân mật.
  • Bà nhạc: Từ dân gian, thường đi chung trong cặp từ “ông nhạc bà nhạc” để chỉ bố mẹ vợ.
  • Ngoại tỷ: Từ Hán-Việt cổ dùng để chỉ mẹ vợ đã qua đời.

Trong tiếng Trung Quốc:

  • 岳母 (/Yuèmǔ/): Danh từ chính thức dùng để chỉ mẹ vợ trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, giới thiệu với người khác.
  • 外母 (/Wàimǔ/): Cách gọi mẹ vợ thường dùng trong tiếng Quảng Đông hoặc một số vùng miền phía Nam Trung Quốc.
  • 妈妈 (/Māma/ – Mẹ): Từ dùng để gọi trực tiếp mẹ vợ, giống như gọi mẹ đẻ để thể hiện sự thân thiết và gần gũi trong gia đình.
  • 岳丈母 (/Yuèzhàngmǔ/): Cách gọi trang trọng khác ít phổ biến hơn trong đời sống hiện đại.

Trong các ngôn ngữ khác:

  • Tiếng Anh: Mother-in-law (chỉ chung cả mẹ vợ hoặc mẹ chồng).
  • Tiếng Hàn: 장모님 (Jangmonim) – từ kính ngữ dùng để gọi mẹ vợ.
  • Tiếng Nhật: ُ姑 (Shūtome) – chỉ mẹ chồng/mẹ vợ (chung chung), hoặc cụ thể hơn là 妻の母 (Tsuma no haha) – mẹ vợ.
  • Tiếng Pháp: Belle-mère (dùng chung cho cả mẹ vợ và mẹ chồng).
Các từ đồng nghĩa với “Nhạc mẫu” trong các ngôn ngữ phổ biến
Các từ đồng nghĩa với “Nhạc mẫu” trong các ngôn ngữ phổ biến

Các câu hỏi thường gặp về từ Nhạc mẫu (岳母)

Nội dung trên đã giải thích ý nghĩa của từ “Nhạc mẫu là gì”, “Nhạc mẫu là ai”, hay  “nhạc phụ nhạc mẫu là gì”. Dưới đây là câu trả lời chi tiết cho các thắc mắc “Nhạc mẫu đại nhân là gì”, “Nhạc mẫu là mẹ vợ vậy mẹ chồng là gì”, “Thân mẫu là gì”, “Nghĩa phụ nghĩa mẫu là gì”,…  

  1. Nhạc mẫu là mẹ vợ vậy mẹ chồng là gì? 

Mẹ vợ gọi là nhạc mẫu, mẹ chồng gọi là Bà bà (婆婆) (姑) hoặc Quân mẫu (君母), tuỳ theo ngữ cảnh và thời kỳ lịch sử.

  1. Nhạc mẫu đại nhân là gì?

Nhạc mẫu đại nhân (岳母大人) là cách gọi trang trọng, kính cẩn trong tiếng Hán-Việt dùng để chỉ mẹ vợ. Nhạc mẫu (岳母) là mẹ vợ. Đại nhân (大人) là từ tôn kính dùng để gọi người có vai vế, bậc bề trên hoặc người mình hết sức kính trọng (như phụ thân đại nhân, mẫu thân đại nhân).

  1. Thân mẫu là gì?

Thân mẫu (亲母) hay Mẫu thân (母亲) là từ chỉ mẹ đẻ/ mẹ ruột với sắc thái trang trọng, lịch sự, tôn kính. Thường dùng trong văn viết, lời nói trang trọng để nhắc đến mẹ của mình hoặc mẹ của người khác. Người nói không dùng từ này để trực tiếp xưng gọi (gọi trực tiếp) người mẹ trước mặt.

  1. Nghĩa phụ nghĩa mẫu là gì?

Nghĩa phụ cha nuôi hoặc cha đỡ đầu, còn nghĩa mẫumẹ nuôi hoặc mẹ đỡ đầu. Nghĩa phụ (義父): Chữ “phụ” (父) nghĩa là cha, chữ “nghĩa” (義) chỉ ơn nghĩa. Nghĩa mẫu (義母): Chữ “mẫu” (母) là mẹ, chữ “nghĩa” (義) chỉ ơn nghĩa, quan hệ kết nghĩa không do huyết thống.

Nhạc phụ và nhạc mẫu là gì? Nhạc mẫu đại nhân là gì?
Nhạc phụ và nhạc mẫu là gì? Nhạc mẫu đại nhân là gì?

Bài viết trên đã giải đáp các thắc mắc “Nhạc mẫu là gì”, “Nhạc mẫu là ai”, “Nhạc mẫu đại nhân là gì”, “Nguồn gốc của từ nhạc phụ nhạc mẫu là gì”, “Mẹ vợ gọi là nhạc mẫu mẹ chồng gọi là gì”,…  Hãy theo dõi các Tin tức mới nhất từ Tierra Diamond để biết thêm  các cách xưng hô với gia đình thời phong kiến, Kiến thức tình yêu & Cẩm nang cưới hỏi hữu ích nhé!

Bài viết liên quan

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi.

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat

    Chính sách bảo mật

    Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.

    Đang gửi thông tin, vui lòng chờ...