• Về Tierra
Logo Logo white

Nhạc phụ là gì? Những điều thú vị về Nhạc phụ (岳父)

Nếu bạn thắc mắc “Nhạc phụ là gì”, “Nhạc phụ đại nhân là gì”, “Nhạc phụ nhạc mẫu là gì”, “Tại sao gọi là nhạc phụ”, “Từ nhạc nghĩa là gì”, “Từ phụ nghĩa là gì”,… Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây của Tierra Diamond để tìm hiểu nguồn gốc điển tích và ý nghĩa của từ Nhạc phụ, cũng như các cách xưng hô với gia đình bên vợ/chồng trong xã hội phong kiến xưa nhé!

Nhạc phụ là gì? Nhạc phụ là bố vợ hay cha vợ (chữ Hán là 岳父)
Nhạc phụ là gì? Nhạc phụ là bố vợ hay cha vợ (chữ Hán là 岳父)

Nhạc phụ là gì? Nhạc phụ tiếng Trung là gì?

Nhạc phụ là gì? Nhạc phụ là từ Hán-Việt dùng để chỉ cha của vợ (bố vợ hay cha vợ). Nhạc phụ (bố vợ) trong tiếng Trung là 岳父 (phát âm là yuèfù).

  • Nguồn gốc: Chữ “phụ” () có nghĩa là cha. Chữ “nhạc” () xuất phát từ điển cố thời nhà Đường (Trung Quốc) liên quan đến núi Thái Sơn (Đông Nhạc), nơi người ta ví cha vợ như núi Thái Sơn.
  • Cách sử dụng: Người con rể dùng để gọi hoặc nhắc đến cha của vợ mình; không dùng “nhạc phụ” để tự xưng danh tính của chính mình.
  • Ngữ cảnh phù hợp: Dùng trong văn viết trang trọng, cổ điển, lễ nghi (tiểu thuyết, thơ ca, kịch bản hoặc lời phát biểu lịch sự). Dùng khi nói chuyện với người ngoài về mối quan hệ gia đình bên vợ. Ví dụ: “Ông ấy là nhạc phụ của tôi.” hoặc “Xin kính chào nhạc phụ.”
Nhạc phụ là gì? Nhạc phụ tiếng Trung là gì?
Nhạc phụ là gì? Nhạc phụ tiếng Trung là gì?

Nguồn gốc điển tích của từ “Nhạc phụ”

Nguồn gốc của từ nhạc phụ là gì? Cách gọi bố vợ là nhạc phụ xuất xứ từ đâu? Từ nhạc phụ (岳父) có nguồn gốc từ một điển cố lịch sử đời nhà Đường (Trung Quốc) liên quan đến ngọn núi Thái Sơn.

Nguồn gốc điển cố núi Thái Sơn tại Trung Quốc:

  • Sự kiện phong thiền: Vào thời Đường Huyền Tông (thế kỷ VIII), Tể tướng Trương Thuyết làm chủ lễ cúng tế tại núi Thái Sơn.
  • Đặc ân cho con rể: Theo lệ thường, các quan tham gia buổi lễ này đều được thăng một bậc lương thưởng hoặc chức tước. Nhưng Trương Thuyết đã đặc cách nâng con rể mình là Trịnh Dật từ quan cửu phẩm lên thẳng ngũ phẩm.
  • Câu nói mai mỉa: Khi Đường Huyền Tông hỏi về việc thăng chức đột ngột này, Trịnh Dật lúng túng không biết đáp sao. Một viên quan châm biếm rằng đó là nhờ “sức mạnh của Thái Sơn” (vừa chỉ ngọn núi nơi làm lễ, vừa ẩn ý nhắc đến người cha vợ là Tể tướng đang nắm quyền lực lớn).
  • Từ “Thái Sơn” đến “Nhạc phụ”: Từ điển tích này, người xưa bắt đầu gọi đùa bố vợ là “Thái Sơn“. Vì Thái Sơn nằm ở phía Đông trong Ngũ Nhạc (năm ngọn núi lớn nổi tiếng của Trung Quốc) nên còn được gọi là Đông Nhạc. Chữ “nhạc” () ở đây có nghĩa là núi lớn. Dần dần, người ta chuyển từ gọi “Thái Sơn” sang gọi là “nhạc phụ” (núi-cha). 

Sự xuất hiện từ “nhạc phụ” trong tiếng Việt:

  • Trong tiếng Việt, hai từ “nhạc phụ” và “nhạc mẫu” đã xuất hiện ít nhất từ thế kỷ 18.
  • Sách Dictionarium Anamitico-Latinum (1772) của P.J.Pigneaux (Bá Đa Lộc) là một trong những từ điển đầu tiên ghi nhận từ này kèm chữ Hán.
Nguồn gốc điển tích của từ “Nhạc phụ”
Nguồn gốc điển tích của từ “Nhạc phụ”

Cách xưng hô gia đình bên vợ/chồng thời phong kiến Trung Quốc

Bạn đã biết nguồn gốc và ý nghĩa của từ nhạc phụ là gì. Cách xưng hô trong gia đình thời phong kiến phân chia rất nghiêm ngặt theo vai vế, huyết thống và giai cấp. Trong gia đình vợ thời phong kiến Trung Quốc, người con rể và các thành viên trong gia đình xưng hô theo hệ thống tôn ti nghiêm ngặt của Nho giáo, gọi cha mẹ vợ là Nhạc phụ (岳父)Nhạc mẫu (岳母), đồng thời dùng nhiều danh xưng phân biệt rõ vị thế, thứ bậc.

1. Xưng hô với cha mẹ vợ:

  • Nhạc phụ (岳父), Trượng nhân (丈人) hoặc Nhạc trượng (岳丈): Cách gọi cha vợ. Khi giao tiếp trực tiếp hoặc trang trọng, người xưa thường gọi kính cẩn là Nhạc phụ đại nhân.
  • Nhạc mẫu (岳母): Cách gọi mẹ vợ. Khi gọi trực tiếp trong nhà, có thể cung kính gọi là Nhạc mẫu đại nhân.
  • Nhạc gia (岳家): Từ trang trọng dùng để chỉ cha mẹ vợ (hoặc gia đình bên vợ).
  • Con rể tự xưng: Khi diện kiến bố mẹ vợ, con rể thường tự xưng tên hoặc dùng từ khiêm nhường là Hiền tế (賢婿) hoặc Tiểu tế (小婿). 

2. Xưng hô với họ hàng bên vợ:

  • Anh vợ (anh trai của vợ): Gọi là Thê huynh (妻兄) hoặc Đại cựu (大舅).
  • Em vợ (em trai của vợ): Gọi là Thê đệ (妻弟) hoặc Cựu tử (舅子).
  • Chị em gái của vợ: Gọi là Thê tỷ (妻姐 – chị vợ) và Thê muội (妻妹 – em vợ).
  • Cậu của vợ (anh/em trai của mẹ vợ): Gọi là Cựu nhạc (舅 nhạc).
  • Chú/bác của vợ (anh/em trai của bố vợ): Gọi là Bá nhạc (伯乐) hoặc Thúc nhạc (叔岳).

3. Xưng hô với cha mẹ chồng:

  • Bố chồng: Gọi là Công công (公公), Chương phụ (嫜父) hoặc Quân phụ (君父).
  • Mẹ chồng: Gọi là Bà bà (婆婆), (姑) hoặc Quân mẫu (君母).
  • Con dâu tự xưng: Tự xưng là nhi (兒 – con) hoặc hài nhi (孩兒) khi nói chuyện trực tiếp với bố mẹ chồng, coi như con đẻ trong nhà.

4. Xưng hô với họ hàng bên chồng:

  • Anh chồng: Gọi là Đại bá (大伯) hoặc Phu huynh (夫兄).
  • Chị chồng: Gọi là Đại cô (大姑).
  • Em trai của chồng: Gọi là Tiểu thúc (小叔) hoặc Phu đệ (夫弟).
  • Em gái của chồng: Gọi là Tiểu cô (小姑).
  • Vợ của anh chồng (chị dâu): Gọi là Đại tẩu (大嫂) hoặc Bá mẫu (伯母).
  • Vợ của em chồng (em dâu): Gọi là Tiểu thẩm (小嬸).

5. Xưng hô giữa cha mẹ với con cái (dân gian):

  • Cha: Xưng là Phụ thân (父亲), A da (啊呀) hoặc gọi cha người khác là Lệnh tôn.
  • Mẹ: Xưng là Mẫu thân (母亲), Nương (娘), A nương (阿娘) hoặc gọi mẹ người khác là Lệnh đường.
  • Con tự xưng: Xưng là Nhi tử (con trai) và Nữ nhi (con gái).
  • Cha mẹ gọi con: Hài tử (孩子), Hài nhi (孩兒), hoặc gọi thẳng tên của con, hoặc phân biệt theo thứ bậc như Đại nhi (con cả), Tứ nữ (con gái thứ tư).
  • Cha mẹ tự xưng: Xưng là Ta hoặc gọi trực tiếp vai trò của mình trong gia đình. 
Cách xưng hô gia đình bên vợ/chồng thời phong kiến Trung Quốc
Cách xưng hô gia đình bên vợ/chồng thời phong kiến Trung Quốc

Các từ đồng nghĩa với “Nhạc phụ” trong các ngôn ngữ phổ biến

Các từ đồng nghĩa với từ nhạc phụ là gì trong các ngôn ngữ khác? Từ “Nhạc phụ” (chữ Hán: 岳父) là từ Hán-Việt dùng để chỉ bố vợ/ cha vợ (bố vợ). Dưới đây là bản dịch và cách gọi từ này trong các ngôn ngữ phổ biến trên thế giới:

  • Tiếng Anh: Father-in-law
  • Tiếng Trung (Giản thể / Phồn thể): 岳父 hoặc 公公/岳父
  • Tiếng Tây Ban Nha: Suegro
  • Tiếng Pháp: Beau-père (từ này chỉ chung bố vợ, bố chồng hoặc cha dượng)
  • Tiếng Đức: Schwiegervater
  • Tiếng Nhật: 義父 (Gifu – cha nuôi/cha vợ/cha chồng) hoặc 岳父 (Gakufu)
  • Tiếng Hàn: 장인 (Jangin – từ dùng riêng cho bố vợ)
  • Tiếng Nga: Тесть (Test’ – từ dùng riêng cho bố vợ, khác với bố chồng là свёкор)
  • Tiếng Ý: Suocero
  • Tiếng Bồ Đào Nha: Sogro
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Kayınpeder
  • Tiếng Ả Rập: حَمٌ (Hamu) hoặc والد الزوجة (Walid al-zawjah)
  • Tiếng Việt: Bố vợ, cha vợ, bố/cha/tía, ông nhạc, hoặc ngoại khảo (cha vợ đã qua đời).
Các từ đồng nghĩa với “Nhạc phụ” trong các ngôn ngữ phổ biến
Các từ đồng nghĩa với “Nhạc phụ” trong các ngôn ngữ phổ biến

Các câu hỏi thường gặp về từ Nhạc phụ (岳父)

Nội dung trên đã giải thích ý nghĩa của từ “Nhạc phụ là gì”. Dưới đây là câu trả lời chi tiết cho các thắc mắc “Nhạc phụ đại nhân là gì”, “Nhạc phụ nhạc mẫu là gì”,  “Nhạc gia là gì”, “Bố vợ gọi là nhạc phụ, mẹ vợ gọi là nhạc mẫu, vậy bố chồng mẹ chồng gọi là gì”,…

  1. Nhạc phụ đại nhân là gì?

Nhạc phụ đại nhân (岳父大人) là từ tôn kính dùng để gọi bố vợ (cha của vợ) một cách trang trọng, tôn kính và mang phong cách cổ xưa. Nhạc phụ (岳父): Trong đó “nhạc” xuất phát từ điển tích núi Thái Sơn (thuộc Đông Nhạc), người xưa từng gọi đùa cha vợ là “Thái Sơn”; “phụ” nghĩa là cha. Đại nhân (大人): Từ tôn xưng kính trọng, dùng để gọi người có vai vế lớn hoặc để tỏ ý kính trọng cao độ khi giao tiếp trong xã hội cũ.

  1. Bố chồng, mẹ chồng gọi là gì?

Bố vợ gọi là nhạc phụ, bố mẹ chồng gọi là gì? Theo từ nguyên gốc Hán – Việt cổ, Bố chồng được gọi là công công (公公) hoặc gia gia (爷爷/爹爹). Mẹ chồng được gọi là bà bà (婆婆), Quân mẫu (君母), Gia mẫu (家母)

  1. Nhạc gia là gì?

Nhạc gia là từ Hán-Việt dùng để chỉ cha mẹ vợ (đôi khi chỉ riêng cha vợ, hoặc gia đình bên vợ). Nhạc gia trong tiếng Trung là 岳家, phiên âm là yuèjiā.

Nhạc phụ đại nhân là gì? Nhạc phụ là ai?
Nhạc phụ đại nhân là gì? Nhạc phụ là ai?

Bài viết trên đã giải đáp các thắc mắc “Nhạc phụ là gì”, “Nhạc phụ đại nhân là gì”, “Nhạc phụ nhạc mẫu là gì”, “Tại sao gọi là nhạc phụ”, “Cách gọi khác của nhạc phụ và nhạc mẫu là gì”, “Bố vợ gọi là nhạc phụ bố chồng gọi là gì”, hay “Nhạc gia là gì”,… Hãy theo dõi các Tin tức mới nhất từ Tierra Diamond để biết thêm các cách xưng hô thời phong kiến, kiến thức Tình yêu và Cẩm nang cưới hỏi hữu ích nhé!


Bài viết liên quan

Nhận tư vấn từ Tierra

Đăng ký ngay bên dưới để nhận được sự hỗ trợ từ chúng tôi.

    icon-advise
    icon-advise

    icon chat

    Chính sách bảo mật

    Vui lòng đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu của Tierra trước khi gửi thông tin.

    Đang gửi thông tin, vui lòng chờ...